Bán đất 2 mặt tiền Đường số 55 Phường Bình Trưng
Đất
239.9 m²(17 x 18)
74 Tỷ
308 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 55
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Mặt tiền Phường An Hội Tây | 116 triệu/m² | 116 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Hội Đông | 596 triệu/m² | 596 triệu/m² - 596 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Khánh | 320 triệu/m² | 82 triệu/m² - 1,70 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường An Lạc | 63 triệu/m² | 660 nghìn/m² - 125 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Phú Đông | 31 triệu/m² | 31 triệu/m² - 31 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Đông | 411 triệu/m² | 411 triệu/m² - 411 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bàn Cờ | 820 triệu/m² | 584 triệu/m² - 1,34 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Bình Lợi | 19 triệu/m² | 19 triệu/m² - 19 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Lợi Trung | 217 triệu/m² | 128 triệu/m² - 373 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Quới | 237 triệu/m² | 58 triệu/m² - 371 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Thạnh | 289 triệu/m² | 179 triệu/m² - 502 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Trưng | 348 triệu/m² | 114 triệu/m² - 2,50 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bảy Hiền | 276 triệu/m² | 276 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bến Thành | 912 triệu/m² | 81 triệu/m² - 2,71 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Lớn | 518 triệu/m² | 389 triệu/m² - 647 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Quán | 997 triệu/m² | 524 triệu/m² - 2,20 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Cát Lái | 236 triệu/m² | 111 triệu/m² - 450 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Ông Lãnh | 494 triệu/m² | 152 triệu/m² - 743 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Diên Hồng | 780 triệu/m² | 676 triệu/m² - 884 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Gia Định | 2,33 tỷ/m² | 428 triệu/m² - 4,23 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Hưng | 486 triệu/m² | 387 triệu/m² - 568 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Bình | 117 triệu/m² | 117 triệu/m² - 117 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Hóc Môn | 74 triệu/m² | 25 triệu/m² - 146 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hạnh Thông | 99 triệu/m² | 99 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Linh Xuân | 67 triệu/m² | 67 triệu/m² - 67 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Long Bình | 121 triệu/m² | 12 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Nhiêu Lộc | 990 triệu/m² | 295 triệu/m² - 2,46 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Nhuận | 990 triệu/m² | 259 triệu/m² - 1,72 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thạnh | 86 triệu/m² | 86 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ | 489 triệu/m² | 489 triệu/m² - 489 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Sài Gòn | 1,13 tỷ/m² | 157 triệu/m² - 3,67 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tam Bình | 93 triệu/m² | 93 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thông Tây Hội | 204 triệu/m² | 204 triệu/m² - 204 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thạnh Mỹ Tây | 439 triệu/m² | 266 triệu/m² - 595 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thủ Đức | 134 triệu/m² | 115 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Trung Mỹ Tây | 113 triệu/m² | 113 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Bình | 233 triệu/m² | 113 triệu/m² - 370 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Hòa | 417 triệu/m² | 417 triệu/m² - 417 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Mỹ | 393 triệu/m² | 264 triệu/m² - 453 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Phú | 175 triệu/m² | 102 triệu/m² - 211 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Hòa | 358 triệu/m² | 242 triệu/m² - 491 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhất | 441 triệu/m² | 223 triệu/m² - 658 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Thới Hiệp | 145 triệu/m² | 145 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Định | 602 triệu/m² | 398 triệu/m² - 834 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tây Thạnh | 106 triệu/m² | 106 triệu/m² - 106 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Vườn Lài | 689 triệu/m² | 411 triệu/m² - 966 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Xuân Hòa | 795 triệu/m² | 103 triệu/m² - 1,25 tỷ/m² |
Đất
239.9 m²(17 x 18)
74 Tỷ
308 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 55
Nhà phố
150 m²(7.5 x 20)
46 Tỷ
307 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 7
Nhà phố
150 m²(7.5 x 20)
51 Tỷ
340 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 7
Nhà phố
72 m²(4 x 18)
60 Tỷ
833 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Hồng Gấm
Nhà phố
2662 m²(11 x 257)
230 Tỷ
86.4 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Hòa Bình
Nhà phố
303.5 m²(6 x 50)
65 Tỷ
214 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Xô Viết Nghệ Tĩnh
Tòa Nhà Văn Phòng
189 m²(18 x 19)
350 Tỷ
1.85 Tỷ/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Nguyễn Thị Minh Khai
Biệt thự
342 m²(2.06 x 18)
61 Tỷ
178 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Xuân Thủy
Nhà phố
301 m²(14 x 32)
44 Tỷ
146 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Lê Thị Hà
Nhà phố
48 m²(6 x 8)
65 Tỷ
1.35 Tỷ/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nhà phố
158 m²(7 x 23)
65 Tỷ
411 Triệu/m²P.Vườn Lài
Quận 10 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
393.2 m²(10 x 40)
300 Tỷ
763 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Sương Nguyệt Ánh
Nhà phố
810.2 m²(16.7 x 50)
65
/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Công Lý
Nhà phố
164 m²(8 x 18)
145 Tỷ
884 Triệu/m²P.Diên Hồng
Quận 10 cũ
Nguyễn Chí Thanh
Nhà phố
79 m²(5.2 x 19)
32,8 Tỷ
415 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Võ Thị Sáu
Nhà phố
132 m²(8.2 x 16)
100 Tỷ
758 Triệu/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
83.4 m²(3.45 x 11.4)
53 Tỷ
635 Triệu/m²P.Tân Định
Quận 1 cũ
Trần Quang Khải
Nhà phố
67.2 m²(4.3 x 17)
45 Tỷ
670 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Công Trứ
Đất
338 m²(7.65 x 40)
87 Tỷ
257 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Hoa Thám
Tòa Nhà Văn Phòng
304.5 m²(11.5 x 30)
105 Tỷ
345 Triệu/m²P.Bình Quới
Bình Thạnh cũ
Bình Quới
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai