Bán nhà 100 Dương Quảng Hàm (Số cũ 102) Phường An Nhơn Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
137 m²(5 x 27.5)
32,8 Tỷ
239 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Dương Quảng Hàm
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
An Nhơn
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Cây Thị | 80 triệu/m² | 67 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Quảng Hàm | 166 triệu/m² | 67 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 174 triệu/m² | 174 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Khương An | 179 triệu/m² | 75 triệu/m² - 264 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lai | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lợi | 164 triệu/m² | 126 triệu/m² - 202 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quang Định | 150 triệu/m² | 77 triệu/m² - 303 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Đức Thọ | 300 triệu/m² | 55 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Thường Kiệt | 148 triệu/m² | 87 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Ngọc Quyến | 116 triệu/m² | 63 triệu/m² - 439 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyên Hồng | 170 triệu/m² | 74 triệu/m² - 357 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 169 triệu/m² | 73 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Du | 188 triệu/m² | 100 triệu/m² - 397 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Oanh | 195 triệu/m² | 96 triệu/m² - 359 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thái Sơn | 173 triệu/m² | 63 triệu/m² - 423 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền | 171 triệu/m² | 158 triệu/m² - 191 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Dung | 49 triệu/m² | 49 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Nghi | 232 triệu/m² | 98 triệu/m² - 497 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Trị | 197 triệu/m² | 67 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Huy Thông | 216 triệu/m² | 194 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão | 141 triệu/m² | 97 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Đồng | 238 triệu/m² | 61 triệu/m² - 295 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thiên Hộ Dương | 147 triệu/m² | 122 triệu/m² - 183 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thích Bửu Đăng | 111 triệu/m² | 77 triệu/m² - 147 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Đăng Quế | 151 triệu/m² | 133 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Bá Giao | 141 triệu/m² | 83 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Bình Trọng | 118 triệu/m² | 61 triệu/m² - 176 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Tuấn | 148 triệu/m² | 88 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thị Nghĩ | 212 triệu/m² | 175 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tú Mỡ | 149 triệu/m² | 66 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Hưng Thuận 6 | 151 triệu/m² | 151 triệu/m² - 151 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 249 triệu/m² | 35 triệu/m² - 2,38 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 165 triệu/m² | 96 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 193 triệu/m² | 185 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 202 triệu/m² | 97 triệu/m² - 321 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 189 triệu/m² | 188 triệu/m² - 190 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 150 triệu/m² | 75 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 159 triệu/m² | 81 triệu/m² - 249 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 265 triệu/m² | 167 triệu/m² - 342 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 213 triệu/m² | 83 triệu/m² - 329 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 13 | 112 triệu/m² | 112 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 124 triệu/m² | 99 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 20 | 129 triệu/m² | 41 triệu/m² - 223 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27 | 244 triệu/m² | 244 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 28 | 124 triệu/m² | 120 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 30 | 137 triệu/m² | 70 triệu/m² - 177 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 34 | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 47 | 129 triệu/m² | 129 triệu/m² - 129 triệu/m² |
Nhà phố
137 m²(5 x 27.5)
32,8 Tỷ
239 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Dương Quảng Hàm
Nhà phố
66 m²(4 x 16)
11,9 Tỷ
180 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
đường số 1
Nhà phố
66 m²(4 x 16)
11,9 Tỷ
180 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
đường số 1
Căn Hộ Dịch Vụ
54 m²(4.4 x 12.3)
10 Tỷ
185 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Thái Sơn
Căn Hộ Dịch Vụ
54 m²(4.4 x 11)
10 Tỷ
185 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Thái Sơn
Căn Hộ Dịch Vụ
110 m²(4.5 x 24)
16,5 Tỷ
150 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Trần Bá Giao
Nhà phố
50 m²(5 x 15)
15 Tỷ
300 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Trần Bá Giao
Nhà phố
22 m²(5.5 x 4)
6,3 Tỷ
286 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Phạm Văn Đồng
Đất
62 m²(4.2 x 15)
11,5 Tỷ
185 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Dương Quảng Hàm
Đất
64 m²(4.2 x 15)
11 Tỷ
172 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Dương Quảng Hàm
Nhà phố
28 m²(3 x 8)
4 Tỷ 50 Triệu
145 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Thích Bửu Đăng
Căn Hộ Dịch Vụ
44 m²(3.5 x 14)
7 Tỷ
159 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nhà phố
39 m²(3.8 x 10.5)
16,5 Tỷ
423 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Thái Sơn
Căn Hộ Dịch Vụ
74 m²(4 x 19)
13,5 Tỷ
182 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Phan Văn Trị
Nhà phố
81 m²(4.6 x 18.5)
19,8 Tỷ
244 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Du
Căn Hộ Dịch Vụ
82 m²(4.5 x 18)
19,8 Tỷ
241 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Du
Căn Hộ Dịch Vụ
82 m²(4.5 x 18)
19,8 Tỷ
241 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Du
Căn Hộ Dịch Vụ
82 m²(4.5 x 18)
18,8 Tỷ
229 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Du
Căn Hộ Dịch Vụ
82 m²(4.5 x 18)
18,8 Tỷ
229 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Nguyễn Du
Căn Hộ Dịch Vụ
49 m²(4.2 x 12)
9,9 Tỷ
202 Triệu/m²P.An Nhơn
Gò Vấp cũ
Lê Lợi
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai