Bán nhà 38 VTT Nguyễn Văn Mại Phường Tân Sơn Nhất Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
161 m²(11 x 21)
28 Tỷ
174 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Mai
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Sơn Nhất
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Ba Gia | 110 triệu/m² | 91 triệu/m² - 144 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ba Vì | 343 triệu/m² | 343 triệu/m² - 343 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bành Văn Trân | 195 triệu/m² | 126 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thị Xuân | 204 triệu/m² | 100 triệu/m² - 327 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đằng | 253 triệu/m² | 143 triệu/m² - 402 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đằng 2 | 230 triệu/m² | 159 triệu/m² - 280 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bến Cát | 201 triệu/m² | 174 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chử Đồng Tử | 181 triệu/m² | 130 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cách Mạng Tháng Tám | 259 triệu/m² | 68 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cộng Hòa | 343 triệu/m² | 42 triệu/m² - 731 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cửu Long | 235 triệu/m² | 225 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| mặt tiền đường Giải Phóng | 319 triệu/m² | 241 triệu/m² - 386 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hiệp Nhất | 159 triệu/m² | 63 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Sa | 251 triệu/m² | 113 triệu/m² - 451 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Việt | 406 triệu/m² | 293 triệu/m² - 658 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ | 304 triệu/m² | 145 triệu/m² - 1,10 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Lan Khanh | 402 triệu/m² | 396 triệu/m² - 408 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hậu Giang | 476 triệu/m² | 248 triệu/m² - 533 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Hà | 321 triệu/m² | 301 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lam Sơn | 313 triệu/m² | 313 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Long Hưng | 187 triệu/m² | 185 triệu/m² - 189 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Bình | 279 triệu/m² | 103 triệu/m² - 475 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Minh Xuân | 188 triệu/m² | 53 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 318 triệu/m² | 306 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Thường Kiệt | 368 triệu/m² | 288 triệu/m² - 439 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lưu Nhân Chú | 162 triệu/m² | 136 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Phát | 146 triệu/m² | 106 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bặc | 325 triệu/m² | 325 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cảnh Dị | 188 triệu/m² | 176 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thanh Tuyền | 1,68 tỷ/m² | 200 triệu/m² - 4,56 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thái Bình | 308 triệu/m² | 248 triệu/m² - 405 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Lội | 197 triệu/m² | 124 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Tuyển | 239 triệu/m² | 92 triệu/m² - 364 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Mai | 193 triệu/m² | 155 triệu/m² - 222 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Vĩnh | 238 triệu/m² | 188 triệu/m² - 261 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đình Khơi | 202 triệu/m² | 89 triệu/m² - 307 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Thị Thu Minh | 299 triệu/m² | 235 triệu/m² - 362 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Thúc Duyện | 275 triệu/m² | 230 triệu/m² - 363 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Hòa | 203 triệu/m² | 194 triệu/m² - 211 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Cự Lượng | 218 triệu/m² | 198 triệu/m² - 253 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Hai | 290 triệu/m² | 101 triệu/m² - 463 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phổ Quang | 330 triệu/m² | 145 triệu/m² - 480 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sao Mai | 222 triệu/m² | 194 triệu/m² - 298 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sông Nhuệ | 278 triệu/m² | 245 triệu/m² - 311 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sông Thao | 220 triệu/m² | 220 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sông Thương | 118 triệu/m² | 118 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sông Đà | 213 triệu/m² | 201 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sầm Sơn | 236 triệu/m² | 221 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thích Minh Nguyệt | 159 triệu/m² | 143 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thăng Long | 276 triệu/m² | 184 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trà Khúc | 249 triệu/m² | 249 triệu/m² - 249 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Chinh | 251 triệu/m² | 203 triệu/m² - 349 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Sơn | 185 triệu/m² | 92 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Hoàn | 448 triệu/m² | 244 triệu/m² - 798 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thái Tông | 64 triệu/m² | 64 triệu/m² - 64 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Triệu Luật | 139 triệu/m² | 139 triệu/m² - 139 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Khai | 157 triệu/m² | 108 triệu/m² - 229 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Sơn Hòa | 276 triệu/m² | 266 triệu/m² - 297 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tản Viên | 219 triệu/m² | 219 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tự Lập | 171 triệu/m² | 171 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vân Côi | 145 triệu/m² | 127 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| mặt tiền đường Yên Thế | 196 triệu/m² | 133 triệu/m² - 253 triệu/m² |
| mặt tiền đường Út Tịch | 336 triệu/m² | 162 triệu/m² - 567 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đinh Điền | 267 triệu/m² | 259 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đại Lộ Thăng Long | 271 triệu/m² | 209 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Lộ | 205 triệu/m² | 202 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Văn Sâm | 303 triệu/m² | 303 triệu/m² - 303 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồ Sơn | 255 triệu/m² | 255 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 139 triệu/m² | 87 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 164 triệu/m² | 131 triệu/m² - 231 triệu/m² |
Nhà phố
161 m²(11 x 21)
28 Tỷ
174 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Mai
Nhà phố
53 m²(4.1 x 13)
12,5 Tỷ
236 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Thanh Tuyền
Nhà phố
52 m²(4 x 13)
12,7 Tỷ
244 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Thanh Tuyền
Nhà phố
57.8 m²(4.2 x 14)
11 Tỷ
190 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hoàng Sa
Nhà phố
50 m²(4 x 11)
11,5 Tỷ
230 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Nhà phố
127 m²(4.2 x 30)
28 Tỷ
220 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Sông Thao
Nhà phố
79 m²(4.35 x 20)
18,5 Tỷ
234 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Nhà phố
118 m²(5.6 x 21)
35,5 Tỷ
301 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Căn Hộ Dịch Vụ
89 m²(4.9 x 17)
10,1 Tỷ
113 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hoàng Sa
Nhà phố
186 m²(7.3 x 28)
46 Tỷ
247 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Vĩnh
Căn Hộ Dịch Vụ
77 m²(4.4 x 19)
16,5 Tỷ
214 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
80 m²(10.3 x 8)
26,5 Tỷ
331 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Nhà phố
98 m²(5 x 19)
30 Tỷ
306 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
195 m²(5.3 x 21)
39 Tỷ
200 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Mai
Nhà phố
90 m²(10.7 x 9)
20 Tỷ
222 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Mai
Nhà phố
87 m²(6.3 x 14.5)
27 Tỷ
310 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
125 m²(4.2 x 30.5)
30 Tỷ
240 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Phan Thúc Duyện
Nhà phố
123 m²(2.5 x 27)
25 Tỷ
203 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
83 m²(4 x 24)
29,8 Tỷ
359 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
41 m²(4.8 x 12)
11,2 Tỷ
273 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Đinh Điền
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai