Bán nhà 30 C12 Phường Bảy Hiền Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
88 m²(5 x 19)
32 Tỷ
364 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
đường C12
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bảy Hiền
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A4 | 351 triệu/m² | 330 triệu/m² - 378 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Tôn | 176 triệu/m² | 175 triệu/m² - 176 triệu/m² |
| mặt tiền đường B1 | 227 triệu/m² | 196 triệu/m² - 242 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ba Vân | 113 triệu/m² | 38 triệu/m² - 291 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bành Văn Trân | 174 triệu/m² | 174 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Bàng | 276 triệu/m² | 194 triệu/m² - 383 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát | 156 triệu/m² | 42 triệu/m² - 366 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 1 | 232 triệu/m² | 171 triệu/m² - 289 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 2 | 260 triệu/m² | 219 triệu/m² - 287 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 3 | 224 triệu/m² | 180 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 4 | 230 triệu/m² | 230 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 5 | 242 triệu/m² | 226 triệu/m² - 254 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 6 | 199 triệu/m² | 188 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 7 | 228 triệu/m² | 215 triệu/m² - 243 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 8 | 260 triệu/m² | 256 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Giã | 203 triệu/m² | 172 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thế Mỹ | 194 triệu/m² | 117 triệu/m² - 334 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thị Xuân | 129 triệu/m² | 95 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bảy Hiền | 256 triệu/m² | 253 triệu/m² - 258 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Hải | 178 triệu/m² | 122 triệu/m² - 211 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bế Văn Đàn | 229 triệu/m² | 180 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường C1 | 1,72 tỷ/m² | 137 triệu/m² - 7,75 tỷ/m² |
| mặt tiền đường C12 | 331 triệu/m² | 262 triệu/m² - 367 triệu/m² |
| mặt tiền đường C18 | 276 triệu/m² | 276 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường C2 | 209 triệu/m² | 186 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường C22 | 272 triệu/m² | 222 triệu/m² - 351 triệu/m² |
| mặt tiền đường C3 | 276 triệu/m² | 270 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ca Văn Thỉnh | 158 triệu/m² | 120 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Châu Vĩnh Tế | 117 triệu/m² | 98 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chấn Hưng | 184 triệu/m² | 131 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cù Chính Lan | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cộng Hòa | 273 triệu/m² | 81 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cửu Long | 276 triệu/m² | 276 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dân Trí | 132 triệu/m² | 89 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Cẩm Đệm | 161 triệu/m² | 82 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 237 triệu/m² | 81 triệu/m² - 423 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ | 460 triệu/m² | 231 triệu/m² - 551 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Tịnh Của | 102 triệu/m² | 88 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hà Bá Tường | 83 triệu/m² | 83 triệu/m² - 83 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Lạc | 150 triệu/m² | 42 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Duy Nhuận | 185 triệu/m² | 162 triệu/m² - 207 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lai | 134 triệu/m² | 96 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Trung Nghĩa | 239 triệu/m² | 179 triệu/m² - 357 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Tấn Quốc | 93 triệu/m² | 78 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Huân | 172 triệu/m² | 130 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 326 triệu/m² | 119 triệu/m² - 2,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Lý Thường Kiệt | 299 triệu/m² | 73 triệu/m² - 479 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lạc Long Quân | 217 triệu/m² | 87 triệu/m² - 434 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lộc Hưng | 197 triệu/m² | 196 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lộc Vinh | 124 triệu/m² | 105 triệu/m² - 136 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Lão Bạng | 197 triệu/m² | 168 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Hòa | 166 triệu/m² | 114 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Hưng | 168 triệu/m² | 138 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Phát | 119 triệu/m² | 46 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Tuyển | 204 triệu/m² | 146 triệu/m² - 271 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Tòng | 177 triệu/m² | 133 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Chánh Sắt | 140 triệu/m² | 97 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hiến Lê | 218 triệu/m² | 125 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hồng Đào | 238 triệu/m² | 72 triệu/m² - 370 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Minh Hoàng | 257 triệu/m² | 197 triệu/m² - 321 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quang Bích | 203 triệu/m² | 197 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thái Bình | 286 triệu/m² | 228 triệu/m² - 379 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Tuyển | 266 triệu/m² | 151 triệu/m² - 566 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Tử Nha | 140 triệu/m² | 99 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi | 475 triệu/m² | 192 triệu/m² - 889 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Vỹ | 141 triệu/m² | 141 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đức Thuận | 225 triệu/m² | 200 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Bệ | 204 triệu/m² | 188 triệu/m² - 242 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhất Chi Mai | 216 triệu/m² | 73 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ni Sư Huỳnh Liên | 197 triệu/m² | 95 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Núi Thành | 216 triệu/m² | 152 triệu/m² - 280 triệu/m² |
| mặt tiền đường Năm Châu | 183 triệu/m² | 144 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Bá Phiến | 267 triệu/m² | 263 triệu/m² - 271 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Sào Nam | 203 triệu/m² | 163 triệu/m² - 243 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Sửu | 202 triệu/m² | 174 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Lộc | 154 triệu/m² | 151 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Hai | 277 triệu/m² | 162 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quách Văn Tuấn | 376 triệu/m² | 376 triệu/m² - 376 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quảng Hiền | 134 triệu/m² | 119 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sơn Cang | 99 triệu/m² | 99 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sơn Hưng | 133 triệu/m² | 98 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thái Thị Nhạn | 142 triệu/m² | 133 triệu/m² - 151 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thân Nhân Trung | 199 triệu/m² | 97 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thép Mới | 162 triệu/m² | 66 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Lang | 152 triệu/m² | 135 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Danh | 136 triệu/m² | 52 triệu/m² - 221 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Công Định | 223 triệu/m² | 104 triệu/m² - 455 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Hoàng Thanh | 228 triệu/m² | 187 triệu/m² - 312 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Chinh | 181 triệu/m² | 78 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Mai Ninh | 162 triệu/m² | 126 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Hoàn | 248 triệu/m² | 215 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Dư | 241 triệu/m² | 195 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Quang | 174 triệu/m² | 117 triệu/m² - 271 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tái Thiết | 181 triệu/m² | 145 triệu/m² - 203 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Canh | 384 triệu/m² | 233 triệu/m² - 692 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hải | 209 triệu/m² | 126 triệu/m² - 297 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Sơn | 84 triệu/m² | 74 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tứ Hải | 144 triệu/m² | 144 triệu/m² - 144 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Thành Trang | 150 triệu/m² | 113 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Văn Chung | 147 triệu/m² | 116 triệu/m² - 168 triệu/m² |
| mặt tiền đường Âu Cơ | 190 triệu/m² | 130 triệu/m² - 367 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đại Nghĩa | 198 triệu/m² | 198 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đất Thánh | 180 triệu/m² | 80 triệu/m² - 272 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Minh Trứ | 121 triệu/m² | 89 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Xoài | 194 triệu/m² | 124 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Đen | 286 triệu/m² | 173 triệu/m² - 424 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Bắc | 359 triệu/m² | 359 triệu/m² - 359 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 665 triệu/m² | 44 triệu/m² - 3,30 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 121 triệu/m² | 35 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 48 triệu/m² | 48 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 144 triệu/m² | 144 triệu/m² - 144 triệu/m² |
Nhà phố
88 m²(5 x 19)
32 Tỷ
364 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
đường C12
Nhà phố
2 m²(4 x 17)
6,6 Tỷ
3.3 Tỷ/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
đường số 1
Nhà phố
57 m²(3.5 x 16.2)
19,6 Tỷ
344 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Đồng Đen
Căn Hộ Dịch Vụ
89 m²(9 x 10)
5 Tỷ 50 Triệu
56.7 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bàu Cát
Căn Hộ Dịch Vụ
55 m²(4.2 x 13)
6,2 Tỷ
113 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Hoàng Hoa Thám
Căn Hộ Dịch Vụ
32 m²(3 x 11)
9,5 Tỷ
297 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Tân Hải
Nhà phố
67 m²(6.2 x 11)
24 Tỷ
358 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Nguyễn Hồng Đào
Căn Hộ Dịch Vụ
110 m²(5 x 22)
20,5 Tỷ
186 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Nguyễn Hiến Lê
Nhà phố
72 m²(4 x 19)
16,8 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bàu Cát 5
Nhà phố
73 m²(4 x 18.5)
19,2 Tỷ
263 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bàu Cát
Nhà phố
125 m²(4.3 x 28)
23,6 Tỷ
189 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Đất Thánh
Căn Hộ Dịch Vụ
68 m²(4 x 18)
6,7 Tỷ
98.5 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bàu Cát
Nhà phố
77 m²(4 x 20)
35 Tỷ
455 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Trương Công Định
Căn Hộ Dịch Vụ
84 m²(4 x 21)
8,9 Tỷ
106 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
47 m²(3.8 x 14)
15,5 Tỷ
330 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Căn Hộ Dịch Vụ
44 m²(3.5 x 16)
12,5 Tỷ
284 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Chấn Hưng
Căn Hộ Dịch Vụ
176 m²(6.1 x 28)
19,9 Tỷ
113 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Căn Hộ Dịch Vụ
140 m²(12 x 11.5)
15 Tỷ 990 Triệu
114 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Nghĩa Hòa
Căn Hộ Dịch Vụ
58 m²(4 x 14.5)
4,3 Tỷ
74.1 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Tân Sơn
Nhà phố
86 m²(4 x 21)
16 Tỷ
186 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
đường C2
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai