Bán nhà 291 293 295 285/2 Âu Cơ Phường Tân Phú
Nhà phố
290.8 m²(12 x 25)
125 Tỷ
430 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường Âu Cơ
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Phú
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 110 triệu/m² | 548 nghìn/m² - 2,33 tỷ/m² |
| mặt tiền đường B | 105 triệu/m² | 105 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường B2 | 164 triệu/m² | 164 triệu/m² - 164 triệu/m² |
| mặt tiền đường B4 | 135 triệu/m² | 135 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bác Ái | 159 triệu/m² | 119 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Long | 128 triệu/m² | 128 triệu/m² - 128 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cao Văn Ngọc | 100 triệu/m² | 81 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chế Lan Viên | 179 triệu/m² | 179 triệu/m² - 179 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cn11 | 138 triệu/m² | 138 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cầu Xây 2 | 54 triệu/m² | 42 triệu/m² - 68 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cầu Xéo | 115 triệu/m² | 101 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| mặt tiền đường D15 | 148 triệu/m² | 148 triệu/m² - 148 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dc11 | 171 triệu/m² | 171 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Văn Dương | 132 triệu/m² | 131 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Đức Hiền | 109 triệu/m² | 109 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Dầu | 205 triệu/m² | 154 triệu/m² - 283 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hiền Vương | 120 triệu/m² | 66 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Xuân Hoành | 153 triệu/m² | 153 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Xuân Nhị | 134 triệu/m² | 93 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Thiện Lộc | 139 triệu/m² | 68 triệu/m² - 281 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Văn Chính | 182 triệu/m² | 29 triệu/m² - 309 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Văn Gấm | 82 triệu/m² | 82 triệu/m² - 82 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hòa Bình | 208 triệu/m² | 208 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Ngọc Cẩn | 160 triệu/m² | 160 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| mặt tiền đường Khuông Việt | 139 triệu/m² | 66 triệu/m² - 214 triệu/m² |
| mặt tiền đường Kênh Tân Hóa | 143 triệu/m² | 98 triệu/m² - 189 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Cao Lãng | 121 triệu/m² | 121 triệu/m² - 121 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Cảnh Tuân | 116 triệu/m² | 116 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Khôi | 227 triệu/m² | 208 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lâm | 133 triệu/m² | 122 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lư | 120 triệu/m² | 110 triệu/m² - 129 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Ngã | 93 triệu/m² | 64 triệu/m² - 128 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Niệm | 131 triệu/m² | 131 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quát | 174 triệu/m² | 101 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Sát | 163 triệu/m² | 163 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Thúc Hoạch | 208 triệu/m² | 188 triệu/m² - 222 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Thận | 120 triệu/m² | 120 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Trọng Tấn | 177 triệu/m² | 59 triệu/m² - 294 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Đình Thám | 222 triệu/m² | 222 triệu/m² - 222 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Thánh Tông | 127 triệu/m² | 73 triệu/m² - 243 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lũy Bán Bích | 186 triệu/m² | 59 triệu/m² - 610 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Minh Nguyệt | 130 triệu/m² | 80 triệu/m² - 176 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Thế Vinh | 106 triệu/m² | 69 triệu/m² - 151 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghiêm Toản | 140 triệu/m² | 64 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Tòng | 247 triệu/m² | 179 triệu/m² - 289 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cửu Đàm | 283 triệu/m² | 283 triệu/m² - 283 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hậu | 192 triệu/m² | 192 triệu/m² - 192 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hữu Tiến | 109 triệu/m² | 73 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Lộ Trạch | 107 triệu/m² | 107 triệu/m² - 107 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Minh Châu | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm | 123 triệu/m² | 123 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ngọc Nhựt | 139 triệu/m² | 139 triệu/m² - 139 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Nhữ Lãm | 237 triệu/m² | 174 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quang Diêu | 106 triệu/m² | 106 triệu/m² - 106 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Sáng | 116 triệu/m² | 116 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Sơn | 226 triệu/m² | 169 triệu/m² - 337 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Huyên | 244 triệu/m² | 244 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Yến | 134 triệu/m² | 64 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Xuân Khoát | 188 triệu/m² | 177 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Anh | 173 triệu/m² | 111 triệu/m² - 297 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Thọ Hòa | 202 triệu/m² | 190 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Trung | 163 triệu/m² | 163 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quách Đình Bảo | 163 triệu/m² | 163 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 1A | 72 triệu/m² | 53 triệu/m² - 98 triệu/m² |
| mặt tiền đường S | 111 triệu/m² | 26 triệu/m² - 207 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sơn Kỳ | 175 triệu/m² | 175 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thoại Ngọc Hầu | 161 triệu/m² | 94 triệu/m² - 218 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thành Công | 201 triệu/m² | 201 triệu/m² - 201 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thạch Lam | 123 triệu/m² | 109 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Hưng Đạo | 168 triệu/m² | 168 triệu/m² - 168 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thủ Độ | 165 triệu/m² | 144 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Cẩn | 68 triệu/m² | 68 triệu/m² - 68 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Đình Thảo | 122 triệu/m² | 100 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Đình Trọng | 182 triệu/m² | 79 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hương | 283 triệu/m² | 207 triệu/m² - 319 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Kỳ Tân Quý | 187 triệu/m² | 163 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Quý | 131 triệu/m² | 131 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Sơn Nhì | 234 triệu/m² | 213 triệu/m² - 249 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Thành | 107 triệu/m² | 90 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tây Sơn | 84 triệu/m² | 84 triệu/m² - 84 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tây Thạnh | 220 triệu/m² | 220 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tô Hiệu | 151 triệu/m² | 107 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vườn Lài | 217 triệu/m² | 122 triệu/m² - 380 triệu/m² |
| mặt tiền đường Âu Cơ | 228 triệu/m² | 136 triệu/m² - 430 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đoàn Hồng Phước | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đàm Thận Huy | 183 triệu/m² | 128 triệu/m² - 237 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đô Đốc Long | 179 triệu/m² | 179 triệu/m² - 179 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đô Đốc Lộc | 126 triệu/m² | 95 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Bí | 139 triệu/m² | 121 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Nhuận | 131 triệu/m² | 125 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Thị Tâm | 112 triệu/m² | 112 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Đức Dục | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| mặt tiền đường Độc Lập | 312 triệu/m² | 312 triệu/m² - 312 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ỷ Lan | 127 triệu/m² | 127 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 69 triệu/m² | 4 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 77 triệu/m² | 33 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 79 | 46 triệu/m² | 46 triệu/m² - 46 triệu/m² |
Nhà phố
290.8 m²(12 x 25)
125 Tỷ
430 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường Âu Cơ
Nhà phố
72 m²(4 x 18)
17,9 Tỷ
249 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Tân Sơn Nhì
Nhà phố
84 m²(4 x 21)
10 Tỷ
119 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường số 1
Nhà phố
73 m²(4 x 18)
8,8 Tỷ
121 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Lê Cao Lãng
Nhà phố
60 m²(4 x 15)
8,3 Tỷ
138 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường CN11
Nhà phố
223.3 m²(13 x 20)
55 Tỷ
246 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Lê Quát
Nhà phố
332 m²(10.5 x 30)
56 Tỷ
169 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Nguyễn Sơn
Nhà phố
71 m²(4.5 x 24)
21,1 Tỷ
297 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Phan Anh
Nhà phố
71 m²(4.5 x 24)
21,1 Tỷ
297 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Phan Anh
Nhà phố
172 m²(8 x 22.7)
58 Tỷ
337 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Nguyễn Sơn
Nhà phố
255 m²(8 x 32)
63 Tỷ
247 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Tân Sơn Nhì
Đất
113 m²(5 x 22.5)
7,3 Tỷ
64.6 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường số 2
Nhà phố
92 m²(5.1 x 20)
7,5 Tỷ
81.5 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường số 1
Nhà phố
98 m²(4 x 25)
7,9 Tỷ
80.6 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường số 1
Nhà phố
73 m²(4.1 x 18)
8,9 Tỷ
122 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường A
Đất
89 m²(5.9 x 15)
7,6 Tỷ
85.4 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Lương Thế Vinh
Nhà phố
165.5 m²(8.05 x 20)
33 Tỷ
199 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Nguyễn Xuân Khoát
Nhà phố
77 m²(4.6 x 16.8)
20 Tỷ
260 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Trịnh Đình Trọng
Đất
156 m²(7 x 20)
9 Tỷ
57.7 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường số 1
Nhà phố
62 m²(4.2 x 20)
12,9 Tỷ
208 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
Hòa Bình
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai