Bán Nhà Mặt Tiền 219E Nơ Trang Long, P12, Bình Thạnh
Nhà phố
80.2 m²(4.05 x 28)
28,5 Tỷ
355 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bình Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bình Lợi | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Quới | 214 triệu/m² | 164 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Hữu Nghĩa | 320 triệu/m² | 275 triệu/m² - 384 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Đình Túy | 178 triệu/m² | 89 triệu/m² - 346 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đằng | 238 triệu/m² | 58 triệu/m² - 607 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chu Văn An | 177 triệu/m² | 37 triệu/m² - 417 triệu/m² |
| mặt tiền đường D8 (Saigon Pearl) | 667 triệu/m² | 667 triệu/m² - 667 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 322 triệu/m² | 265 triệu/m² - 398 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Mẫn Đạt | 302 triệu/m² | 239 triệu/m² - 364 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Đình Hai | 214 triệu/m² | 71 triệu/m² - 372 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Xuân Hương | 178 triệu/m² | 110 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quang Định | 243 triệu/m² | 33 triệu/m² - 503 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Trực | 131 triệu/m² | 131 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Duyệt | 387 triệu/m² | 271 triệu/m² - 502 triệu/m² |
| mặt tiền đường Miếu Nổi | 337 triệu/m² | 330 triệu/m² - 344 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyên Hồng | 256 triệu/m² | 256 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn An Ninh | 224 triệu/m² | 186 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cửu Vân | 335 triệu/m² | 252 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Gia Trí | 531 triệu/m² | 338 triệu/m² - 750 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Huy Lượng | 233 triệu/m² | 129 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hữu Cảnh | 365 triệu/m² | 288 triệu/m² - 427 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Khuyến | 177 triệu/m² | 73 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ngọc Phương | 433 triệu/m² | 433 triệu/m² - 433 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật | 218 triệu/m² | 82 triệu/m² - 414 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền | 263 triệu/m² | 200 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trung Trực | 109 triệu/m² | 109 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Lạc | 206 triệu/m² | 206 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Thương | 419 triệu/m² | 415 triệu/m² - 423 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Đậu | 263 triệu/m² | 145 triệu/m² - 411 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Xí | 212 triệu/m² | 46 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Tất Tố | 177 triệu/m² | 177 triệu/m² - 177 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Đức Kế | 159 triệu/m² | 81 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nơ Trang Long | 197 triệu/m² | 63 triệu/m² - 428 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Bội Châu | 211 triệu/m² | 177 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Chu Trinh | 106 triệu/m² | 33 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Hân | 319 triệu/m² | 188 triệu/m² - 429 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Trị | 214 triệu/m² | 96 triệu/m² - 471 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Xích Long | 394 triệu/m² | 394 triệu/m² - 394 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Đăng Lưu | 308 triệu/m² | 156 triệu/m² - 425 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Mỹ | 121 triệu/m² | 121 triệu/m² - 121 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Đồng | 204 triệu/m² | 202 triệu/m² - 205 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 13 | 180 triệu/m² | 91 triệu/m² - 575 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Sa | 339 triệu/m² | 99 triệu/m² - 540 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Bình Trọng | 175 triệu/m² | 163 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Nguyên Đán | 396 triệu/m² | 396 triệu/m² - 396 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quý Cáp | 165 triệu/m² | 96 triệu/m² - 197 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Kỷ | 248 triệu/m² | 117 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Cảng | 243 triệu/m² | 243 triệu/m² - 243 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tầm Vu | 116 triệu/m² | 116 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ung Văn Khiêm | 280 triệu/m² | 195 triệu/m² - 340 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Duy Ninh | 254 triệu/m² | 254 triệu/m² - 254 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Oanh | 390 triệu/m² | 375 triệu/m² - 414 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Huy Tấn | 556 triệu/m² | 347 triệu/m² - 764 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Ngọc Phan | 219 triệu/m² | 179 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Tùng | 185 triệu/m² | 185 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | 193 triệu/m² | 96 triệu/m² - 411 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đinh Bộ Lĩnh | 216 triệu/m² | 46 triệu/m² - 506 triệu/m² |
| mặt tiền đường Điện Biên Phủ | 230 triệu/m² | 90 triệu/m² - 456 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thùy Trâm | 214 triệu/m² | 178 triệu/m² - 268 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 191 triệu/m² | 24 triệu/m² - 426 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 207 triệu/m² | 160 triệu/m² - 295 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 211 triệu/m² | 158 triệu/m² - 258 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 183 triệu/m² | 161 triệu/m² - 190 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 220 triệu/m² | 182 triệu/m² - 274 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 193 triệu/m² | 90 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 163 triệu/m² | 150 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 195 triệu/m² | 195 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 313 triệu/m² | 313 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 231 triệu/m² | 231 triệu/m² - 231 triệu/m² |
Nhà phố
80.2 m²(4.05 x 28)
28,5 Tỷ
355 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
135 m²(9 x 15)
52 Tỷ
385 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Văn Đậu
Nhà phố
481 m²(18.6 x 22.7)
150 Tỷ
312 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
88 m²(4.34 x 20.4)
35 Tỷ
398 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Gia Trí
Nhà phố
63.3 m²(4 x 16)
25 Tỷ
395 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Đinh Bộ Lĩnh
Nhà phố
81 m²(5.4 x 15)
28 Tỷ
346 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bùi Đình Túy
Nhà phố
248.7 m²(5.6 x 42)
63 Tỷ
253 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Lê Quang Định
Nhà phố
58.4 m²(5.8 x 17)
25 Tỷ
428 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
170 m²(8.7 x 20)
60 Tỷ
353 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Cửu Vân
Nhà phố
100 m²(4.2 x 24)
4,8 Tỷ
48 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
đường số 1
Căn Hộ Dịch Vụ
100 m²(5 x 20)
22,5 Tỷ
225 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Đinh Bộ Lĩnh
Nhà phố
49 m²(5.2 x 13)
12,5 Tỷ
255 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Khuyến
Đất
49 m²(4 x 12.5)
13,5 Tỷ
276 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Đất
50 m²(4 x 12.5)
13,5 Tỷ
270 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
146 m²(8 x 22)
60 Tỷ
411 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Văn Đậu
Căn Hộ Dịch Vụ
67 m²(3.8 x 17.7)
8 Tỷ 750 Triệu
131 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Xí
Nhà phố
29 m²(2.7 x 11)
7,5 Tỷ
259 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
44 m²(3.6 x 12)
14,6 Tỷ
332 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Đất
61 m²(5.2 x 14)
9,6 Tỷ
157 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bùi Đình Túy
Nhà phố
36 m²(2.7 x 14)
6 Tỷ 850 Triệu
190 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn An Ninh
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai