Bán chung cư ( số cũ : 481.7 ) Trường Chinh Phường Bảy Hiền Tp Hồ Chí Minh
Căn Hộ Dịch Vụ
176 m²(6.1 x 28)
19,9 Tỷ
113 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bảy Hiền
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A4 | 351 triệu/m² | 330 triệu/m² - 378 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Tôn | 176 triệu/m² | 176 triệu/m² - 176 triệu/m² |
| mặt tiền đường B1 | 219 triệu/m² | 196 triệu/m² - 242 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ba Vân | 111 triệu/m² | 38 triệu/m² - 291 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bành Văn Trân | 174 triệu/m² | 174 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Bàng | 250 triệu/m² | 250 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát | 154 triệu/m² | 42 triệu/m² - 366 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 1 | 232 triệu/m² | 171 triệu/m² - 289 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 2 | 273 triệu/m² | 249 triệu/m² - 287 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 3 | 214 triệu/m² | 180 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 4 | 230 triệu/m² | 230 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 5 | 254 triệu/m² | 254 triệu/m² - 254 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 6 | 198 triệu/m² | 192 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 7 | 215 triệu/m² | 215 triệu/m² - 215 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 8 | 260 triệu/m² | 256 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Giã | 223 triệu/m² | 206 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thế Mỹ | 194 triệu/m² | 117 triệu/m² - 334 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thị Xuân | 124 triệu/m² | 95 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bảy Hiền | 256 triệu/m² | 253 triệu/m² - 258 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Hải | 175 triệu/m² | 122 triệu/m² - 211 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bế Văn Đàn | 229 triệu/m² | 180 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường C1 | 2,11 tỷ/m² | 183 triệu/m² - 7,75 tỷ/m² |
| mặt tiền đường C12 | 315 triệu/m² | 262 triệu/m² - 367 triệu/m² |
| mặt tiền đường C18 | 276 triệu/m² | 276 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường C2 | 186 triệu/m² | 186 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| mặt tiền đường C22 | 272 triệu/m² | 222 triệu/m² - 351 triệu/m² |
| mặt tiền đường C3 | 282 triệu/m² | 282 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ca Văn Thỉnh | 158 triệu/m² | 120 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Châu Vĩnh Tế | 117 triệu/m² | 98 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chấn Hưng | 179 triệu/m² | 131 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cù Chính Lan | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cộng Hòa | 291 triệu/m² | 81 triệu/m² - 463 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cửu Long | 276 triệu/m² | 276 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dân Trí | 123 triệu/m² | 89 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Cẩm Đệm | 161 triệu/m² | 82 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 236 triệu/m² | 81 triệu/m² - 423 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ | 460 triệu/m² | 231 triệu/m² - 551 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Tịnh Của | 102 triệu/m² | 88 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hà Bá Tường | 83 triệu/m² | 83 triệu/m² - 83 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Lạc | 150 triệu/m² | 42 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Duy Nhuận | 185 triệu/m² | 162 triệu/m² - 207 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lai | 134 triệu/m² | 96 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Trung Nghĩa | 239 triệu/m² | 179 triệu/m² - 357 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Tấn Quốc | 78 triệu/m² | 78 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Huân | 213 triệu/m² | 213 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 342 triệu/m² | 119 triệu/m² - 2,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Lý Thường Kiệt | 335 triệu/m² | 73 triệu/m² - 479 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lạc Long Quân | 217 triệu/m² | 87 triệu/m² - 434 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lộc Hưng | 197 triệu/m² | 196 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lộc Vinh | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Lão Bạng | 193 triệu/m² | 168 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Hòa | 179 triệu/m² | 114 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Hưng | 168 triệu/m² | 138 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nghĩa Phát | 98 triệu/m² | 63 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Tuyển | 204 triệu/m² | 146 triệu/m² - 271 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Tòng | 177 triệu/m² | 133 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Chánh Sắt | 140 triệu/m² | 97 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hiến Lê | 246 triệu/m² | 220 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hồng Đào | 221 triệu/m² | 72 triệu/m² - 370 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Minh Hoàng | 257 triệu/m² | 197 triệu/m² - 321 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quang Bích | 197 triệu/m² | 197 triệu/m² - 197 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thái Bình | 286 triệu/m² | 228 triệu/m² - 379 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Tuyển | 304 triệu/m² | 161 triệu/m² - 566 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Tử Nha | 140 triệu/m² | 99 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi | 475 triệu/m² | 192 triệu/m² - 889 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Vỹ | 141 triệu/m² | 141 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đức Thuận | 225 triệu/m² | 200 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Bệ | 204 triệu/m² | 188 triệu/m² - 242 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhất Chi Mai | 226 triệu/m² | 184 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ni Sư Huỳnh Liên | 197 triệu/m² | 95 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Núi Thành | 280 triệu/m² | 280 triệu/m² - 280 triệu/m² |
| mặt tiền đường Năm Châu | 183 triệu/m² | 144 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Bá Phiến | 267 triệu/m² | 263 triệu/m² - 271 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Sào Nam | 203 triệu/m² | 163 triệu/m² - 243 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Sửu | 202 triệu/m² | 194 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Lộc | 157 triệu/m² | 157 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Hai | 259 triệu/m² | 162 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quách Văn Tuấn | 376 triệu/m² | 376 triệu/m² - 376 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quảng Hiền | 134 triệu/m² | 119 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sơn Cang | 99 triệu/m² | 99 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sơn Hưng | 133 triệu/m² | 98 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thái Thị Nhạn | 142 triệu/m² | 133 triệu/m² - 151 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thân Nhân Trung | 236 triệu/m² | 208 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thép Mới | 162 triệu/m² | 66 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Lang | 152 triệu/m² | 135 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Danh | 153 triệu/m² | 85 triệu/m² - 221 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Công Định | 104 triệu/m² | 104 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Hoàng Thanh | 228 triệu/m² | 187 triệu/m² - 312 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Chinh | 188 triệu/m² | 78 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Mai Ninh | 162 triệu/m² | 126 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Hoàn | 248 triệu/m² | 215 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Dư | 247 triệu/m² | 199 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Quang | 174 triệu/m² | 117 triệu/m² - 271 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tái Thiết | 181 triệu/m² | 145 triệu/m² - 203 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Canh | 384 triệu/m² | 233 triệu/m² - 692 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hải | 188 triệu/m² | 126 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Sơn | 84 triệu/m² | 74 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Thành Trang | 150 triệu/m² | 113 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Văn Chung | 145 triệu/m² | 116 triệu/m² - 168 triệu/m² |
| mặt tiền đường Âu Cơ | 188 triệu/m² | 130 triệu/m² - 367 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đại Nghĩa | 198 triệu/m² | 198 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đất Thánh | 186 triệu/m² | 80 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Minh Trứ | 121 triệu/m² | 89 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Xoài | 199 triệu/m² | 169 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Đen | 279 triệu/m² | 173 triệu/m² - 424 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Bắc | 359 triệu/m² | 359 triệu/m² - 359 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 138 triệu/m² | 44 triệu/m² - 360 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 121 triệu/m² | 35 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 48 triệu/m² | 48 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 144 triệu/m² | 144 triệu/m² - 144 triệu/m² |
Căn Hộ Dịch Vụ
176 m²(6.1 x 28)
19,9 Tỷ
113 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Căn Hộ Dịch Vụ
140 m²(12 x 11.5)
15 Tỷ 990 Triệu
114 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Nghĩa Hòa
Căn Hộ Dịch Vụ
58 m²(4 x 14.5)
4,3 Tỷ
74.1 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Tân Sơn
Nhà phố
86 m²(4 x 21)
16 Tỷ
186 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
đường C2
Căn Hộ Dịch Vụ
29 m²(2.6 x 11)
7,5 Tỷ
259 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
đường C1
Nhà phố
100 m²(5 x 25)
39,9 Tỷ
399 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
100 m²(5 x 25)
39,9 Tỷ
399 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Căn Hộ Dịch Vụ
49 m²(6.5 x 7.5)
4,5 Tỷ
91.8 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Trần Văn Danh
Căn Hộ Dịch Vụ
72 m²(4 x 15)
17 Tỷ 999 Triệu
250 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bế Văn Đàn
Căn Hộ Dịch Vụ
78 m²(4 x 18)
43 Tỷ
551 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Nhà phố
171 m²(6.9 x 40)
51 Tỷ
298 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
171 m²(6.9 x 40)
51 Tỷ
298 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
61 m²(5.1 x 12)
25 Tỷ
410 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Lê Văn Sỹ
Căn Hộ Dịch Vụ
94 m²(11 x 11)
41,5 Tỷ
441 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Trỗi
Nhà phố
57 m²(3 x 20)
9 Tỷ 999 Triệu
175 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bắc Hải
Căn Hộ Dịch Vụ
83 m²(3.5 x 24)
17,2 Tỷ
207 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Bắc Hải
Nhà phố
18 m²(4 x 5.5)
2 Tỷ 150 Triệu
119 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Lê Văn Sỹ
Căn Hộ Dịch Vụ
120 m²(4 x 30)
14,5 Tỷ
121 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
63 m²(3.1 x 20)
17,9 Tỷ
284 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Nhà phố
94 m²(20 x 11.5)
42 Tỷ
447 Triệu/m²P.Bảy Hiền
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Trỗi
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai