Bán CHDV Mặt Tiền – 24 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Tân Bình
Căn Hộ Dịch Vụ
220 m²(6.5 x 34)
55 Tỷ
250 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Hoa Thám
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Bình
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A4 | 329 triệu/m² | 289 triệu/m² - 379 triệu/m² |
| mặt tiền đường B6 | 288 triệu/m² | 288 triệu/m² - 288 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ba Vân | 229 triệu/m² | 73 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bành Văn Trân | 174 triệu/m² | 174 triệu/m² - 174 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Bàng | 265 triệu/m² | 259 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát | 328 triệu/m² | 43 triệu/m² - 493 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 1 | 231 triệu/m² | 213 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 2 | 102 triệu/m² | 38 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 3 | 234 triệu/m² | 234 triệu/m² - 234 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 4 | 144 triệu/m² | 116 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 5 | 226 triệu/m² | 226 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 6 | 232 triệu/m² | 232 triệu/m² - 232 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát 7 | 229 triệu/m² | 175 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Giã | 276 triệu/m² | 206 triệu/m² - 356 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thế Mỹ | 140 triệu/m² | 140 triệu/m² - 140 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thị Xuân | 190 triệu/m² | 158 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đằng | 274 triệu/m² | 232 triệu/m² - 322 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đằng 2 | 427 triệu/m² | 390 triệu/m² - 446 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Hải | 178 triệu/m² | 178 triệu/m² - 178 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bế Văn Đàn | 202 triệu/m² | 190 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường C1 | 393 triệu/m² | 393 triệu/m² - 393 triệu/m² |
| mặt tiền đường C12 | 231 triệu/m² | 194 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường C18 | 327 triệu/m² | 327 triệu/m² - 327 triệu/m² |
| mặt tiền đường C3 | 278 triệu/m² | 278 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ca Văn Thỉnh | 315 triệu/m² | 315 triệu/m² - 315 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cách Mạng Tháng Tám | 277 triệu/m² | 231 triệu/m² - 370 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cù Chính Lan | 212 triệu/m² | 198 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cộng Hòa | 307 triệu/m² | 121 triệu/m² - 1,41 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Cửu Long | 328 triệu/m² | 167 triệu/m² - 529 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Cẩm Đệm | 204 triệu/m² | 204 triệu/m² - 204 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Bật Đạt | 147 triệu/m² | 76 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 261 triệu/m² | 209 triệu/m² - 333 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ | 390 triệu/m² | 331 triệu/m² - 489 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Lan Khanh | 248 triệu/m² | 218 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Văn Nghệ | 100 triệu/m² | 85 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hà Bá Tường | 115 triệu/m² | 115 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hậu Giang | 380 triệu/m² | 380 triệu/m² - 380 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Hà | 301 triệu/m² | 224 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Lạc | 187 triệu/m² | 152 triệu/m² - 222 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lam Sơn | 284 triệu/m² | 254 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Duy Nhuận | 235 triệu/m² | 235 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Tấn Quốc | 187 triệu/m² | 173 triệu/m² - 212 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Huân | 325 triệu/m² | 264 triệu/m² - 425 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 321 triệu/m² | 256 triệu/m² - 378 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lạc Long Quân | 257 triệu/m² | 206 triệu/m² - 343 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Lão Bạng | 230 triệu/m² | 230 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Tuyển | 223 triệu/m² | 161 triệu/m² - 324 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bặc | 384 triệu/m² | 384 triệu/m² - 384 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cảnh Dị | 191 triệu/m² | 191 triệu/m² - 191 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hồng Đào | 247 triệu/m² | 196 triệu/m² - 376 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Minh Hoàng | 311 triệu/m² | 253 triệu/m² - 394 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Phúc Chu | 181 triệu/m² | 89 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quang Bích | 239 triệu/m² | 139 triệu/m² - 353 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Sỹ Sách | 155 triệu/m² | 38 triệu/m² - 262 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thanh Tuyền | 257 triệu/m² | 257 triệu/m² - 257 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thái Bình | 326 triệu/m² | 296 triệu/m² - 353 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Lội | 183 triệu/m² | 161 triệu/m² - 212 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Tuyển | 236 triệu/m² | 236 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Vĩnh | 242 triệu/m² | 242 triệu/m² - 242 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đức Thuận | 126 triệu/m² | 126 triệu/m² - 126 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Bệ | 152 triệu/m² | 101 triệu/m² - 205 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Thị Thu Minh | 303 triệu/m² | 292 triệu/m² - 322 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhất Chi Mai | 311 triệu/m² | 311 triệu/m² - 311 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ni Sư Huỳnh Liên | 302 triệu/m² | 302 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| mặt tiền đường Núi Thành | 230 triệu/m² | 172 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Huy Ích | 128 triệu/m² | 33 triệu/m² - 307 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Thúc Duyện | 388 triệu/m² | 388 triệu/m² - 388 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Sửu | 212 triệu/m² | 180 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Cự Lượng | 231 triệu/m² | 197 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Phú Thứ | 254 triệu/m² | 254 triệu/m² - 254 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Bạch | 177 triệu/m² | 79 triệu/m² - 297 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Hai | 243 triệu/m² | 198 triệu/m² - 287 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phổ Quang | 348 triệu/m² | 278 triệu/m² - 415 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sầm Sơn | 293 triệu/m² | 293 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thái Thị Nhạn | 145 triệu/m² | 145 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thân Nhân Trung | 179 triệu/m² | 171 triệu/m² - 196 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Danh | 184 triệu/m² | 86 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Công Định | 301 triệu/m² | 164 triệu/m² - 372 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Hoàng Thanh | 217 triệu/m² | 214 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Chinh | 225 triệu/m² | 32 triệu/m² - 427 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Sa | 331 triệu/m² | 250 triệu/m² - 366 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Sơn | 275 triệu/m² | 275 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Hoàn | 293 triệu/m² | 292 triệu/m² - 294 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thái Tông | 155 triệu/m² | 64 triệu/m² - 210 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thánh Tông | 154 triệu/m² | 115 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thị Trọng | 143 triệu/m² | 92 triệu/m² - 193 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Triệu Luật | 198 triệu/m² | 198 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Dư | 233 triệu/m² | 193 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Hoàng | 233 triệu/m² | 233 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Canh | 225 triệu/m² | 225 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hải | 190 triệu/m² | 127 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Sơn | 163 triệu/m² | 135 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Thọ | 360 triệu/m² | 360 triệu/m² - 360 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Trụ | 149 triệu/m² | 92 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tống Văn Hên | 88 triệu/m² | 84 triệu/m² - 92 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vân Côi | 152 triệu/m² | 152 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Thành Trang | 201 triệu/m² | 157 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| mặt tiền đường Văn Chung | 198 triệu/m² | 177 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Yên Thế | 336 triệu/m² | 336 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| mặt tiền đường Âu Cơ | 244 triệu/m² | 97 triệu/m² - 446 triệu/m² |
| mặt tiền đường Út Tịch | 266 triệu/m² | 266 triệu/m² - 266 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Hồ | 229 triệu/m² | 167 triệu/m² - 291 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đất Thánh | 301 triệu/m² | 301 triệu/m² - 301 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Văn Chung | 180 triệu/m² | 150 triệu/m² - 212 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Nai | 289 triệu/m² | 289 triệu/m² - 289 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Xoài | 300 triệu/m² | 206 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Đen | 259 triệu/m² | 87 triệu/m² - 391 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Bắc | 313 triệu/m² | 313 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 288 triệu/m² | 162 triệu/m² - 438 triệu/m² |
Căn Hộ Dịch Vụ
220 m²(6.5 x 34)
55 Tỷ
250 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Hoa Thám
Căn Hộ Dịch Vụ
140.7 m²(8 x 18)
29,8 Tỷ
212 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Trọng Lội
Nhà phố
198.1 m²(10 x 20)
55 Tỷ
278 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Huỳnh Lan Khanh
Nhà phố
91 m²(7 x 13)
23 Tỷ
253 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Minh Hoàng
Nhà phố
263.1 m²(5.47 x 42.12)
29 Tỷ
110 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
1028 m²(27 x 40)
250 Tỷ
243 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
126.1 m²(5 x 25)
32 Tỷ
254 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Lam Sơn
Nhà phố
117 m²(4.3 x 24)
30 Tỷ
256 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
112 m²(7 x 15.5)
26,4 Tỷ
236 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
97 m²(6.2 x 17)
26 Tỷ
268 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
199 m²(10 x 20)
65 Tỷ
327 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
đường C18
Nhà phố
99.4 m²(4.5 x 20)
38,5 Tỷ
387 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
181 m²(10 x 20)
64 Tỷ
354 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Nhà phố
242 m²(9.7 x 25)
72,5 Tỷ
300 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phạm Cự Lượng
Nhà phố
289 m²(8.4 x 34)
68 Tỷ
235 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Đồng Đen
Nhà phố
162 m²(5.4 x 30)
27 Tỷ
167 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Trọng Lội
Nhà phố
72 m²(4 x 19.2)
35 Tỷ
486 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bàu Cát
Nhà phố
153.3 m²(5.54 x 24.7)
45 Tỷ
294 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trần Quốc Hoàn
Nhà phố
435 m²(15 x 29)
95 Tỷ
218 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Huỳnh Lan Khanh
Nhà phố
279.7 m²(13.5 x 26)
45 Tỷ
161 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trần Thị Trọng
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai