Bán nhà 131 Trần Thị Trọng ( đc cũ : 123A Cống Lỡ) Phường Tân Sơn Nhì Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
107 m²(5 x 25)
15 Tỷ
140 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Sơn Nhì
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 163 triệu/m² | 29 triệu/m² - 604 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàu Cát | 143 triệu/m² | 143 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cộng Hòa | 280 triệu/m² | 198 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| mặt tiền đường D3 | 205 triệu/m² | 170 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| mặt tiền đường Diệp Minh Châu | 190 triệu/m² | 150 triệu/m² - 218 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dân Tộc | 134 triệu/m² | 134 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Văn Dương | 141 triệu/m² | 141 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Dầu | 137 triệu/m² | 132 triệu/m² - 142 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Bằng | 213 triệu/m² | 178 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Văn Nghệ | 135 triệu/m² | 66 triệu/m² - 304 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hà Thị Đát | 154 triệu/m² | 96 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lũy Bán Bích | 217 triệu/m² | 217 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cửu Đàm | 215 triệu/m² | 81 triệu/m² - 547 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quý Anh | 164 triệu/m² | 118 triệu/m² - 228 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thế Truyện | 208 triệu/m² | 169 triệu/m² - 292 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Săng | 130 triệu/m² | 91 triệu/m² - 207 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Xuân Khoát | 181 triệu/m² | 131 triệu/m² - 272 triệu/m² |
| mặt tiền đường S | 178 triệu/m² | 40 triệu/m² - 304 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sơn Kỳ | 144 triệu/m² | 144 triệu/m² - 144 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Vĩnh Ký | 163 triệu/m² | 121 triệu/m² - 202 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Chinh | 203 triệu/m² | 80 triệu/m² - 390 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Hưng Đạo | 164 triệu/m² | 119 triệu/m² - 209 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Tấn | 131 triệu/m² | 48 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Ơn | 136 triệu/m² | 60 triệu/m² - 232 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hương | 245 triệu/m² | 245 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Kỳ Tân Quý | 165 triệu/m² | 109 triệu/m² - 253 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Sơn Nhì | 223 triệu/m² | 55 triệu/m² - 352 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Thắng | 285 triệu/m² | 285 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tự Quyết | 152 triệu/m² | 152 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| mặt tiền đường Âu Cơ | 154 triệu/m² | 85 triệu/m² - 403 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đoàn Kết | 127 triệu/m² | 111 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thế Phong | 114 triệu/m² | 103 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Thị Tâm | 111 triệu/m² | 111 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Độc Lập | 185 triệu/m² | 185 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 178 triệu/m² | 56 triệu/m² - 435 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 34 triệu/m² | 33 triệu/m² - 35 triệu/m² |
Nhà phố
107 m²(5 x 25)
15 Tỷ
140 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
76 m²(5 x 15.2)
22,5 Tỷ
296 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
68 m²(4.1 x 16.5)
26 Tỷ
382 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường số 1
Căn Hộ Dịch Vụ
135 m²(4 x 34.5)
25 Tỷ
185 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
98 m²(7 x 14)
11,5 Tỷ
117 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
45 m²(4 x 12)
8 Tỷ 350 Triệu
186 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
30 m²(4 x 14)
8,2 Tỷ
273 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Huỳnh Văn Nghệ
Nhà phố
88 m²(7.5 x 21)
27 Tỷ 990 Triệu
318 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
7.2 m²(2.4 x 3.6)
4 Tỷ 350 Triệu
604 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
97 m²(4 x 24)
16,5 Tỷ
170 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
96 m²(4 x 24)
16,5 Tỷ
172 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
47 m²(4 x 12)
12,8 Tỷ
272 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Nguyễn Cửu Đàm
Nhà phố
115 m²(5.3 x 22)
20 Tỷ
174 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
81 m²(8.7 x 9.5)
4 Tỷ 250 Triệu
52.5 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
62 m²(4 x 16)
10,9 Tỷ
176 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
80 m²(4 x 30)
22,8 Tỷ
285 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Tân Thắng
Căn Hộ Dịch Vụ
81 m²(5.4 x 10)
4 Tỷ 250 Triệu
52.5 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
45 m²(4.5 x 9.5)
2,4 Tỷ
53.3 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
đường A
Nhà phố
27 m²(4 x 14)
8,2 Tỷ
304 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Huỳnh Văn Nghệ
Nhà phố
78 m²(4 x 19)
18,5 Tỷ
237 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhì
Tân Phú cũ
Tân Sơn Nhì
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai