Bán nhà 15 Đường số 25 Phường Hiệp Bình Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
65.8 m²(4.1 x 16)
16,5 Tỷ
251 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 25
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Hiệp Bình
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 83 triệu/m² | 13 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường A1 | 62 triệu/m² | 51 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Phú | 192 triệu/m² | 77 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| mặt tiền đường B | 113 triệu/m² | 23 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Phú | 92 triệu/m² | 17 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 108 triệu/m² | 16 triệu/m² - 365 triệu/m² |
| mặt tiền đường D | 168 triệu/m² | 68 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| mặt tiền đường E | 49 triệu/m² | 48 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Dưa | 34 triệu/m² | 34 triệu/m² - 34 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hiệp Bình | 110 triệu/m² | 23 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Kha Vạn Cân | 136 triệu/m² | 40 triệu/m² - 383 triệu/m² |
| mặt tiền đường Linh Đông | 87 triệu/m² | 17 triệu/m² - 268 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Chí | 17 triệu/m² | 17 triệu/m² - 17 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Tế Xuyên | 96 triệu/m² | 46 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| mặt tiền đường M | 82 triệu/m² | 82 triệu/m² - 82 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Nhung | 234 triệu/m² | 187 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Đồng | 154 triệu/m² | 67 triệu/m² - 328 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 1 | 137 triệu/m² | 46 triệu/m² - 283 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 13 | 219 triệu/m² | 19 triệu/m² - 2,02 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 1A | 67 triệu/m² | 25 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường T | 84 triệu/m² | 19 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tam Bình | 84 triệu/m² | 78 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tam Đa | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| mặt tiền đường Trưng Trắc B | 196 triệu/m² | 196 triệu/m² - 196 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tô Ngọc Vân | 106 triệu/m² | 50 triệu/m² - 162 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đinh Thị Thi | 188 triệu/m² | 108 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 131 triệu/m² | 4 triệu/m² - 3,70 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 113 triệu/m² | 40 triệu/m² - 218 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 99 triệu/m² | 44 triệu/m² - 191 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 110 triệu/m² | 21 triệu/m² - 1,60 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 97 triệu/m² | 47 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 94 triệu/m² | 22 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 121 triệu/m² | 78 triệu/m² - 241 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 89 triệu/m² | 31 triệu/m² - 179 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 87 triệu/m² | 27 triệu/m² - 155 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10 | 90 triệu/m² | 17 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 78 triệu/m² | 39 triệu/m² - 124 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 96 triệu/m² | 10 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 13 | 105 triệu/m² | 61 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 76 triệu/m² | 36 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 15 | 95 triệu/m² | 89 triệu/m² - 102 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 78 triệu/m² | 49 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 17 | 7,35 tỷ/m² | 30 triệu/m² - 83,33 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 18 | 134 triệu/m² | 93 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 19 | 93 triệu/m² | 53 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 20 | 100 triệu/m² | 61 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 21 | 80 triệu/m² | 38 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 22 | 97 triệu/m² | 40 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 23 | 87 triệu/m² | 49 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24 | 83 triệu/m² | 41 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 25 | 120 triệu/m² | 67 triệu/m² - 251 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 26 | 88 triệu/m² | 57 triệu/m² - 151 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27 | 92 triệu/m² | 62 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 28 | 99 triệu/m² | 67 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 29 | 330 triệu/m² | 330 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 30 | 82 triệu/m² | 45 triệu/m² - 124 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 32 | 9,43 tỷ/m² | 35 triệu/m² - 37,50 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 33 | 89 triệu/m² | 68 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 34 | 290 triệu/m² | 290 triệu/m² - 290 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 35 | 81 triệu/m² | 53 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 36 | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² - 298 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 37 | 80 triệu/m² | 63 triệu/m² - 91 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 38 | 97 triệu/m² | 64 nghìn/m² - 237 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 40 | 7,88 tỷ/m² | 57 triệu/m² - 70,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 41 | 89 triệu/m² | 25 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 42 | 79 triệu/m² | 13 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 43 | 57 triệu/m² | 23 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 44 | 78 triệu/m² | 43 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 45 | 50 triệu/m² | 44 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 46 | 96 triệu/m² | 50 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 47 | 79 triệu/m² | 54 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 48 | 70 triệu/m² | 27 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 49 | 81 triệu/m² | 47 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 50 | 83 triệu/m² | 65 triệu/m² - 101 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 51 | 60 triệu/m² | 58 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 52 | 75 triệu/m² | 47 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 53 | 84 triệu/m² | 46 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 54 | 99 triệu/m² | 65 triệu/m² - 121 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 112 | 153 triệu/m² | 153 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 128 | 112 triệu/m² | 112 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 520 | 48 triệu/m² | 48 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 635 | 87 triệu/m² | 87 triệu/m² - 87 triệu/m² |
Nhà phố
65.8 m²(4.1 x 16)
16,5 Tỷ
251 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 25
Nhà phố
69 m²(5.3 x 13)
8,3 Tỷ
120 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường A
Nhà phố
64 m²(4 x 16)
8,8 Tỷ
138 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Nhà phố
86 m²(4 x 25)
18,6 Tỷ
216 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
Hiệp Bình
Căn Hộ Dịch Vụ
54 m²(6 x 9)
2 Tỷ 750 Triệu
50.9 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường A1
Căn Hộ Dịch Vụ
104 m²(8 x 13)
8,2 Tỷ
78.8 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
Quốc Lộ 13
Nhà phố
1150 m²(35 x 33)
38 Tỷ
33 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 1
Đất
51 m²(4 x 13)
5,6 Tỷ
110 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 40
Nhà phố
43 m²(4.4 x 10)
5,6 Tỷ
130 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 46
Đất
102 m²(5 x 20)
7,8 Tỷ
76.5 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 11
Đất
54 m²(4.7 x 12)
5,3 Tỷ
98.1 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 11
Đất
54 m²(4.7 x 11)
5,3 Tỷ
98.1 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 1
Căn Hộ Dịch Vụ
64 m²(4.1 x 16.1)
7,8 Tỷ
122 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 4
Đất
59 m²(4.3 x 14)
5,9 Tỷ
100 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Đất
59 m²(4.3 x 14)
5,9 Tỷ
100 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
212 m²(5.2 x 27)
10,8 Tỷ
50.9 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 4
Đất
142 m²(5 x 28)
12 Tỷ
84.5 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
Quốc Lộ 13
Đất
135 m²(7.5 x 21.5)
18 Tỷ
133 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 20
Nhà phố
190 m²(5.6 x 29)
12,7 Tỷ
66.8 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
Kha Vạn Cân
Nhà phố
39 m²(8 x 5)
4,5 Tỷ
115 Triệu/m²P.Hiệp Bình
Thủ Đức cũ
đường số 54
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai