Bán Nhà Mặt Tiền 141A Trương Phước Phan, Bình Trị Đông
Nhà phố
88 m²(4 x 28)
9,8 Tỷ
111 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Trương Phước Phan
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bình Trị Đông
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A1 | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường A2 | 143 triệu/m² | 143 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| mặt tiền đường A7 | 34 triệu/m² | 34 triệu/m² - 34 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Dương Vương | 95 triệu/m² | 45 triệu/m² - 161 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ao Đôi | 81 triệu/m² | 21 triệu/m² - 176 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Long | 93 triệu/m² | 92 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Trị Đông | 93 triệu/m² | 11 nghìn/m² - 237 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bến Lội | 85 triệu/m² | 68 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 93 triệu/m² | 14 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chiến Lược | 80 triệu/m² | 18 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hương Lộ 80 | 3,50 tỷ/m² | 2,25 tỷ/m² - 6,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Hương Lộ 1 | 110 triệu/m² | 110 triệu/m² - 110 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hương Lộ 2 | 92 triệu/m² | 19 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hương Lộ 3 | 110 triệu/m² | 110 triệu/m² - 110 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hương Lộ 5 | 77 triệu/m² | 77 triệu/m² - 77 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Khu 1-6 | 94 triệu/m² | 70 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Khu 10-11 | 90 triệu/m² | 79 triệu/m² - 107 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Khu 16-18 | 93 triệu/m² | 64 triệu/m² - 140 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Khu 2-5 | 98 triệu/m² | 63 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Khu 5-11-12 | 108 triệu/m² | 80 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Quới | 93 triệu/m² | 24 triệu/m² - 193 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Đình Cẩn | 91 triệu/m² | 77 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mã Lò | 99 triệu/m² | 48 triệu/m² - 202 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Cừ | 68 triệu/m² | 68 triệu/m² - 68 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Anh | 86 triệu/m² | 32 triệu/m² - 215 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Phước Phan | 115 triệu/m² | 31 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hòa Đông | 110 triệu/m² | 51 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tây Lân | 70 triệu/m² | 26 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tên Lửa | 167 triệu/m² | 129 triệu/m² - 204 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tập Đoàn 6B | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tỉnh Lộ 10 | 105 triệu/m² | 30 triệu/m² - 203 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tỉnh Lộ 7A | 153 triệu/m² | 153 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vành Đai Trong | 226 triệu/m² | 211 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đình Nghi Xuân | 89 triệu/m² | 69 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đình Tân Khai | 111 triệu/m² | 58 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đất Mới | 103 triệu/m² | 90 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Chiến Lược | 105 triệu/m² | 105 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 66 triệu/m² | 17 triệu/m² - 178 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1A | 95 triệu/m² | 95 triệu/m² - 95 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 118 triệu/m² | 88 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 160 triệu/m² | 160 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7B | 283 triệu/m² | 283 triệu/m² - 283 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 106 triệu/m² | 106 triệu/m² - 106 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 21B | 143 triệu/m² | 143 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24B | 140 triệu/m² | 138 triệu/m² - 141 triệu/m² |
Nhà phố
88 m²(4 x 28)
9,8 Tỷ
111 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Trương Phước Phan
Căn Hộ Dịch Vụ
125 m²(8 x 15.5)
12,5 Tỷ
100 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Đình Tân Khai
Nhà phố
88 m²(4 x 28)
9,8 Tỷ
111 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Trương Phước Phan
Đất
104 m²(6 x 17)
5,8 Tỷ
55.8 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Tỉnh Lộ 10
Nhà phố
65 m²(3.4 x 17)
4 Tỷ 280 Triệu
65.8 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Phan Anh
Căn Hộ Dịch Vụ
256 m²(8 x 32)
19,5 Tỷ
76.2 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Hương lộ 2
Căn Hộ Dịch Vụ
61 m²(4 x 15.5)
9,5 Tỷ
156 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Bình Trị Đông
Đất
97 m²(4 x 25)
4 Tỷ 650 Triệu
47.9 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Tây Lân
Đất
80 m²(4 x 20)
5,5 Tỷ
68.8 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Chiến Lược
Đất
52 m²(6 x 9)
4 Tỷ 750 Triệu
91.3 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Hương lộ 2
Nhà phố
77 m²(4.2 x 21.5)
12,6 Tỷ
164 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Tân Hòa Đông
Đất
88 m²(4 x 27)
9,8 Tỷ
111 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Trương Phước Phan
Đất
72 m²(4 x 18)
5 Tỷ 990 Triệu
83.2 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Liên Khu 1-6
Nhà phố
125 m²(5 x 25)
10,5 Tỷ
84 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
132 m²(8 x 16.5)
12,3 Tỷ
93.2 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Hương lộ 2
Nhà phố
54 m²(3.6 x 13)
2 Tỷ 150 Triệu
39.8 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Phan Anh
Căn Hộ Dịch Vụ
61 m²(4 x 15.5)
9,5 Tỷ
156 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Bình Trị Đông
Căn Hộ Dịch Vụ
201 m²(8 x 25)
16,5 Tỷ
82.1 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Ao Đôi
Đất
56 m²(4 x 14)
5 Tỷ 450 Triệu
97.3 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
đường Mã Lò
Căn Hộ Dịch Vụ
209 m²(6.6 x 31.7)
13 Tỷ
62.2 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Tây Lân
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai