Bán nhà 29 31 ấp Tân Lập 2 Phường Bình Trưng Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
100 m²(5.1 x 19.6)
6,7 Tỷ
67 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường A
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bình Trưng
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 98 triệu/m² | 26 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| mặt tiền đường B | 147 triệu/m² | 34 triệu/m² - 615 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bát Nàn | 200 triệu/m² | 185 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Trưng | 79 triệu/m² | 60 triệu/m² - 110 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Tá Hán | 306 triệu/m² | 175 triệu/m² - 2,19 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Bắc Nam 2 | 222 triệu/m² | 196 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 90 triệu/m² | 33 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cao Đức Lân | 268 triệu/m² | 200 triệu/m² - 310 triệu/m² |
| mặt tiền đường D | 627 triệu/m² | 58 triệu/m² - 10,17 tỷ/m² |
| mặt tiền đường D1 | 141 triệu/m² | 141 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường D10 | 120 triệu/m² | 93 triệu/m² - 136 triệu/m² |
| mặt tiền đường D14 | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| mặt tiền đường D3 | 128 triệu/m² | 128 triệu/m² - 128 triệu/m² |
| mặt tiền đường D4 | 114 triệu/m² | 114 triệu/m² - 114 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Văn An | 240 triệu/m² | 163 triệu/m² - 318 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Đình Hội | 58 triệu/m² | 58 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| mặt tiền đường E | 145 triệu/m² | 91 triệu/m² - 229 triệu/m² |
| mặt tiền đường G | 225 triệu/m² | 225 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường G1 | 195 triệu/m² | 195 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| mặt tiền đường H | 93 triệu/m² | 93 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| mặt tiền đường K | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Hữu Kiều | 116 triệu/m² | 111 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Thịnh | 133 triệu/m² | 59 triệu/m² - 254 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Định Của | 276 triệu/m² | 143 triệu/m² - 525 triệu/m² |
| mặt tiền đường M | 171 triệu/m² | 171 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Chí Thọ | 155 triệu/m² | 22 triệu/m² - 351 triệu/m² |
| mặt tiền đường N3 | 486 triệu/m² | 432 triệu/m² - 540 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Duy Trinh | 144 triệu/m² | 35 triệu/m² - 365 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hoàng | 299 triệu/m² | 250 triệu/m² - 431 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quý Cảnh | 301 triệu/m² | 225 triệu/m² - 361 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quý Đức | 290 triệu/m² | 210 triệu/m² - 350 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Định | 145 triệu/m² | 56 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trung Nguyệt | 109 triệu/m² | 84 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Tuyển | 134 triệu/m² | 62 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Tư Nghiêm | 124 triệu/m² | 39 triệu/m² - 190 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Giáp | 65 triệu/m² | 15 triệu/m² - 79 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đôn Tiết | 59 triệu/m² | 47 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 1A | 3 triệu/m² | 3 triệu/m² - 3 triệu/m² |
| mặt tiền đường Song Hành | 415 triệu/m² | 36 triệu/m² - 733 triệu/m² |
| mặt tiền đường T | 62 triệu/m² | 11 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thân Văn Nhiếp | 188 triệu/m² | 86 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Văn Bang | 399 triệu/m² | 318 triệu/m² - 560 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Lựu | 285 triệu/m² | 210 triệu/m² - 360 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quý Kiên | 691 triệu/m² | 691 triệu/m² - 691 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Chí Công | 54 triệu/m² | 54 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp | 141 triệu/m² | 141 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Tông Phan | 329 triệu/m² | 45 triệu/m² - 652 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xa Lộ Hà Nội | 157 triệu/m² | 157 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Tây 1 | 292 triệu/m² | 292 triệu/m² - 292 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Tiến Đông | 201 triệu/m² | 196 triệu/m² - 205 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đồng Văn Cống | 214 triệu/m² | 164 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Pháp Thuận | 224 triệu/m² | 180 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Xuân Hợp | 583 triệu/m² | 536 triệu/m² - 630 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số | 168 triệu/m² | 100 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 136 triệu/m² | 27 triệu/m² - 1,13 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 112 triệu/m² | 28 triệu/m² - 359 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 111 triệu/m² | 45 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 140 triệu/m² | 82 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 300 triệu/m² | 22 triệu/m² - 4,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 239 triệu/m² | 33 triệu/m² - 4,25 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 158 triệu/m² | 100 triệu/m² - 548 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7B | 238 triệu/m² | 185 triệu/m² - 290 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7C | 257 triệu/m² | 225 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 116 triệu/m² | 61 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8B | 273 triệu/m² | 273 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8A | 157 triệu/m² | 125 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 102 triệu/m² | 36 triệu/m² - 179 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9A | 204 triệu/m² | 158 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9B | 197 triệu/m² | 168 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10 | 114 triệu/m² | 68 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10A | 212 triệu/m² | 208 triệu/m² - 215 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 238 triệu/m² | 92 triệu/m² - 360 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12A | 175 triệu/m² | 175 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 202 triệu/m² | 172 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 13 | 124 triệu/m² | 66 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 132 triệu/m² | 62 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 15 | 496 triệu/m² | 92 triệu/m² - 2,50 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 95 triệu/m² | 75 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 17 | 197 triệu/m² | 102 triệu/m² - 323 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 18 | 170 triệu/m² | 75 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 18A | 187 triệu/m² | 123 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 19 | 187 triệu/m² | 94 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 20 | 1,11 tỷ/m² | 114 triệu/m² - 2,94 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 22 | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 23 | 77 triệu/m² | 68 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24 | 115 triệu/m² | 86 triệu/m² - 144 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24B | 201 triệu/m² | 163 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24A | 163 triệu/m² | 163 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 25 | 54 triệu/m² | 25 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 26 | 61 triệu/m² | 61 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27 | 195 triệu/m² | 61 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27A | 196 triệu/m² | 163 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 28 | 176 triệu/m² | 34 triệu/m² - 350 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 30 | 87 triệu/m² | 80 triệu/m² - 96 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31 | 77 triệu/m² | 40 triệu/m² - 114 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31D | 183 triệu/m² | 150 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31E | 202 triệu/m² | 156 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31C | 220 triệu/m² | 180 triệu/m² - 259 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31B | 185 triệu/m² | 185 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31A | 196 triệu/m² | 104 triệu/m² - 333 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31F | 201 triệu/m² | 175 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 32 | 146 triệu/m² | 136 triệu/m² - 155 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 33 | 154 triệu/m² | 62 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 34 | 185 triệu/m² | 83 triệu/m² - 352 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 34B | 198 triệu/m² | 181 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 35 | 90 triệu/m² | 65 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 36 | 121 triệu/m² | 73 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 37 | 107 triệu/m² | 70 triệu/m² - 270 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 38 | 88 triệu/m² | 78 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 39 | 117 triệu/m² | 61 triệu/m² - 215 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 40 | 46 triệu/m² | 26 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 41 | 90 triệu/m² | 59 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 42 | 109 triệu/m² | 47 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 43 | 134 triệu/m² | 97 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 46 | 120 triệu/m² | 105 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 47 | 138 triệu/m² | 138 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 48 | 335 triệu/m² | 335 triệu/m² - 335 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 49 | 136 triệu/m² | 105 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 50 | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 51 | 177 triệu/m² | 85 triệu/m² - 324 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 52 | 181 triệu/m² | 127 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 53 | 216 triệu/m² | 148 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 55 | 209 triệu/m² | 152 triệu/m² - 308 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 56 | 159 triệu/m² | 159 triệu/m² - 159 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 57 | 166 triệu/m² | 156 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 58 | 190 triệu/m² | 190 triệu/m² - 190 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 60 | 266 triệu/m² | 245 triệu/m² - 287 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 61 | 94 triệu/m² | 94 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 62 | 142 triệu/m² | 142 triệu/m² - 142 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 63 | 126 triệu/m² | 41 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 64 | 98 triệu/m² | 98 triệu/m² - 98 triệu/m² |
Nhà phố
100 m²(5.1 x 19.6)
6,7 Tỷ
67 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
115 m²(5 x 23)
12,3 Tỷ
107 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 39
Nhà phố
98 m²(5 x 20)
10 Tỷ
102 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 6
Nhà Cấp 4
180 m²(5 x 36)
37,8 Tỷ
210 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
435 m²(26 x 20)
36 Tỷ
82.8 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 39
Đất
141 m²(5 x 23)
9,2 Tỷ
65.2 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
224 m²(5 x 44.8)
14 Tỷ
62.5 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường A
Nhà phố
220 m²(10 x 22)
38 Tỷ
173 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 5
Căn Hộ Dịch Vụ
75 m²(6.4 x 10)
5,1 Tỷ
68 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
92 m²(13 x 8)
8,5 Tỷ
92.4 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường C
Nhà phố
149 m²(5 x 27.7)
14 Tỷ 830 Triệu
99.5 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 9
Căn Hộ Dịch Vụ
220 m²(8.4 x 26)
26 Tỷ
118 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 13
Căn Hộ Dịch Vụ
220 m²(8.4 x 26)
26 Tỷ
118 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 13
Căn Hộ Dịch Vụ
76 m²(5.5 x 14)
14,5 Tỷ
191 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường Số
Đất
88 m²(6.4 x 10.6)
11,2 Tỷ
127 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Trung Nguyệt
Đất
138 m²(5 x 28)
13 Tỷ 390 Triệu
97 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
139.5 m²(5 x 28)
13 Tỷ 390 Triệu
96 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
140 m²(5 x 28)
13 Tỷ 350 Triệu
95.4 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
141 m²(5 x 28.3)
13 Tỷ 350 Triệu
94.7 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
142 m²(5 x 28.5)
13 Tỷ 350 Triệu
94 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai