Bán chung cư 622+624 Trường Sa Phường Phú Nhuận Tp Hồ Chí Minh
Căn Hộ Dịch Vụ
65 m²(5 x 15)
13,5 Tỷ
208 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Trường Sa
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Phú Nhuận
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bùi Văn Thêm | 225 triệu/m² | 163 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cao Thắng | 182 triệu/m² | 127 triệu/m² - 277 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chiến Thắng | 122 triệu/m² | 71 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cô Giang | 244 triệu/m² | 244 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cù Lao | 369 triệu/m² | 343 triệu/m² - 416 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cư Xá Nguyễn Văn Trỗi | 442 triệu/m² | 296 triệu/m² - 576 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cầm Bá Thước | 241 triệu/m² | 191 triệu/m² - 292 triệu/m² |
| mặt tiền đường D | 122 triệu/m² | 72 triệu/m² - 147 triệu/m² |
| mặt tiền đường Duy Tân | 300 triệu/m² | 300 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Cau | 442 triệu/m² | 258 triệu/m² - 523 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Cúc | 289 triệu/m² | 289 triệu/m² - 289 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Giấy | 365 triệu/m² | 365 triệu/m² - 365 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Huệ | 383 triệu/m² | 345 triệu/m² - 420 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Hồng | 406 triệu/m² | 394 triệu/m² - 430 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Lan | 396 triệu/m² | 337 triệu/m² - 455 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Lài | 338 triệu/m² | 323 triệu/m² - 352 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Sứ | 275 triệu/m² | 157 triệu/m² - 378 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Sữa | 333 triệu/m² | 292 triệu/m² - 361 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Trà | 328 triệu/m² | 328 triệu/m² - 328 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoa Đào | 486 triệu/m² | 451 triệu/m² - 521 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Diệu | 363 triệu/m² | 246 triệu/m² - 498 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 233 triệu/m² | 233 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Minh Giám | 109 triệu/m² | 109 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ | 410 triệu/m² | 232 triệu/m² - 598 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Văn Bánh | 332 triệu/m² | 140 triệu/m² - 667 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Biểu Chánh | 192 triệu/m² | 45 triệu/m² - 377 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Văn Huê | 231 triệu/m² | 62 triệu/m² - 438 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồng Hà | 135 triệu/m² | 70 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lam Sơn | 346 triệu/m² | 317 triệu/m² - 375 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quý Đôn | 231 triệu/m² | 96 triệu/m² - 504 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Tự Tài | 424 triệu/m² | 74 triệu/m² - 3,97 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 312 triệu/m² | 50 triệu/m² - 696 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Văn Ngọc | 59 triệu/m² | 59 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| mặt tiền đường Miếu Nổi | 350 triệu/m² | 350 triệu/m² - 350 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Công Hoan | 165 triệu/m² | 109 triệu/m² - 305 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Kiệm | 171 triệu/m² | 53 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Lâm | 128 triệu/m² | 94 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Huỳnh | 234 triệu/m² | 143 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trường Tộ | 220 triệu/m² | 183 triệu/m² - 257 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trọng Tuyển | 534 triệu/m² | 82 triệu/m² - 5,83 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi | 711 triệu/m² | 244 triệu/m² - 1,72 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Đậu | 270 triệu/m² | 270 triệu/m² - 270 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu | 175 triệu/m² | 52 triệu/m² - 237 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đình Chính | 217 triệu/m² | 119 triệu/m² - 408 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Thời Nhiệm | 229 triệu/m² | 153 triệu/m² - 294 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhiêu Tứ | 222 triệu/m² | 62 triệu/m² - 311 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Tây Hồ | 213 triệu/m² | 115 triệu/m² - 292 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Xích Long | 406 triệu/m² | 53 triệu/m² - 766 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Đình Phùng | 356 triệu/m² | 169 triệu/m² - 764 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Đăng Lưu | 285 triệu/m² | 101 triệu/m² - 475 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phùng Văn Cung | 276 triệu/m² | 94 triệu/m² - 392 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phổ Quang | 269 triệu/m² | 144 triệu/m² - 610 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thích Quảng Đức | 205 triệu/m² | 67 triệu/m² - 328 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Quốc Dung | 330 triệu/m² | 93 triệu/m² - 972 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Sa | 355 triệu/m² | 208 triệu/m² - 890 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Cao Vân | 196 triệu/m² | 172 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Huy Liệu | 304 triệu/m² | 164 triệu/m² - 536 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Hữu Trang | 240 triệu/m² | 116 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Khắc Chân | 146 triệu/m² | 63 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Kế Xương | 148 triệu/m² | 37 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đoàn Thị Điểm | 500 triệu/m² | 500 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đào Duy Anh | 309 triệu/m² | 143 triệu/m² - 413 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đào Duy Từ | 240 triệu/m² | 119 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Văn Ngữ | 278 triệu/m² | 79 triệu/m² - 514 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Tấn Phong | 202 triệu/m² | 121 triệu/m² - 322 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 423 triệu/m² | 324 triệu/m² - 742 triệu/m² |
Căn Hộ Dịch Vụ
65 m²(5 x 15)
13,5 Tỷ
208 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Trường Sa
Căn Hộ Dịch Vụ
41 m²(3.6 x 12)
8,8 Tỷ
215 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
63.2 m²(4.2 x 20)
25 Tỷ
396 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Phan Đình Phùng
Nhà phố
40.6 m²(2.9 x 14)
12,5 Tỷ
308 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Huỳnh Văn Bánh
Nhà phố
47.9 m²(3.7 x 12.55)
18,9 Tỷ
395 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Hoa Hồng
Nhà phố
62 m²(5.97 x 11.15)
39 Tỷ
629 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Phan Xích Long
Nhà phố
91 m²(10 x 9.5)
31,5 Tỷ
346 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Trường Sa
Nhà phố
46 m²(3.5 x 13.1)
6,2 Tỷ
135 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
46 m²(3.5 x 13.1)
6,2 Tỷ
135 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
46 m²(3.5 x 13.1)
6,2 Tỷ
135 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Căn Hộ Dịch Vụ
37 m²(3 x 13)
6,1 Tỷ
165 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Kiệm
Đất
153 m²(5 x 30)
24,5 Tỷ
160 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Phan Xích Long
Nhà phố
70 m²(6.2 x 11.5)
11,8 Tỷ
169 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Phan Tây Hồ
Nhà phố
55 m²(4 x 17.5)
21,5 Tỷ
391 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Trường Sa
Căn Hộ Dịch Vụ
40 m²(3.7 x 10.8)
12 Tỷ
300 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Đào Duy Từ
Nhà phố
40 m²(3.7 x 10.8)
12 Tỷ
300 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Đào Duy Từ
Nhà phố
51 m²(4.7 x 11)
18 Tỷ
353 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Phùng Văn Cung
Nhà phố
106.5 m²(5.5 x 21.5)
36,5 Tỷ
343 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
đường Cù Lao
Nhà phố
183.07 m²(8 x 30)
82 Tỷ
448 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
44 m²(3.5 x 14)
15,3 Tỷ
348 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
đường Cù Lao
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai