Bán Căn Hộ Vinhome LM81 1412, Tầng 14, 720A Điện Biên Phủ, P22, Bình Thạnh
Căn hộ
96 m²(10 x 10)
24,8 Tỷ
258 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Điện Biên Phủ
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bình Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bình Lợi | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bình Quới | 228 triệu/m² | 164 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Hữu Nghĩa | 320 triệu/m² | 275 triệu/m² - 384 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Đình Túy | 190 triệu/m² | 89 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đằng | 242 triệu/m² | 58 triệu/m² - 607 triệu/m² |
| mặt tiền đường Chu Văn An | 199 triệu/m² | 37 triệu/m² - 417 triệu/m² |
| mặt tiền đường D8 (Saigon Pearl) | 667 triệu/m² | 667 triệu/m² - 667 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám | 322 triệu/m² | 265 triệu/m² - 398 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Mẫn Đạt | 239 triệu/m² | 239 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Đình Hai | 218 triệu/m² | 206 triệu/m² - 229 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Xuân Hương | 205 triệu/m² | 124 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quang Định | 257 triệu/m² | 33 triệu/m² - 503 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Duyệt | 387 triệu/m² | 271 triệu/m² - 502 triệu/m² |
| mặt tiền đường Miếu Nổi | 337 triệu/m² | 330 triệu/m² - 344 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyên Hồng | 256 triệu/m² | 256 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn An Ninh | 217 triệu/m² | 186 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cửu Vân | 326 triệu/m² | 252 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Gia Trí | 553 triệu/m² | 338 triệu/m² - 750 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Huy Lượng | 220 triệu/m² | 129 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hữu Cảnh | 387 triệu/m² | 288 triệu/m² - 442 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Khuyến | 161 triệu/m² | 99 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ngọc Phương | 433 triệu/m² | 433 triệu/m² - 433 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật | 217 triệu/m² | 82 triệu/m² - 359 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền | 274 triệu/m² | 200 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trung Trực | 109 triệu/m² | 109 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Lạc | 206 triệu/m² | 206 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Thương | 419 triệu/m² | 415 triệu/m² - 423 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Đậu | 238 triệu/m² | 171 triệu/m² - 310 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Xí | 246 triệu/m² | 47 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Tất Tố | 177 triệu/m² | 177 triệu/m² - 177 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Đức Kế | 159 triệu/m² | 81 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nơ Trang Long | 207 triệu/m² | 63 triệu/m² - 393 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Bội Châu | 244 triệu/m² | 244 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Chu Trinh | 91 triệu/m² | 33 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Hân | 324 triệu/m² | 188 triệu/m² - 429 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Trị | 223 triệu/m² | 111 triệu/m² - 471 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Xích Long | 394 triệu/m² | 394 triệu/m² - 394 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Đăng Lưu | 311 triệu/m² | 156 triệu/m² - 425 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Đồng | 204 triệu/m² | 202 triệu/m² - 205 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 13 | 186 triệu/m² | 91 triệu/m² - 575 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Sa | 420 triệu/m² | 286 triệu/m² - 540 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Bình Trọng | 175 triệu/m² | 163 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Nguyên Đán | 396 triệu/m² | 396 triệu/m² - 396 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quý Cáp | 172 triệu/m² | 147 triệu/m² - 197 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Kỷ | 246 triệu/m² | 117 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tầm Vu | 116 triệu/m² | 116 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ung Văn Khiêm | 284 triệu/m² | 195 triệu/m² - 340 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Oanh | 390 triệu/m² | 375 triệu/m² - 414 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Huy Tấn | 347 triệu/m² | 347 triệu/m² - 347 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Ngọc Phan | 219 triệu/m² | 179 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Vũ Tùng | 185 triệu/m² | 185 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | 197 triệu/m² | 96 triệu/m² - 384 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đinh Bộ Lĩnh | 227 triệu/m² | 46 triệu/m² - 506 triệu/m² |
| mặt tiền đường Điện Biên Phủ | 328 triệu/m² | 90 triệu/m² - 456 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thùy Trâm | 225 triệu/m² | 180 triệu/m² - 268 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 249 triệu/m² | 157 triệu/m² - 426 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 182 triệu/m² | 160 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 169 triệu/m² | 158 triệu/m² - 179 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 188 triệu/m² | 188 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 238 triệu/m² | 193 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 163 triệu/m² | 150 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 195 triệu/m² | 195 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 313 triệu/m² | 313 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 231 triệu/m² | 231 triệu/m² - 231 triệu/m² |
Căn hộ
96 m²(10 x 10)
24,8 Tỷ
258 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
73.1 m²(4 x 13.9)
15,2 Tỷ
208 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
đường số 2
Nhà phố
112 m²(5 x 22.5)
25,5 Tỷ
228 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Đặng Thùy Trâm
Nhà phố
117 m²(4.25 x 23)
30 Tỷ
256 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyên Hồng
Nhà phố
500 m²(10 x 50)
170 Tỷ
340 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Ung Văn Khiêm
Nhà phố
81.9 m²(7 x 13)
35 Tỷ
427 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Hữu Cảnh
Nhà phố
72 m²(4 x 18)
30 Tỷ
417 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Chu Văn An
Nhà phố
140 m²(10 x 23)
44 Tỷ
314 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
168 m²(8.4 x 20)
63 Tỷ
375 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Võ Oanh
Nhà phố
198 m²(6.6 x 30)
45 Tỷ
227 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Hồ Xuân Hương
Nhà phố
74 m²(4 x 18.5)
25 Tỷ
338 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Gia Trí
Nhà phố
89 m²(11.5 x 7.5)
18 Tỷ
202 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Phạm Văn Đồng
Nhà phố
157.4 m²(7 x 17.84)
85 Tỷ
540 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
220 m²(5.8 x 38)
78 Tỷ
355 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Lê Quang Định
Nhà phố
172.7 m²(5.6 x 21)
55 Tỷ
318 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Phan Đăng Lưu
Nhà phố
200 m²(10 x 20)
36 Tỷ
180 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Đặng Thùy Trâm
Nhà phố
100 m²(4 x 21)
26,5 Tỷ
265 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Hoàng Hoa Thám
Nhà phố
81 m²(5.4 x 15.6)
26,5 Tỷ
327 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Phan Đăng Lưu
Nhà Cấp 4
293.2 m²(7.33 x 40)
80 Tỷ
273 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Ung Văn Khiêm
Nhà phố
141 m²(3.6 x 28)
17,6 Tỷ
125 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Ngô Đức Kế
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai