Bán Nhà Mặt Tiền 680-682 Nguyễn Đình Chiểu, P3, Q3
Nhà phố
6 m²(6.5 x 10.5)
50 Tỷ
8.33 Tỷ/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bàn Cờ
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bà Huyện Thanh Quan | 830 triệu/m² | 532 triệu/m² - 987 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bàn Cờ | 414 triệu/m² | 153 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cao Thắng | 563 triệu/m² | 59 triệu/m² - 3,87 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Cách Mạng Tháng Tám | 391 triệu/m² | 130 triệu/m² - 708 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cư Xá Trần Quang Diệu | 57 triệu/m² | 57 triệu/m² - 57 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cư Xá Đô Thành | 276 triệu/m² | 129 triệu/m² - 450 triệu/m² |
| mặt tiền đường Cống Hộp | 660 triệu/m² | 660 triệu/m² - 660 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hai Bà Trưng | 530 triệu/m² | 196 triệu/m² - 882 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Sa | 272 triệu/m² | 121 triệu/m² - 503 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Tịnh Của | 185 triệu/m² | 124 triệu/m² - 279 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Xuân Hương | 490 triệu/m² | 480 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| mặt tiền đường Kỳ Đồng | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Ngô Cát | 689 triệu/m² | 689 triệu/m² - 689 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 453 triệu/m² | 230 triệu/m² - 670 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Chính Thắng | 367 triệu/m² | 46 triệu/m² - 876 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Thái Tổ | 365 triệu/m² | 43 triệu/m² - 2,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 406 triệu/m² | 123 triệu/m² - 973 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hiền | 300 triệu/m² | 162 triệu/m² - 408 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Phúc Nguyên | 481 triệu/m² | 445 triệu/m² - 516 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Sơn Hà | 243 triệu/m² | 176 triệu/m² - 391 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật | 252 triệu/m² | 29 triệu/m² - 672 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền | 316 triệu/m² | 158 triệu/m² - 688 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai | 559 triệu/m² | 73 triệu/m² - 2,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Mai | 374 triệu/m² | 374 triệu/m² - 374 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu | 578 triệu/m² | 96 triệu/m² - 8,33 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Ngô Thời Nhiệm | 510 triệu/m² | 510 triệu/m² - 510 triệu/m² |
| mặt tiền đường Pasteur | 335 triệu/m² | 281 triệu/m² - 389 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch | 501 triệu/m² | 279 triệu/m² - 723 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Đình Toái | 397 triệu/m² | 370 triệu/m² - 426 triệu/m² |
| mặt tiền đường Rạch Bùng Binh | 507 triệu/m² | 381 triệu/m² - 605 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Quyền | 373 triệu/m² | 72 triệu/m² - 583 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trương Định | 657 triệu/m² | 187 triệu/m² - 1,03 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Trường Sa | 313 triệu/m² | 170 triệu/m² - 456 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Cao Vân | 396 triệu/m² | 130 triệu/m² - 661 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quang Diệu | 389 triệu/m² | 389 triệu/m² - 389 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Thảo | 321 triệu/m² | 158 triệu/m² - 692 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quốc Toản | 876 triệu/m² | 53 triệu/m² - 4,47 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Đang | 208 triệu/m² | 146 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tú Xương | 354 triệu/m² | 354 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Thị Sáu | 238 triệu/m² | 58 triệu/m² - 417 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Văn Tần | 640 triệu/m² | 60 triệu/m² - 1,17 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Vườn Chuối | 368 triệu/m² | 182 triệu/m² - 606 triệu/m² |
| mặt tiền đường Điện Biên Phủ | 338 triệu/m² | 120 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Thị Lời | 389 triệu/m² | 349 triệu/m² - 444 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 490 triệu/m² | 490 triệu/m² - 490 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 398 triệu/m² | 114 triệu/m² - 1,10 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 432 triệu/m² | 418 triệu/m² - 446 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 334 triệu/m² | 258 triệu/m² - 433 triệu/m² |
Nhà phố
6 m²(6.5 x 10.5)
50 Tỷ
8.33 Tỷ/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
3 m²(3.1 x 12)
13,4 Tỷ
4.47 Tỷ/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trần Quốc Toản
Nhà phố
59.17 m²(5.8 x 11.5)
27 Tỷ
456 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trường Sa
Nhà phố
131 m²(5.6 x 34)
65 Tỷ
496 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
74 m²(4.62 x 16.2)
49 Tỷ
662 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Võ Văn Tần
Nhà phố
167 m²(7 x 24)
115 Tỷ
689 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lê Ngô Cát
Căn Hộ Dịch Vụ
58 m²(3.3 x 12)
15,9 Tỷ
274 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Bàn Cờ
Nhà phố
151 m²(8 x 25)
117 Tỷ
775 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
10 m²(2.9 x 3.5)
2,4 Tỷ
240 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Sơn Hà
Nhà phố
30.8 m²(3.1 x 11)
13,5 Tỷ
438 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trần Quốc Toản
Nhà phố
86 m²(3 x 21.5)
20 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Căn Hộ Dịch Vụ
46 m²(2 x 14)
5,5 Tỷ
120 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
86 m²(3 x 21.5)
20 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
67.3 m²(3.56 x 19)
45 Tỷ
669 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
67.3 m²(3.56 x 19)
45 Tỷ
669 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
50 m²(4.06 x 14)
24 Tỷ
480 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Hồ Xuân Hương
Căn Hộ Dịch Vụ
58 m²(5.8 x 10)
12,7 Tỷ
219 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
222.2 m²(12.6 x 18)
220 Tỷ
990 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Võ Văn Tần
Nhà phố
76.4 m²(7.49 x 10.28)
22 Tỷ
288 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lý Chính Thắng
Đất
46.5 m²(3.8 x 12.54)
12,5 Tỷ
269 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Hoàng Sa
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai