Bán nhà 25 Nguyễn Văn Hưởng Phường An Khánh Thành phố Hồ Chí Minh
Nhà phố
92 m²(9 x 11)
55 Tỷ
598 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
An Khánh
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 230 triệu/m² | 184 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Phú | 138 triệu/m² | 71 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường B | 198 triệu/m² | 47 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bạch Đông Ôn | 444 triệu/m² | 444 triệu/m² - 444 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Nam 2 | 248 triệu/m² | 248 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 212 triệu/m² | 108 triệu/m² - 310 triệu/m² |
| mặt tiền đường D | 254 triệu/m² | 215 triệu/m² - 327 triệu/m² |
| mặt tiền đường D4 | 300 triệu/m² | 300 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường D5 | 261 triệu/m² | 259 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| mặt tiền đường D9 | 149 triệu/m² | 149 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| mặt tiền đường Giang Văn Minh | 229 triệu/m² | 129 triệu/m² - 362 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Thế Thiện | 219 triệu/m² | 185 triệu/m² - 253 triệu/m² |
| mặt tiền đường K | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Thước | 206 triệu/m² | 206 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Hiến | 118 triệu/m² | 118 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Miến | 209 triệu/m² | 99 triệu/m² - 398 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lưu Đình Lễ | 325 triệu/m² | 319 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Định Của | 296 triệu/m² | 49 triệu/m² - 590 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Chí Thọ | 168 triệu/m² | 55 triệu/m² - 463 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Huân | 279 triệu/m² | 160 triệu/m² - 411 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Bá Lân | 312 triệu/m² | 279 triệu/m² - 351 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cơ Thạch | 691 triệu/m² | 407 triệu/m² - 1,09 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Cừ | 198 triệu/m² | 162 triệu/m² - 211 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Duy Hiệu | 256 triệu/m² | 119 triệu/m² - 591 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Duy Trinh | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quý Cảnh | 217 triệu/m² | 217 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Định | 148 triệu/m² | 64 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Hưởng | 305 triệu/m² | 46 triệu/m² - 800 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đăng Giai | 321 triệu/m² | 99 triệu/m² - 465 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ư Dĩ | 220 triệu/m² | 82 triệu/m² - 458 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ngô Quang Huy | 262 triệu/m² | 79 triệu/m² - 414 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Ngôn | 302 triệu/m² | 302 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Hương | 272 triệu/m² | 63 triệu/m² - 786 triệu/m² |
| mặt tiền đường Song Hành | 212 triệu/m² | 76 triệu/m² - 481 triệu/m² |
| mặt tiền đường Sử Hy Nhan | 171 triệu/m² | 171 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thái Ly | 228 triệu/m² | 88 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thân Văn Nhiếp | 177 triệu/m² | 128 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thảo Điền | 242 triệu/m² | 60 triệu/m² - 410 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trúc Đường | 209 triệu/m² | 108 triệu/m² - 418 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Ngọc Diện | 291 triệu/m² | 85 triệu/m² - 668 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Não | 333 triệu/m² | 127 triệu/m² - 1,16 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Sắc | 166 triệu/m² | 85 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tống Hữu Định | 256 triệu/m² | 169 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp | 432 triệu/m² | 307 triệu/m² - 506 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Trường Toản | 287 triệu/m² | 117 triệu/m² - 461 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xa Lộ Hà Nội | 306 triệu/m² | 59 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thủy | 327 triệu/m² | 87 triệu/m² - 1,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Đoàn Hữu Trưng | 255 triệu/m² | 255 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Tây 1 | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Hữu Phổ | 327 triệu/m² | 160 triệu/m² - 552 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Tiến Đông | 197 triệu/m² | 197 triệu/m² - 197 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Quang | 248 triệu/m² | 120 triệu/m² - 381 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Xuân Hợp | 904 triệu/m² | 789 triệu/m² - 1,13 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số | 1,00 tỷ/m² | 368 triệu/m² - 1,63 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 185 triệu/m² | 35 triệu/m² - 324 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 216 triệu/m² | 114 triệu/m² - 423 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 201 triệu/m² | 107 triệu/m² - 455 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 192 triệu/m² | 98 triệu/m² - 327 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 170 triệu/m² | 756 nghìn/m² - 354 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 177 triệu/m² | 98 triệu/m² - 350 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7B | 295 triệu/m² | 290 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 191 triệu/m² | 167 triệu/m² - 219 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 161 triệu/m² | 105 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 219 triệu/m² | 102 triệu/m² - 468 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10 | 228 triệu/m² | 85 triệu/m² - 612 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10A | 179 triệu/m² | 147 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11A | 257 triệu/m² | 257 triệu/m² - 257 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 190 triệu/m² | 73 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 170 triệu/m² | 75 triệu/m² - 588 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 13 | 145 triệu/m² | 110 triệu/m² - 168 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 214 triệu/m² | 95 triệu/m² - 1,70 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 14A | 172 triệu/m² | 172 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 15 | 211 triệu/m² | 145 triệu/m² - 392 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 220 triệu/m² | 126 triệu/m² - 343 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 18 | 235 triệu/m² | 235 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 19 | 297 triệu/m² | 52 triệu/m² - 417 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 19B | 217 triệu/m² | 120 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 20 | 293 triệu/m² | 149 triệu/m² - 550 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 21 | 208 triệu/m² | 139 triệu/m² - 264 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 22 | 169 triệu/m² | 150 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24 | 130 triệu/m² | 121 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 25 | 239 triệu/m² | 227 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 26 | 172 triệu/m² | 120 triệu/m² - 227 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27A | 222 triệu/m² | 222 triệu/m² - 222 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 27 | 142 triệu/m² | 113 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 28 | 166 triệu/m² | 166 triệu/m² - 166 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 29 | 178 triệu/m² | 72 triệu/m² - 357 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 30 | 181 triệu/m² | 144 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 30B | 215 triệu/m² | 133 triệu/m² - 310 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31 | 224 triệu/m² | 164 triệu/m² - 254 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 32 | 341 triệu/m² | 341 triệu/m² - 341 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 33 | 192 triệu/m² | 129 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 34 | 352 triệu/m² | 220 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 34B | 213 triệu/m² | 213 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 37 | 223 triệu/m² | 171 triệu/m² - 270 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 38 | 343 triệu/m² | 210 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 39 | 271 triệu/m² | 200 triệu/m² - 406 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 40 | 177 triệu/m² | 103 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 41 | 487 triệu/m² | 99 triệu/m² - 1,90 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 42 | 233 triệu/m² | 158 triệu/m² - 316 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 43 | 254 triệu/m² | 132 triệu/m² - 418 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 44 | 141 triệu/m² | 123 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 45 | 529 triệu/m² | 529 triệu/m² - 529 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 46 | 163 triệu/m² | 101 triệu/m² - 297 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 47 | 217 triệu/m² | 89 triệu/m² - 361 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 48 | 149 triệu/m² | 149 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 49B | 473 triệu/m² | 440 triệu/m² - 505 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 50 | 233 triệu/m² | 233 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 53 | 233 triệu/m² | 233 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 54 | 261 triệu/m² | 190 triệu/m² - 490 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 55 | 201 triệu/m² | 185 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 56 | 220 triệu/m² | 220 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 57 | 174 triệu/m² | 102 triệu/m² - 242 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 58 | 94 triệu/m² | 86 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 59 | 152 triệu/m² | 83 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 60 | 149 triệu/m² | 90 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 61 | 125 triệu/m² | 13 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 62 | 156 triệu/m² | 77 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 63 | 162 triệu/m² | 70 triệu/m² - 303 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 64 | 181 triệu/m² | 83 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 65 | 224 triệu/m² | 58 nghìn/m² - 461 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 66 | 188 triệu/m² | 100 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 70 | 309 triệu/m² | 309 triệu/m² - 309 triệu/m² |
Nhà phố
92 m²(9 x 11)
55 Tỷ
598 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà phố
140.8 m²(8.3 x 19)
30 Tỷ
213 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 14
Căn Hộ Dịch Vụ
29 m²(4 x 7)
3 Tỷ 120 Triệu
108 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường C
Nhà phố
242 m²(6 x 30)
40 Tỷ
165 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 6
Nhà phố
376 m²(16 x 23.5)
70 Tỷ
186 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
159.1 m²(4.7 x 34)
24 Tỷ
151 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 9
Căn Hộ Dịch Vụ
119 m²(6.4 x 19)
35 Tỷ
294 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 4
Đất
100 m²(5.4 x 18)
18 Tỷ
180 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 44
Đất
115 m²(5.2 x 22)
15,5 Tỷ
135 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 47
Nhà phố
1527 m²(5 x 45)
305 Tỷ
200 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 1
Đất
300 m²(12 x 25)
90 Tỷ
300 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường B
Đất
181 m²(12.5 x 14.5)
75 Tỷ
414 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 38
Nhà phố
756.2 m²(11 x 60)
450 Tỷ
595 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Trần Não
Nhà phố
131.2 m²(4.3 x 30.5)
38 Tỷ
290 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Quốc Hương
Nhà phố
98.8 m²(6.77 x 14.97)
16,5 Tỷ
167 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 9
Căn hộ
82.5 m²(8.2 x 10)
12,6 Tỷ
153 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Căn hộ
127 m²(10 x 12)
23,5 Tỷ
185 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Hoàng Thế Thiện
Căn Hộ Dịch Vụ
83 m²(10 x 8)
12,6 Tỷ
152 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
120 m²(10 x 12)
23,5 Tỷ
196 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường B
Tòa Nhà Văn Phòng
332.1 m²(14.9 x 22.3)
150 Tỷ
452 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Trần Não
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai