Bán Nhà Mặt Tiền 48 Huỳnh Khương Ninh, Tân Định, Quận 1
Nhà phố
8 m²(4 x 22)
45 Tỷ
5.63 Tỷ/m²P.Tân Định
Quận 1 cũ
Huỳnh Khương Ninh
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Mặt tiền Phường An Hội Tây | 172 triệu/m² | 28 triệu/m² - 2,30 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường An Hội Đông | 118 triệu/m² | 33 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Khánh | 280 triệu/m² | 49 triệu/m² - 789 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Lạc | 127 triệu/m² | 20 triệu/m² - 2,95 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường An Nhơn | 196 triệu/m² | 55 triệu/m² - 439 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã An Nhơn Tây | 9 triệu/m² | 2 triệu/m² - 19 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Phú Đông | 75 triệu/m² | 7 triệu/m² - 617 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã An Thới Đông | 18 triệu/m² | 18 triệu/m² - 18 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Đông | 275 triệu/m² | 41 triệu/m² - 1,47 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bàn Cờ | 447 triệu/m² | 42 triệu/m² - 1,10 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Bà Điểm | 47 triệu/m² | 5 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Bình Chánh | 56 triệu/m² | 2 triệu/m² - 357 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Bình Hưng | 232 triệu/m² | 19 triệu/m² - 5,00 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Hưng Hòa | 121 triệu/m² | 31 triệu/m² - 2,53 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Bình Khánh | 77 triệu/m² | 4 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Bình Lợi | 9 triệu/m² | 2 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Lợi Trung | 181 triệu/m² | 38 triệu/m² - 383 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Bình Mỹ | 18 triệu/m² | 2 triệu/m² - 67 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Phú | 137 triệu/m² | 4 triệu/m² - 340 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Quới | 104 triệu/m² | 29 triệu/m² - 385 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Thạnh | 230 triệu/m² | 33 triệu/m² - 764 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Thới | 221 triệu/m² | 16 triệu/m² - 449 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Tiên | 163 triệu/m² | 32 triệu/m² - 475 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Trưng | 277 triệu/m² | 3 triệu/m² - 10,17 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Trị Đông | 99 triệu/m² | 18 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Tân | 75 triệu/m² | 3 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Tây | 850 triệu/m² | 37 triệu/m² - 10,00 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Đông | 128 triệu/m² | 18 triệu/m² - 310 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bảy Hiền | 224 triệu/m² | 57 triệu/m² - 3,30 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bến Thành | 700 triệu/m² | 71 triệu/m² - 3,45 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Chánh Hưng | 174 triệu/m² | 35 triệu/m² - 422 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Lớn | 258 triệu/m² | 25 triệu/m² - 821 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Quán | 416 triệu/m² | 67 triệu/m² - 774 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cát Lái | 109 triệu/m² | 24 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Cần Giờ | 12 triệu/m² | 2 triệu/m² - 20 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Kiệu | 272 triệu/m² | 36 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Ông Lãnh | 361 triệu/m² | 52 triệu/m² - 1,19 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Củ Chi | 56 triệu/m² | 2 triệu/m² - 2,44 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Diên Hồng | 402 triệu/m² | 128 triệu/m² - 847 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Gia Định | 233 triệu/m² | 54 triệu/m² - 764 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Gò Vấp | 184 triệu/m² | 45 triệu/m² - 3,40 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Hiệp Bình | 185 triệu/m² | 19 triệu/m² - 2,02 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Hiệp Phước | 31 triệu/m² | 2 triệu/m² - 83 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Hưng | 340 triệu/m² | 46 triệu/m² - 966 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Bình | 175 triệu/m² | 54 triệu/m² - 411 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Hóc Môn | 127 triệu/m² | 3 triệu/m² - 13,28 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Hưng Long | 15 triệu/m² | 3 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hạnh Thông | 183 triệu/m² | 73 triệu/m² - 383 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Khánh Hội | 347 triệu/m² | 82 triệu/m² - 750 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Linh Xuân | 86 triệu/m² | 9 triệu/m² - 292 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Long Bình | 104 triệu/m² | 19 triệu/m² - 1,45 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Long Phước | 434 triệu/m² | 6 triệu/m² - 36,72 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Long Trường | 165 triệu/m² | 8 triệu/m² - 19,00 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Minh Phụng | 6,46 tỷ/m² | 43 triệu/m² - 430,00 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Nhiêu Lộc | 330 triệu/m² | 71 triệu/m² - 2,83 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Nhuận Đức | 11 triệu/m² | 2 triệu/m² - 21 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Nhà Bè | 85 triệu/m² | 5 triệu/m² - 2,66 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Định | 162 triệu/m² | 45 triệu/m² - 2,60 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Phú Hòa Đông | 32 triệu/m² | 1 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Lâm | 160 triệu/m² | 33 triệu/m² - 355 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Nhuận | 281 triệu/m² | 59 triệu/m² - 1,29 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thuận | 137 triệu/m² | 7 triệu/m² - 362 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thạnh | 153 triệu/m² | 43 triệu/m² - 320 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ | 213 triệu/m² | 36 triệu/m² - 365 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ Hòa | 175 triệu/m² | 116 triệu/m² - 324 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phước Long | 126 triệu/m² | 7 triệu/m² - 1,45 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Sài Gòn | 584 triệu/m² | 60 triệu/m² - 2,26 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tam Bình | 78 triệu/m² | 6 triệu/m² - 345 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Thái Mỹ | 5 triệu/m² | 2 triệu/m² - 14 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thông Tây Hội | 152 triệu/m² | 50 triệu/m² - 392 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thạnh Mỹ Tây | 276 triệu/m² | 53 triệu/m² - 3,38 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Thới An | 79 triệu/m² | 5 triệu/m² - 1,83 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Thủ Đức | 115 triệu/m² | 15 triệu/m² - 660 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Trung Mỹ Tây | 85 triệu/m² | 16 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Tân An Hội | 14 triệu/m² | 2 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Bình | 232 triệu/m² | 42 triệu/m² - 666 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Hòa | 202 triệu/m² | 27 triệu/m² - 518 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Hưng | 677 triệu/m² | 30 triệu/m² - 45,00 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Mỹ | 178 triệu/m² | 12 triệu/m² - 650 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Tân Nhựt | 46 triệu/m² | 2 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Phú | 125 triệu/m² | 548 nghìn/m² - 430 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn | 175 triệu/m² | 1 triệu/m² - 2,25 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Hòa | 170 triệu/m² | 7 triệu/m² - 1,04 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhì | 189 triệu/m² | 42 triệu/m² - 604 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhất | 321 triệu/m² | 53 triệu/m² - 4,56 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Thuận | 158 triệu/m² | 44 triệu/m² - 421 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Thới Hiệp | 122 triệu/m² | 29 nghìn/m² - 8,33 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Tạo | 279 triệu/m² | 10 triệu/m² - 24,62 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Tân Vĩnh Lộc | 34 triệu/m² | 4 triệu/m² - 95 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Định | 574 triệu/m² | 91 triệu/m² - 5,63 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tây Thạnh | 168 triệu/m² | 39 triệu/m² - 880 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tăng Nhơn Phú | 94 triệu/m² | 6 triệu/m² - 309 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Vĩnh Hội | 210 triệu/m² | 47 triệu/m² - 660 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Vĩnh Lộc | 149 triệu/m² | 3 triệu/m² - 5,30 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Vườn Lài | 319 triệu/m² | 46 triệu/m² - 574 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Xuân Hòa | 485 triệu/m² | 77 triệu/m² - 1,60 tỷ/m² |
| Mặt tiền Xã Xuân Thới Sơn | 39 triệu/m² | 4 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Xóm Chiếu | 169 triệu/m² | 88 triệu/m² - 315 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Đông Hưng Thuận | 97 triệu/m² | 8 triệu/m² - 279 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Đông Thạnh | 40 triệu/m² | 4 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Đức Nhuận | 172 triệu/m² | 46 triệu/m² - 338 triệu/m² |
Nhà phố
8 m²(4 x 22)
45 Tỷ
5.63 Tỷ/m²P.Tân Định
Quận 1 cũ
Huỳnh Khương Ninh
Nhà phố
62 m²(5 x 13)
33 Tỷ
532 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Riêng
Nhà phố
66 m²(4 x 18)
30 Tỷ
455 Triệu/m²P.Chợ Quán
Quận 5 cũ
Trần Hưng Đạo
Nhà phố
179.8 m²(7 x 27)
60 Tỷ
334 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Thái Bình
Nhà phố
64 m²(4 x 14)
25 Tỷ
391 Triệu/m²P.Chợ Quán
Quận 5 cũ
Nguyễn Chí Thanh
Nhà phố
60 m²(4 x 15)
28 Tỷ
467 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Hoa Sứ
Nhà phố
3 m²(10 x 30)
25 Tỷ
8.33 Tỷ/m²P.Tân Thới Hiệp
Quận 12 cũ
Hà Huy Giáp
Nhà phố
81.5 m²(6.9 x 18)
34,5 Tỷ
423 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Thích Quảng Đức
Nhà phố
7 m²(3.5 x 20)
18,9 Tỷ
2.7 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Mai Thị Lựu
Nhà phố
49 m²(4 x 12.5)
12,3 Tỷ
251 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Thị Huỳnh
Nhà phố
245 m²(8.2 x 30)
60 Tỷ
245 Triệu/m²P.Gò Vấp
Gò Vấp cũ
Phan Văn Trị
Nhà phố
80.2 m²(4.05 x 28)
28,5 Tỷ
355 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
161 m²(7.78 x 26)
62 Tỷ
385 Triệu/m²P.Gò Vấp
Gò Vấp cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
135 m²(9 x 15)
52 Tỷ
385 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Văn Đậu
Nhà phố
91.1 m²(4.3 x 24)
31 Tỷ
340 Triệu/m²P.Diên Hồng
Quận 10 cũ
Đồng Nai
Nhà phố
156 m²(10.7 x 17.6)
40 Tỷ
256 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hát Giang
Nhà phố
55.1 m²(6 x 9)
9 Tỷ
163 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 1
Nhà phố
132 m²(6 x 22)
68,6 Tỷ
520 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Lương Định Của
Nhà phố
258 m²(9.7 x 26.6)
85 Tỷ
329 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 1
Nhà phố
38.6 m²(4 x 10)
32 Tỷ
829 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Hồng Gấm
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai