Bán nhà Thửa 24 tờ 222 - Thửa 532 tờ 222 Thửa 24 tờ 222 - Thửa 532 tờ 222 Tân An Hội Xã Tân An Hội Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
1616 m²(74 x 22)
12,5 Tỷ
7.7 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Tân An Hội
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân An Hội
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Ba Sa | 9 triệu/m² | 9 triệu/m² - 9 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bờ Kênh | 4,00 tỷ/m² | 8 triệu/m² - 8,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Hà Văn Lao | 17 triệu/m² | 16 triệu/m² - 18 triệu/m² |
| mặt tiền đường Kênh Đông | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Minh Nhất | 16 triệu/m² | 16 triệu/m² - 16 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Dạng | 3 triệu/m² | 3 triệu/m² - 3 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Nị | 8,98 tỷ/m² | 8,98 tỷ/m² - 8,98 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Rành | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² - 2 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Triệu | 21 triệu/m² | 21 triệu/m² - 21 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Khạ | 33 triệu/m² | 33 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 22 | 12 triệu/m² | 7 triệu/m² - 18 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tam Tân | 10 triệu/m² | 10 triệu/m² - 10 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân An Hội | 6 triệu/m² | 2 triệu/m² - 8 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tỉnh Lộ 8 | 14 triệu/m² | 2 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ông Tư Rõ | 11 triệu/m² | 11 triệu/m² - 11 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Đăng Tuyển | 10 triệu/m² | 10 triệu/m² - 10 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 8 triệu/m² | 992 nghìn/m² - 28 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 18 triệu/m² | 18 triệu/m² - 18 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 374 | 8 triệu/m² | 8 triệu/m² - 8 triệu/m² |
Nhà phố
1616 m²(74 x 22)
12,5 Tỷ
7.7 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Tân An Hội
Đất
81 m²(5 x 16)
800 Triệu
9.9 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
106 m²(4 x 26)
3 Tỷ
28.3 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
5332 m²(50 x 106)
9 Tỷ
1.7 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
435 m²(10 x 50)
3,7 Tỷ
8.5 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
915 m²(18 x 53)
22 Tỷ
24 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Kênh Đông
Nhà phố
13381 m²(148.7 x 90)
30 Tỷ
2.2 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Nhà phố
332 m²(9.5 x 31)
11 Tỷ
33.1 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Tỉnh lộ 8
Nhà phố
10058 m²(89 x 113)
80 Tỷ
8 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Bờ Kênh
Nhà phố
80 m²(5 x 16)
2,6 Tỷ
32.5 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Nguyễn Văn Khạ
Nhà phố
1266.8 m²(30 x 40)
26 Tỷ
20.5 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Nguyễn Thị Triệu
Nhà phố
1175.5 m²
12 Tỷ
10.2 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Đỗ Đăng Tuyển
Nhà phố
570 m²(20 x 47)
4 Tỷ 890 Triệu
8.6 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường Ba Sa
Nhà phố
500 m²(10 x 50)
3,5 Tỷ
7 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Quốc Lộ 22
Nhà phố
3517 m²(31 x 96)
22 Tỷ
6.3 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Tân An Hội
Nhà phố
3517 m²(31 x 96)
22 Tỷ
6.3 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Tân An Hội
Đất
2540 m²(45 x 56)
7,6 Tỷ
3 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
Nguyễn Thị Dạng
Nhà phố
567 m²(8.7 x 62)
6,9 Tỷ
12.2 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
1000 m²(7.84 x 127)
1,5 Tỷ
1.5 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
5237 m²(34 x 154)
6,8 Tỷ
1.3 Triệu/m²X.Tân An Hội
Củ Chi cũ
đường số 1
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai