Bán nhà 673 Ba Đình Phường Bình Đông Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
42 m²(3 x 14)
9,8 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Ba Đình
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bình Đông
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 91 triệu/m² | 6 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| mặt tiền đường A1 | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Hải 4 | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ba Tơ | 101 triệu/m² | 86 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ba Đình | 157 triệu/m² | 84 triệu/m² - 262 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bông Sao | 138 triệu/m² | 79 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Minh Trực | 144 triệu/m² | 53 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| mặt tiền đường D1 | 64 triệu/m² | 36 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dã Tượng | 163 triệu/m² | 111 triệu/m² - 189 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Quang Đông | 163 triệu/m² | 125 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường E | 103 triệu/m² | 81 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| mặt tiền đường F | 65 triệu/m² | 65 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hoàng Minh Đạo | 163 triệu/m² | 120 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hưng Long | 3 triệu/m² | 3 triệu/m² - 3 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hưng Phú | 239 triệu/m² | 71 triệu/m² - 2,50 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Hồ Thành Biên | 194 triệu/m² | 194 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Tỉnh | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Tỉnh 5 | 219 triệu/m² | 169 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Bôi | 144 triệu/m² | 121 triệu/m² - 166 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quang Kim | 170 triệu/m² | 170 triệu/m² - 170 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lưu Quý Kỳ | 231 triệu/m² | 231 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Duy | 136 triệu/m² | 68 triệu/m² - 178 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh | 69 triệu/m² | 69 triệu/m² - 69 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Đức Ngữ | 216 triệu/m² | 216 triệu/m² - 216 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Hùng | 144 triệu/m² | 98 triệu/m² - 234 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Thế Hiển | 96 triệu/m² | 29 triệu/m² - 425 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 50 | 56 triệu/m² | 40 triệu/m² - 72 triệu/m² |
| mặt tiền đường Rạch Cùng | 38 triệu/m² | 28 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Quang Nghị | 76 triệu/m² | 30 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tạ Quang Bửu | 133 triệu/m² | 34 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đình An Tài | 62 triệu/m² | 30 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thúc Liên | 323 triệu/m² | 323 triệu/m² - 323 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ụ Cây | 107 triệu/m² | 53 triệu/m² - 144 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 66 triệu/m² | 18 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 167 triệu/m² | 48 triệu/m² - 247 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 79 triệu/m² | 62 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 133 triệu/m² | 50 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 62 triệu/m² | 18 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 131 triệu/m² | 131 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 146 triệu/m² | 104 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 40 triệu/m² | 40 triệu/m² - 40 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 19C | 90 triệu/m² | 82 triệu/m² - 98 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31 | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| mặt tiền đường 35A Trịnh Quang Nghị | 93 triệu/m² | 61 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| mặt tiền đường 105D Trịnh Quang Nghị | 86 triệu/m² | 81 triệu/m² - 96 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 111 | 165 triệu/m² | 165 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 817A | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3052A | 267 triệu/m² | 267 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| mặt tiền đường 3158B | 683 nghìn/m² | 683 nghìn/m² - 683 nghìn/m² |
| mặt tiền đường 3441 Phạm Thế Hiển | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường 3643C Phạm Thế Hiển | 84 triệu/m² | 81 triệu/m² - 88 triệu/m² |
Nhà phố
42 m²(3 x 14)
9,8 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Ba Đình
Nhà phố
62 m²(3 x 18)
7 Tỷ 680 Triệu
124 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Hưng Phú
Nhà phố
57.1 m²(3.6 x 13.6)
15,8 Tỷ
277 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Hưng Phú
Căn Hộ Dịch Vụ
86 m²(7.9 x 12)
2,5 Tỷ
29.1 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
77 m²(7 x 11)
4 Tỷ 750 Triệu
61.7 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
71 m²(7 x 10)
2 Tỷ 580 Triệu
36.3 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường D1
Nhà phố
88 m²(5 x 21)
7,8 Tỷ
88.6 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Ba Đình
Nhà phố
42 m²(3 x 14)
11 Tỷ
262 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Ba Đình
Căn Hộ Dịch Vụ
51 m²(6.9 x 8.1)
1,6 Tỷ
31.4 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường A
Căn Hộ Dịch Vụ
42 m²(3 x 13.8)
10,9 Tỷ
260 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Hưng Phú
Căn Hộ Dịch Vụ
56 m²(4.3 x 13)
9 Tỷ
161 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Phạm Thế Hiển
Căn Hộ Dịch Vụ
112 m²(8 x 14)
11 Tỷ
98.2 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường số 19C
Căn Hộ Dịch Vụ
71 m²(7 x 10)
2,6 Tỷ
36.6 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường D1
Nhà phố
355 m²(7 x 30)
35 Tỷ
98.6 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Hưng Phú
Đất
68 m²(4.5 x 15)
4,6 Tỷ
67.6 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường số 1
Đất
68 m²(4.5 x 15)
4,6 Tỷ
67.6 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
đường số 1
Nhà phố
57 m²(4.5 x 13)
15,8 Tỷ
277 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Hưng Phú
Nhà phố
61 m²(5.1 x 12)
8,4 Tỷ
138 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Phạm Thế Hiển
Căn Hộ Dịch Vụ
97 m²(6.1 x 16)
4 Tỷ 50 Triệu
41.8 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Phạm Thế Hiển
Nhà phố
109 m²(4 x 27)
10,5 Tỷ
96.3 Triệu/m²P.Bình Đông
Quận 8 cũ
Phạm Thế Hiển
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai