Bán nhà MPN Thửa 798 tờ 63 (Đông Thạnh 2) Xã Đông Thạnh Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
64 m²(8 x 8)
1 Tỷ 980 Triệu
30.9 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Đông Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A-3 | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Công Trừng | 42 triệu/m² | 13 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thị Lùng | 37 triệu/m² | 27 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Thị Na | 37 triệu/m² | 30 triệu/m² - 57 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Khương | 85 triệu/m² | 44 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Mười | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Pha | 45 triệu/m² | 32 triệu/m² - 70 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sáng | 41 triệu/m² | 40 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sáu | 40 triệu/m² | 30 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Thanh | 68 triệu/m² | 62 triệu/m² - 74 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Điệp | 45 triệu/m² | 42 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ảnh Thủ | 81 triệu/m² | 68 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình | 28 triệu/m² | 28 triệu/m² - 28 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 15 | 20 triệu/m² | 7 triệu/m² - 26 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 17 | 10 triệu/m² | 10 triệu/m² - 10 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 21 | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 26 | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 5 | 21 triệu/m² | 21 triệu/m² - 21 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Công Hớn | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Thị Giây | 26 triệu/m² | 12 triệu/m² - 82 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tam Đông 12 | 37 triệu/m² | 37 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 10 | 46 triệu/m² | 34 triệu/m² - 62 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 16 | 41 triệu/m² | 41 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 17 | 53 triệu/m² | 51 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 6 | 44 triệu/m² | 43 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tứ | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Đông | 4 triệu/m² | 4 triệu/m² - 4 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Đông 10 | 36 triệu/m² | 29 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Đông 7 | 34 triệu/m² | 28 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thị Bốc | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Thị Miếng | 42 triệu/m² | 30 triệu/m² - 76 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Thị Đối | 43 triệu/m² | 35 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tô Ký | 111 triệu/m² | 101 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh | 34 triệu/m² | 5 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 1-5 | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2 | 4 triệu/m² | 4 triệu/m² - 4 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2-3 | 36 triệu/m² | 36 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2-4 | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2-6 | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 3 | 39 triệu/m² | 32 triệu/m² - 46 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 3 - 2 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 3-4 | 58 triệu/m² | 56 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 4 | 34 triệu/m² | 24 triệu/m² - 70 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 4-1 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 4-2 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 6-3 | 15 triệu/m² | 15 triệu/m² - 15 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 8 | 45 triệu/m² | 31 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 8-1 | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đất Mới | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thúc Vịnh | 44 triệu/m² | 25 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Đông | 42 triệu/m² | 23 triệu/m² - 62 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Đông 4 | 57 triệu/m² | 57 triệu/m² - 57 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 35 triệu/m² | 4 triệu/m² - 69 triệu/m² |
| mặt tiền đường 6 Đô | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
Nhà phố
64 m²(8 x 8)
1 Tỷ 980 Triệu
30.9 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Đất
82 m²(10 x 10)
2,9 Tỷ
35.4 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đặng Thúc Vịnh
Đất
84 m²(5 x 17)
2 Tỷ 950 Triệu
35.1 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Trịnh Thị Đối
Nhà phố
61.9 m²(4 x 26.3)
6,9 Tỷ
111 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Lê Văn Khương
Nhà phố
2840 m²(44 x 65)
38 Tỷ
13.4 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Nhà phố
120 m²(4 x 30)
8 Tỷ 999 Triệu
75 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Ảnh Thủ
Nhà phố
503.4 m²(7.5 x 67.5)
3,7 Tỷ
7.4 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nhị Bình 15
Nhà phố
117.8 m²
3 Tỷ 999 Triệu
33.9 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Thới Tam Thôn 10
Nhà phố
52 m²(4 x 13)
1 Tỷ 250 Triệu
24 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Thới Tam Thôn
Nhà phố
168.9 m²(8 x 21.5)
10,5 Tỷ
62.2 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Thanh
Nhà phố
264 m²(6 x 45)
6,5 Tỷ
24.6 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đặng Thúc Vịnh
Nhà phố
88.5 m²(5 x 15.5)
5,5 Tỷ
62.1 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Thới Tam Thôn 10
Nhà phố
456.8 m²(10 x 30)
6,4 Tỷ
14 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Nhà phố
58.3 m²(5 x 12)
3,5 Tỷ
60 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh 4-2
Nhà phố
139 m²(7 x 30)
3,9 Tỷ
28.1 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Trung Đông 7
Nhà phố
85 m²(5 x 17)
6,3 Tỷ
74.1 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Thanh
Nhà phố
262 m²(4.3 x 46)
10 Tỷ
38.2 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Trịnh Thị Miếng
Nhà phố
1040 m²(6.5 x 44)
10 Tỷ
9.6 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nhị Bình 17
Nhà phố
516 m²(15 x 50)
38,5 Tỷ
74.6 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Nhà phố
236 m²(7.5 x 27)
9,5 Tỷ
40.3 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai