Bán nhà 22 Đường số 5 The Verosa Khang Điền Phường Long Trường Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
148 m²(8 x 18.5)
25,5 Tỷ
172 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 5
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Long Trường
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 602 triệu/m² | 37 triệu/m² - 19,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường A1 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường A2 | 58 triệu/m² | 58 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| mặt tiền đường B | 83 triệu/m² | 52 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| mặt tiền đường B2 | 76 triệu/m² | 76 triệu/m² - 76 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Xương Trạch | 73 triệu/m² | 44 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bưng Ông Thoàn | 61 triệu/m² | 4 triệu/m² - 142 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 77 triệu/m² | 8 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| mặt tiền đường C1 | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| mặt tiền đường D | 84 triệu/m² | 18 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| mặt tiền đường D1 | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường D2 | 154 triệu/m² | 117 triệu/m² - 190 triệu/m² |
| mặt tiền đường D3 | 156 triệu/m² | 155 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường D7 | 96 triệu/m² | 83 triệu/m² - 102 triệu/m² |
| mặt tiền đường E | 63 triệu/m² | 50 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường G | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Cát | 58 triệu/m² | 16 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| mặt tiền đường Gò Nổi | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Liên Phường | 129 triệu/m² | 92 triệu/m² - 168 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lã Xuân Oai | 63 triệu/m² | 126 nghìn/m² - 126 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Phụng Hiểu | 46 triệu/m² | 46 triệu/m² - 46 triệu/m² |
| mặt tiền đường N1 | 107 triệu/m² | 96 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| mặt tiền đường N10 | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| mặt tiền đường N2 | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường N7 | 113 triệu/m² | 113 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| mặt tiền đường N8 | 146 triệu/m² | 146 triệu/m² - 146 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Duy Trinh | 77 triệu/m² | 39 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Tư | 54 triệu/m² | 38 triệu/m² - 88 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Trung Nguyệt | 104 triệu/m² | 104 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phú Hữu | 49 triệu/m² | 11 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường T | 54 triệu/m² | 33 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tam Đa | 4 triệu/m² | 4 triệu/m² - 4 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Lưu | 61 triệu/m² | 19 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Chí Công | 59 triệu/m² | 6 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Văn Hát | 55 triệu/m² | 16 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thi Mai | 86 triệu/m² | 86 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thị Rành | 19 triệu/m² | 19 triệu/m² - 19 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Tiến Đông | 39 triệu/m² | 39 triệu/m² - 39 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Xuân Hợp | 116 triệu/m² | 116 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số | 65 triệu/m² | 30 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 71 triệu/m² | 4 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1A | 175 triệu/m² | 175 triệu/m² - 175 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1D | 104 triệu/m² | 104 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 99 triệu/m² | 48 triệu/m² - 192 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 56 triệu/m² | 42 triệu/m² - 67 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 59 triệu/m² | 39 triệu/m² - 92 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 101 triệu/m² | 38 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 67 triệu/m² | 38 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 71 triệu/m² | 40 triệu/m² - 129 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 51 triệu/m² | 16 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 67 triệu/m² | 38 triệu/m² - 136 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 80 triệu/m² | 41 triệu/m² - 117 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 13 | 147 triệu/m² | 147 triệu/m² - 147 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 142 triệu/m² | 119 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 15 | 59 triệu/m² | 53 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 31A | 65 triệu/m² | 65 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 46 | 57 triệu/m² | 44 triệu/m² - 77 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 54 | 63 triệu/m² | 41 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 59 | 97 triệu/m² | 97 triệu/m² - 97 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 79 | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 84 | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 119 | 72 triệu/m² | 43 triệu/m² - 120 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 147 | 59 triệu/m² | 59 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 290 | 202 triệu/m² | 202 triệu/m² - 202 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 311 | 102 triệu/m² | 102 triệu/m² - 102 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 816 | 40 triệu/m² | 37 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 822 | 52 triệu/m² | 51 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 827 | 106 triệu/m² | 82 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 836 | 60 triệu/m² | 34 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 882 | 56 triệu/m² | 31 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 898 | 64 triệu/m² | 56 triệu/m² - 84 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 963 | 72 triệu/m² | 72 triệu/m² - 72 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 970 | 46 triệu/m² | 15 triệu/m² - 126 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 990 | 58 triệu/m² | 58 triệu/m² - 58 triệu/m² |
Nhà phố
148 m²(8 x 18.5)
25,5 Tỷ
172 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 5
Đất
5864 m²(61 x 100)
599 Tỷ
102 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Nguyễn Duy Trinh
Nhà phố
73 m²(4.9 x 15)
3,7 Tỷ
50.7 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 4
Đất
56.3 m²(4.5 x 13)
4 Tỷ 50 Triệu
71.9 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Gò Cát
Đất
56.3 m²(4.5 x 13)
4 Tỷ 50 Triệu
71.9 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Gò Cát
Đất
107 m²(3.6 x 30)
6,3 Tỷ
58.9 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Gò Cát
Nhà phố
250 m²(8 x 32)
48 Tỷ
192 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 2
Đất
98 m²(6.7 x 14.7)
7,3 Tỷ
74.5 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Bưng Ông Thoàn
Đất
281 m²(4 x 70.2)
21 Tỷ
74.7 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường T
Căn Hộ Dịch Vụ
365 m²(15.5 x 36.5)
52 Tỷ
142 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Bưng Ông Thoàn
Căn Hộ Dịch Vụ
431 m²(7 x 17)
26 Tỷ
60.3 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường D
Nhà phố
55 m²(4.2 x 12.4)
3,9 Tỷ
70.9 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
51.5 m²(4.2 x 12.5)
6,5 Tỷ
126 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường A
Nhà phố
86 m²(6.5 x 13)
4,7 Tỷ
54.7 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường C
Đất
52 m²(4 x 13)
5 Tỷ 250 Triệu
101 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 827
Căn Hộ Dịch Vụ
89 m²(4.7 x 19)
3,6 Tỷ
40.4 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 4
Đất
125 m²(6.7 x 18)
8,7 Tỷ
69.6 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Bưng Ông Thoàn
Đất
66 m²(4.2 x 16)
3,9 Tỷ
59.1 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
Võ Văn Hát
Nhà phố
75 m²(5 x 15)
13 Tỷ
173 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 1
Căn Hộ Dịch Vụ
75 m²(5 x 15)
13 Tỷ
173 Triệu/m²P.Long Trường
Thủ Đức cũ
đường số 1
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai