Bán đất thửa 1252 tờ 72 1252 tờ 72 Xã Bà Điểm Tp Hồ Chí Minh
Đất
1176 m²(23 x 45)
9,4 Tỷ
8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bà Điểm
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A-3 | 49 triệu/m² | 49 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bà Điểm | 53 triệu/m² | 7 triệu/m² - 124 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bà Điểm 9 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Lân | 73 triệu/m² | 73 triệu/m² - 73 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Công Khi | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Giác Đạo | 30 triệu/m² | 15 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hưng Lân | 27 triệu/m² | 14 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hậu Lân | 97 triệu/m² | 88 triệu/m² - 106 triệu/m² |
| mặt tiền đường K1 | 66 triệu/m² | 66 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Kênh 12 | 42 triệu/m² | 42 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Thị Kim | 10 triệu/m² | 10 triệu/m² - 10 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mỹ Huề | 39 triệu/m² | 33 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hữu Cầu | 73 triệu/m² | 73 triệu/m² - 73 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sóc | 124 triệu/m² | 124 triệu/m² - 124 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Văn Bứa | 26 triệu/m² | 26 triệu/m² - 26 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ảnh Thủ | 38 triệu/m² | 26 triệu/m² - 62 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Hớn | 16 triệu/m² | 6 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Đối | 54 triệu/m² | 54 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Sáng | 33 triệu/m² | 29 triệu/m² - 40 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 22 | 109 triệu/m² | 39 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| mặt tiền đường Song Hành | 36 triệu/m² | 36 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thanh Niên | 14 triệu/m² | 14 triệu/m² - 14 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thiên Quang | 61 triệu/m² | 61 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thái Thị Giữ | 64 triệu/m² | 64 triệu/m² - 64 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân | 60 triệu/m² | 42 triệu/m² - 84 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân 13 | 34 triệu/m² | 34 triệu/m² - 34 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân 14D | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tk12 | 56 triệu/m² | 56 triệu/m² - 56 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Lân | 50 triệu/m² | 40 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Mỹ Tây | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Mười | 59 triệu/m² | 59 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tô Ký | 47 triệu/m² | 47 triệu/m² - 47 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng | 22 triệu/m² | 9 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 12 | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 14 | 16 triệu/m² | 16 triệu/m² - 16 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 2 | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² - 6 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 20 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 28 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 31 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 8 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 9 | 5 triệu/m² | 5 triệu/m² - 5 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Lân | 66 triệu/m² | 53 triệu/m² - 81 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Lân 9 | 37 triệu/m² | 37 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Mới 6 | 182 triệu/m² | 182 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Đông | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 35 triệu/m² | 8 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
Đất
1176 m²(23 x 45)
9,4 Tỷ
8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
356 m²(37 x 15)
3 Tỷ 560 Triệu
10 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
539 m²(20 x 27)
4 Tỷ 840 Triệu
9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
609 m²(32 x 31)
6 Tỷ 80 Triệu
10 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
6,7 Tỷ
83.8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân
Nhà phố
123 m²(7 x 17)
5,5 Tỷ
44.7 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng 28
Nhà phố
75 m²(4 x 16)
2,8 Tỷ
37.3 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Đông Lân 9
Nhà phố
110 m²(4 x 28)
6,5 Tỷ
59.1 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Trần Văn Mười
Nhà phố
2308 m²(45 x 52)
68 Tỷ
29.5 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng
Nhà phố
2227 m²(30 x 75)
11,5 Tỷ
5.2 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng 9
Nhà phố
1848 m²(25 x 68)
25 Tỷ
13.5 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng
Nhà phố
550 m²(15 x 38)
8,9 Tỷ
16.2 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng 14
Nhà phố
158 m²(8 x 19.8)
9 Tỷ 470 Triệu
59.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân 14D
Nhà phố
95 m²(4 x 24)
890 Triệu
9.4 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
10 Tỷ 990 Triệu
137 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Quốc Lộ 22
Nhà phố
79 m²(4 x 20)
5,4 Tỷ
68.4 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân
Nhà phố
5839 m²(25 x 95)
46 Tỷ
7.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Phan Văn Hớn
Nhà phố
5839 m²(25 x 92)
46 Tỷ
7.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Phan Văn Hớn
Nhà phố
5839 m²(25 x 92)
46 Tỷ
7.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Phan Văn Hớn
Nhà phố
154.2 m²(5 x 31)
4 Tỷ
25.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Nguyễn Ảnh Thủ
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai