Bán nhà 25 Nguyễn Văn Nguyễn Phường Tân Định
Nhà phố
136.1 m²(6.5 x 22)
120 Tỷ
882 Triệu/m²P.Tân Định
Quận 1 cũ
Nguyễn Văn Nguyễn
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Mặt tiền Phường An Hội Tây | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Khánh | 273 triệu/m² | 103 triệu/m² - 550 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Đông | 315 triệu/m² | 315 triệu/m² - 315 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bàn Cờ | 532 triệu/m² | 173 triệu/m² - 892 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Lợi Trung | 130 triệu/m² | 97 triệu/m² - 162 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Quới | 330 triệu/m² | 313 triệu/m² - 347 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Thạnh | 217 triệu/m² | 82 triệu/m² - 503 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Trưng | 221 triệu/m² | 130 triệu/m² - 350 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Tây | 750 triệu/m² | 750 triệu/m² - 750 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bảy Hiền | 469 triệu/m² | 469 triệu/m² - 469 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bến Thành | 752 triệu/m² | 442 triệu/m² - 1,48 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Lớn | 425 triệu/m² | 425 triệu/m² - 425 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Quán | 592 triệu/m² | 540 triệu/m² - 652 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cát Lái | 235 triệu/m² | 101 triệu/m² - 530 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Kiệu | 722 triệu/m² | 375 triệu/m² - 1,19 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Ông Lãnh | 571 triệu/m² | 286 triệu/m² - 1,16 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Diên Hồng | 500 triệu/m² | 500 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Gia Định | 316 triệu/m² | 282 triệu/m² - 350 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hiệp Bình | 139 triệu/m² | 58 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Hưng | 413 triệu/m² | 287 triệu/m² - 539 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hạnh Thông | 471 triệu/m² | 471 triệu/m² - 471 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Linh Xuân | 110 triệu/m² | 58 triệu/m² - 163 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Long Bình | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Long Trường | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Nhiêu Lộc | 523 triệu/m² | 141 triệu/m² - 677 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Nhà Bè | 77 triệu/m² | 77 triệu/m² - 77 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Phú Hòa Đông | 4 triệu/m² | 4 triệu/m² - 4 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Nhuận | 487 triệu/m² | 389 triệu/m² - 535 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thạnh | 337 triệu/m² | 337 triệu/m² - 337 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ | 420 triệu/m² | 249 triệu/m² - 591 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ Hòa | 185 triệu/m² | 185 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Sài Gòn | 1,33 tỷ/m² | 259 triệu/m² - 4,27 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tam Bình | 74 triệu/m² | 74 triệu/m² - 74 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thạnh Mỹ Tây | 359 triệu/m² | 118 triệu/m² - 714 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thủ Đức | 80 triệu/m² | 38 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Bình | 235 triệu/m² | 235 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Hưng | 266 triệu/m² | 218 triệu/m² - 299 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Mỹ | 353 triệu/m² | 254 triệu/m² - 579 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Phú | 292 triệu/m² | 136 triệu/m² - 430 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Hòa | 479 triệu/m² | 470 triệu/m² - 488 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhất | 398 triệu/m² | 248 triệu/m² - 567 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Thuận | 185 triệu/m² | 174 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Thới Hiệp | 133 triệu/m² | 133 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Định | 737 triệu/m² | 497 triệu/m² - 1,17 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tây Thạnh | 165 triệu/m² | 165 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Vĩnh Hội | 531 triệu/m² | 508 triệu/m² - 554 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Xuân Hòa | 750 triệu/m² | 223 triệu/m² - 1,60 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Xóm Chiếu | 385 triệu/m² | 385 triệu/m² - 385 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Đông Hưng Thuận | 99 triệu/m² | 99 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Đức Nhuận | 416 triệu/m² | 394 triệu/m² - 438 triệu/m² |
Nhà phố
136.1 m²(6.5 x 22)
120 Tỷ
882 Triệu/m²P.Tân Định
Quận 1 cũ
Nguyễn Văn Nguyễn
Tòa Nhà Văn Phòng
290.8 m²(12 x 26)
125 Tỷ
430 Triệu/m²P.Tân Phú
Tân Phú cũ
đường Âu Cơ
Nhà phố
236 m²(11 x 22)
377,6 Tỷ
1.6 Tỷ/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Lê Quý Đôn
Nhà phố
140.8 m²(8.3 x 19)
30 Tỷ
213 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 14
Đất
181 m²(12.5 x 14.5)
75 Tỷ
414 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 38
Nhà phố
131.2 m²(4.3 x 30.5)
38 Tỷ
290 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Quốc Hương
Biệt thự
389.2 m²(14 x 28)
160 Tỷ
411 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà phố
102.4 m²(8.5 x 15)
105 Tỷ
1.03 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Cách Mạng Tháng Tám
Đất
330 m²(10 x 322.55)
132 Tỷ
400 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà phố
184 m²(9 x 20)
120 Tỷ
652 Triệu/m²P.Chợ Quán
Quận 5 cũ
Trần Bình Trọng
Nhà phố
67 m²(4 x 18)
25,5 Tỷ
381 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Đỗ Quang
Nhà phố
286 m²(11 x 26)
185 Tỷ
647 Triệu/m²P.Cầu Ông Lãnh
Quận 1 cũ
Nguyễn Khắc Nhu
Nhà phố
280.8 m²(7.1 x 27)
224 Tỷ
798 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Hai Bà Trưng
Nhà phố
208.1 m²(8.1 x 20)
170 Tỷ
817 Triệu/m²P.Cầu Ông Lãnh
Quận 1 cũ
đường Yersin
Nhà phố
224.8 m²(8.5 x 26)
176 Tỷ
783 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Hai Bà Trưng
Nhà phố
270 m²(13 x 20)
400 Tỷ
1.48 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Calmette
Nhà phố
181.5 m²(9.5 x 20)
98 Tỷ
540 Triệu/m²P.Chợ Quán
Quận 5 cũ
Trần Bình Trọng
Tòa Nhà Văn Phòng
156 m²(7.8 x 20)
185 Tỷ
1.19 Tỷ/m²P.Cầu Kiệu
Phú Nhuận cũ
Phan Đình Phùng
Tòa Nhà Văn Phòng
328 m²(8 x 25)
160 Tỷ
488 Triệu/m²P.Tân Sơn Hòa
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai