Bán nhà 58 Nguyễn Cừ Phường Thảo Điền Quận 2
Nhà phố
111 m²
23 Tỷ
207 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Cừ
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Mặt tiền Phường An Hội Tây | 265 triệu/m² | 265 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Hội Đông | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Khánh | 282 triệu/m² | 58 nghìn/m² - 1,01 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường An Nhơn | 187 triệu/m² | 110 triệu/m² - 263 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Phú Đông | 59 triệu/m² | 59 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Đông | 302 triệu/m² | 302 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bàn Cờ | 798 triệu/m² | 533 triệu/m² - 1,20 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Lợi Trung | 480 triệu/m² | 480 triệu/m² - 480 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Thạnh | 383 triệu/m² | 236 triệu/m² - 667 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Trưng | 338 triệu/m² | 163 triệu/m² - 2,94 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Bến Thành | 965 triệu/m² | 483 triệu/m² - 2,32 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Quán | 610 triệu/m² | 326 triệu/m² - 765 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cát Lái | 300 triệu/m² | 129 triệu/m² - 688 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Kiệu | 593 triệu/m² | 426 triệu/m² - 779 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Ông Lãnh | 429 triệu/m² | 47 triệu/m² - 813 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Diên Hồng | 414 triệu/m² | 414 triệu/m² - 414 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Gia Định | 568 triệu/m² | 243 triệu/m² - 760 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Gò Vấp | 117 triệu/m² | 117 triệu/m² - 117 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hiệp Bình | 102 triệu/m² | 74 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Hưng | 847 triệu/m² | 629 triệu/m² - 1,10 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Khánh Hội | 606 triệu/m² | 606 triệu/m² - 606 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Long Phước | 12 triệu/m² | 12 triệu/m² - 12 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Nhiêu Lộc | 418 triệu/m² | 249 triệu/m² - 528 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Định | 64 triệu/m² | 54 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Nhuận | 523 triệu/m² | 402 triệu/m² - 644 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thuận | 84 triệu/m² | 28 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ Hòa | 204 triệu/m² | 204 triệu/m² - 204 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Sài Gòn | 954 triệu/m² | 247 triệu/m² - 2,43 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Tam Bình | 140 triệu/m² | 136 triệu/m² - 144 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thông Tây Hội | 239 triệu/m² | 222 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thạnh Mỹ Tây | 479 triệu/m² | 195 triệu/m² - 1,09 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Thủ Đức | 114 triệu/m² | 114 triệu/m² - 114 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Bình | 159 triệu/m² | 97 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Hưng | 494 triệu/m² | 311 triệu/m² - 621 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Mỹ | 315 triệu/m² | 243 triệu/m² - 377 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Phú | 186 triệu/m² | 186 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Hòa | 332 triệu/m² | 238 triệu/m² - 536 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhì | 399 triệu/m² | 250 triệu/m² - 547 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhất | 280 triệu/m² | 189 triệu/m² - 363 triệu/m² |
| Mặt tiền Xã Tân Vĩnh Lộc | 21 triệu/m² | 21 triệu/m² - 21 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Định | 436 triệu/m² | 237 triệu/m² - 754 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Tăng Nhơn Phú | 69 triệu/m² | 69 triệu/m² - 69 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Xuân Hòa | 755 triệu/m² | 373 triệu/m² - 2,04 tỷ/m² |
| Mặt tiền Phường Đông Hưng Thuận | 280 triệu/m² | 280 triệu/m² - 280 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Đức Nhuận | 580 triệu/m² | 430 triệu/m² - 729 triệu/m² |
Nhà phố
111 m²
23 Tỷ
207 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Cừ
Tòa Nhà Văn Phòng
1124 m²
1500 Tỷ
1.33 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Hàm Nghi
Nhà phố
71.7 m²
35 Tỷ
488 Triệu/m²P.Nhiêu Lộc
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
64 m²
53 Tỷ
828 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Võ Văn Tần
Nhà phố
75 m²
40 Tỷ
533 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Võ Văn Tần
Nhà phố
480 m²(16.4 x 26.6)
145 Tỷ
302 Triệu/m²P.An Đông
Quận 5 cũ
Tăng Bạt Hổ
Nhà phố
2266 m²(50 x 50)
220 Tỷ
97.1 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
đường Âu Cơ
Nhà phố
188 m²
78 Tỷ
415 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Biệt thự
400 m²
210 Tỷ
525 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
đường Pasteur
Nhà phố
81 m²(3.7 x 21)
23,5 Tỷ
290 Triệu/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Mai Thị Lựu
Nhà phố
132 m²
110 Tỷ
833 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Tôn Thất Tùng
Nhà phố
52 m²
56 Tỷ
1.08 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đặng Thị Nhu
Tòa Nhà Văn Phòng
168 m²(10 x 20)
65 Tỷ
387 Triệu/m²P.Cầu Ông Lãnh
Quận 1 cũ
Nguyễn Trãi
Khách Sạn
81.8 m²
79 Tỷ
966 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
88.8 m²
61 Tỷ
687 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
86.4 m²
72 Tỷ
833 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đặng Thị Nhu
Tòa Nhà Văn Phòng
200 m²(10 x 18)
240 Tỷ
1.2 Tỷ/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Khách Sạn
110 m²
95 Tỷ
864 Triệu/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Bà Huyện Thanh Quan
Nhà phố
72 m²
37 Tỷ
514 Triệu/m²P.Cầu Ông Lãnh
Quận 1 cũ
Trần Hưng Đạo
Nhà phố
220 m²(7.5 x 28)
38 Tỷ
173 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Huân
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai