Bán Nhà Hẻm Xe Hơi 117/11 Bình Quới, Phường 27, Bình Thạnh
Nhà phố
264.7 m²(7.3 x 29)
42 Tỷ
159 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bình Quới
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
40 - 44 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà hẻm Phường An Hội Đông | 141 triệu/m² | 141 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường An Khánh | 224 triệu/m² | 98 triệu/m² - 343 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường An Phú Đông | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bàn Cờ | 317 triệu/m² | 254 triệu/m² - 379 triệu/m² |
| Nhà hẻm Xã Bà Điểm | 54 triệu/m² | 54 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bình Quới | 118 triệu/m² | 112 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bình Thạnh | 245 triệu/m² | 113 triệu/m² - 498 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bình Trưng | 197 triệu/m² | 105 triệu/m² - 288 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bình Trị Đông | 42 triệu/m² | 42 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bình Tân | 37 triệu/m² | 21 triệu/m² - 52 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bảy Hiền | 162 triệu/m² | 135 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Bến Thành | 497 triệu/m² | 382 triệu/m² - 699 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Cát Lái | 98 triệu/m² | 54 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Cầu Kiệu | 187 triệu/m² | 187 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Cầu Ông Lãnh | 228 triệu/m² | 112 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Gia Định | 189 triệu/m² | 180 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Hiệp Bình | 111 triệu/m² | 111 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Hòa Hưng | 435 triệu/m² | 381 triệu/m² - 488 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Linh Xuân | 106 triệu/m² | 106 triệu/m² - 106 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Long Phước | 9 triệu/m² | 9 triệu/m² - 9 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Nhiêu Lộc | 215 triệu/m² | 126 triệu/m² - 356 triệu/m² |
| Nhà hẻm Xã Nhà Bè | 164 triệu/m² | 164 triệu/m² - 164 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Phú Nhuận | 263 triệu/m² | 230 triệu/m² - 287 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Phú Thọ | 155 triệu/m² | 155 triệu/m² - 155 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Phú Thọ Hòa | 233 triệu/m² | 233 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Sài Gòn | 446 triệu/m² | 250 triệu/m² - 854 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Thạnh Mỹ Tây | 240 triệu/m² | 133 triệu/m² - 312 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Thới An | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Thủ Đức | 160 triệu/m² | 160 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Bình | 221 triệu/m² | 122 triệu/m² - 323 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Hòa | 182 triệu/m² | 182 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Phú | 131 triệu/m² | 131 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Sơn Hòa | 280 triệu/m² | 183 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Sơn Nhất | 354 triệu/m² | 354 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Thuận | 83 triệu/m² | 83 triệu/m² - 83 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Thới Hiệp | 65 triệu/m² | 65 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| Nhà hẻm Xã Tân Vĩnh Lộc | 140 triệu/m² | 140 triệu/m² - 140 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tân Định | 203 triệu/m² | 201 triệu/m² - 204 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Tây Thạnh | 94 triệu/m² | 65 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Xuân Hòa | 217 triệu/m² | 152 triệu/m² - 281 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Đông Hưng Thuận | 66 triệu/m² | 66 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| Nhà hẻm Xã Đông Thạnh | 27 triệu/m² | 7 triệu/m² - 76 triệu/m² |
| Nhà hẻm Phường Đức Nhuận | 114 triệu/m² | 88 triệu/m² - 139 triệu/m² |
Nhà phố
264.7 m²(7.3 x 29)
42 Tỷ
159 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bình Quới
Nhà phố
636.4 m²(21 x 30)
42 Tỷ
66 Triệu/m²P.Đông Hưng Thuận
Quận 12 cũ
Trường Chinh
Nhà phố
1101.5 m²(15.5 x 72)
42 Tỷ
38.1 Triệu/m²P.An Phú Đông
Quận 12 cũ
Vườn Lài
Nhà phố
141 m²(9.5 x 15)
40,3 Tỷ
286 Triệu/m²P.Cầu Ông Lãnh
Quận 1 cũ
Trần Đình Xu
Nhà phố
300 m²(16.4 x 19.5)
42 Tỷ
140 Triệu/m²X.Tân Vĩnh Lộc
Bình Chánh cũ
đường Ấp 1
Nhà phố
2000 m²(34 x 73)
42,5 Tỷ
21.3 Triệu/m²P.Bình Tân
Bình Tân cũ
Bình Thành
Nhà phố
219 m²(11.8 x 18.5)
40 Tỷ
183 Triệu/m²P.Tân Sơn Hòa
Tân Bình cũ
Nguyễn Trọng Tuyển
Nhà phố
280 m²(10 x 30)
43,5 Tỷ
155 Triệu/m²P.Phú Thọ
Quận 11 cũ
Lý Thường Kiệt
Nhà phố
950 m²(23 x 42)
40 Tỷ
42.1 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Tỉnh Lộ 10
Nhà phố
5870 m²(40 x 150)
40 Tỷ
6.8 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Huỳnh Thị Na
Nhà phố
135 m²(4.6 x 29.5)
41 Tỷ
304 Triệu/m²P.Tân Sơn Hòa
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
777 m²(20 x 35)
40 Tỷ
51.5 Triệu/m²P.Bình Tân
Bình Tân cũ
Bình Thành
Nhà phố
86.4 m²(6.85 x 13)
43 Tỷ
498 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Cửu Vân
Nhà phố
162 m²(6 x 27)
44 Tỷ
272 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Nguyễn Văn Trỗi
Nhà phố
636 m²(22.5 x 27)
41 Tỷ
64.5 Triệu/m²P.Tân Thới Hiệp
Quận 12 cũ
Trường Chinh
Nhà phố
230 m²(9.5 x 23.5)
40 Tỷ
174 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
105.5 m²(12 x 14)
40 Tỷ
379 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Cách Mạng Tháng Tám
Nhà phố
137.5 m²(5.5 x 25)
40 Tỷ
291 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
đường số 1
Nhà phố
4720 m²
40 Tỷ
8.5 Triệu/m²P.Long Phước
Thủ Đức cũ
Long Phước
Nhà phố
398 m²(8.5 x 47)
42 Tỷ
106 Triệu/m²P.Linh Xuân
Thủ Đức cũ
Hoàng Diệu 2
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai