Bán Nhà Hẻm 146/59/18/48 Vũ Tùng, P2, Bình Thạnh
Nhà phố
23 m²(3.8 x 6.3)
4 Tỷ 160 Triệu
181 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Vũ Tùng
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bình Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà hẻm đường Bình Lợi | 188 triệu/m² | 175 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Bình Quới | 105 triệu/m² | 21 triệu/m² - 159 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Bùi Đình Túy | 160 triệu/m² | 49 triệu/m² - 1,67 tỷ/m² |
| Nhà hẻm đường Bạch Đằng | 153 triệu/m² | 56 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Chu Văn An | 147 triệu/m² | 55 triệu/m² - 253 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường D2 (Saigon Pearl) | 219 triệu/m² | 182 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường D3 (Saigon Pearl) | 236 triệu/m² | 236 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Hoàng Hoa Thám | 191 triệu/m² | 122 triệu/m² - 289 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Huỳnh Tịnh Của | 228 triệu/m² | 228 triệu/m² - 228 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Huỳnh Đình Hai | 130 triệu/m² | 49 triệu/m² - 216 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Hồ Xuân Hương | 179 triệu/m² | 173 triệu/m² - 184 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lam Sơn | 296 triệu/m² | 296 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lê Quang Định | 144 triệu/m² | 74 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lê Văn Duyệt | 238 triệu/m² | 205 triệu/m² - 277 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn An Ninh | 139 triệu/m² | 102 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Cửu Vân | 278 triệu/m² | 192 triệu/m² - 498 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Gia Trí | 281 triệu/m² | 115 triệu/m² - 637 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Huy Lượng | 274 triệu/m² | 224 triệu/m² - 324 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Huy Tưởng | 237 triệu/m² | 237 triệu/m² - 237 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Hữu Cảnh | 273 triệu/m² | 231 triệu/m² - 328 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Khuyến | 126 triệu/m² | 92 triệu/m² - 179 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Lâm | 238 triệu/m² | 202 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Thiện Thuật | 149 triệu/m² | 90 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Văn Lạc | 194 triệu/m² | 194 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Văn Thương | 248 triệu/m² | 211 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Văn Đậu | 163 triệu/m² | 142 triệu/m² - 183 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Xí | 143 triệu/m² | 63 triệu/m² - 249 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Ngô Tất Tố | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Ngô Đức Kế | 139 triệu/m² | 76 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nơ Trang Long | 141 triệu/m² | 50 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phan Bội Châu | 222 triệu/m² | 129 triệu/m² - 276 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phan Chu Trinh | 140 triệu/m² | 56 triệu/m² - 268 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phan Văn Hân | 211 triệu/m² | 124 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phan Văn Trị | 133 triệu/m² | 64 triệu/m² - 197 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phạm Viết Chánh | 324 triệu/m² | 164 triệu/m² - 483 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phạm Văn Đồng | 178 triệu/m² | 178 triệu/m² - 178 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Quốc Lộ 13 | 239 triệu/m² | 76 triệu/m² - 3,50 tỷ/m² |
| Nhà hẻm đường Thanh Đa | 131 triệu/m² | 121 triệu/m² - 140 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trường Sa | 158 triệu/m² | 98 triệu/m² - 209 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trần Bình Trọng | 239 triệu/m² | 239 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trần Quý Cáp | 111 triệu/m² | 111 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trần Văn Kỷ | 127 triệu/m² | 77 triệu/m² - 195 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Tân Cảng | 255 triệu/m² | 255 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Ung Văn Khiêm | 196 triệu/m² | 148 triệu/m² - 316 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Võ Duy Ninh | 142 triệu/m² | 109 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Vũ Huy Tấn | 260 triệu/m² | 260 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Vũ Tùng | 197 triệu/m² | 163 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Vạn Kiếp | 135 triệu/m² | 96 triệu/m² - 162 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | 149 triệu/m² | 1 triệu/m² - 321 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đinh Bộ Lĩnh | 162 triệu/m² | 59 triệu/m² - 2,63 tỷ/m² |
| Nhà hẻm đường Điện Biên Phủ | 149 triệu/m² | 54 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đặng Thùy Trâm | 175 triệu/m² | 138 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 1 | 85 triệu/m² | 32 triệu/m² - 161 triệu/m² |
Nhà phố
23 m²(3.8 x 6.3)
4 Tỷ 160 Triệu
181 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Vũ Tùng
Nhà phố
45 m²(4.5 x 10)
8 Tỷ 250 Triệu
183 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Xô Viết Nghệ Tĩnh
Nhà phố
170 m²(7.1 x 24)
26,5 Tỷ
156 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Võ Duy Ninh
Nhà phố
79 m²(16 x 5)
7,9 Tỷ
100 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
45 m²(4.2 x 10.9)
7 Tỷ 350 Triệu
163 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Vũ Tùng
Nhà phố
96 m²(8 x 12)
18,5 Tỷ
193 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Xí
Nhà phố
210 m²(8.6 x 27)
25,5 Tỷ
121 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Xô Viết Nghệ Tĩnh
Nhà phố
48 m²(4 x 12.2)
11,9 Tỷ
248 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
33 m²(5.3 x 10)
6,3 Tỷ
191 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Lê Quang Định
Nhà phố
33 m²(5.3 x 10)
6,3 Tỷ
191 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Lê Quang Định
Nhà phố
33 m²(5.3 x 10)
6,3 Tỷ
191 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Lê Quang Định
Nhà phố
60.3 m²(4 x 15)
13,9 Tỷ
231 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
11 m²(2.3 x 5)
2 Tỷ 190 Triệu
199 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Chu Văn An
Nhà phố
112 m²(6.2 x 25)
12 Tỷ
107 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Xí
Nhà phố
75 m²(4.1 x 25)
15,5 Tỷ
207 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
13.5 m²(2 x 5.2)
1 Tỷ 850 Triệu
137 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bùi Đình Túy
Nhà phố
18 m²(2.3 x 6.5)
2 Tỷ 850 Triệu
158 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Xô Viết Nghệ Tĩnh
Nhà phố
43 m²(4.2 x 11)
7,3 Tỷ
170 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
90 m²(4 x 23)
13,9 Tỷ
154 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bùi Đình Túy
Nhà phố
60 m²(4 x 15)
13,9 Tỷ
232 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Bạch Đằng
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai