Đất mặt tiền đường D14, khu dân cư Hưng Phú, Phước Long B
Đất
178 m²(9.6 x 18.5)
15,5 Tỷ
87.1 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D14
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
15 - 20 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Đất mặt tiền Phường An Hội Tây | 78 triệu/m² | 78 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường An Hội Đông | 68 triệu/m² | 67 triệu/m² - 70 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường An Khánh | 187 triệu/m² | 75 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường An Nhơn | 94 triệu/m² | 93 triệu/m² - 95 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã An Nhơn Tây | 5 triệu/m² | 5 triệu/m² - 5 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường An Phú Đông | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² - 51 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Bà Điểm | 36 triệu/m² | 36 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Bình Hưng Hòa | 233 triệu/m² | 233 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Bình Lợi | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Bình Lợi Trung | 227 triệu/m² | 227 triệu/m² - 227 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Bình Mỹ | 10 triệu/m² | 10 triệu/m² - 10 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Bình Trưng | 155 triệu/m² | 45 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Bình Trị Đông | 96 triệu/m² | 96 triệu/m² - 96 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Bảy Hiền | 300 triệu/m² | 300 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Cát Lái | 84 triệu/m² | 17 triệu/m² - 154 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Củ Chi | 23 triệu/m² | 23 triệu/m² - 23 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Gia Định | 87 triệu/m² | 87 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Hiệp Bình | 85 triệu/m² | 34 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Hiệp Phước | 18 triệu/m² | 3 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Hóc Môn | 15 triệu/m² | 5 triệu/m² - 32 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Hạnh Thông | 79 triệu/m² | 79 triệu/m² - 79 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Linh Xuân | 58 triệu/m² | 5 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Long Bình | 19 triệu/m² | 16 triệu/m² - 23 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Long Phước | 21 triệu/m² | 9 triệu/m² - 40 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Long Trường | 46 triệu/m² | 21 triệu/m² - 96 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Nhà Bè | 39 triệu/m² | 7 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Phú Hòa Đông | 11 triệu/m² | 11 triệu/m² - 11 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Phú Thuận | 19 triệu/m² | 19 triệu/m² - 19 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Phước Long | 103 triệu/m² | 74 triệu/m² - 139 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Tam Bình | 29 triệu/m² | 6 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Thạnh Mỹ Tây | 175 triệu/m² | 133 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Thới An | 62 triệu/m² | 21 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Thủ Đức | 56 triệu/m² | 27 triệu/m² - 92 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Trung Mỹ Tây | 59 triệu/m² | 54 triệu/m² - 64 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Tân Mỹ | 85 triệu/m² | 85 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Tân Phú | 108 triệu/m² | 93 triệu/m² - 122 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Tân Thuận | 168 triệu/m² | 168 triệu/m² - 168 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Tân Tạo | 65 triệu/m² | 38 triệu/m² - 91 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Tân Vĩnh Lộc | 15 triệu/m² | 15 triệu/m² - 15 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Phường Tăng Nhơn Phú | 74 triệu/m² | 60 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Vĩnh Lộc | 20 triệu/m² | 7 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Xuân Thới Sơn | 19 triệu/m² | 3 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| Đất mặt tiền Xã Đông Thạnh | 34 triệu/m² | 34 triệu/m² - 34 triệu/m² |
Đất
178 m²(9.6 x 18.5)
15,5 Tỷ
87.1 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D14
Đất
182 m²(10 x 18)
17,5 Tỷ
96.2 Triệu/m²P.Bình Trị Đông
Bình Tân cũ
Lê Văn Quới
Đất
512 m²(10 x 44)
17 Tỷ
33.2 Triệu/m²X.Vĩnh Lộc
Bình Chánh cũ
Liên ấp 5
Đất
113 m²(4.3 x 26)
15,7 Tỷ
139 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
113 m²(4.3 x 26)
15,7 Tỷ
139 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
114 m²(4.32 x 26)
15,9 Tỷ
139 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
425 m²(8 x 51)
16 Tỷ
37.6 Triệu/m²X.Bình Lợi
Bình Chánh cũ
Trần Văn Giàu
Đất
750 m²(12 x 64)
19 Tỷ
25.3 Triệu/m²P.An Phú Đông
Quận 12 cũ
An Phú Đông
Đất
1000 m²(38 x 26)
15 Tỷ
15 Triệu/m²X.Tân Vĩnh Lộc
Bình Chánh cũ
đường số 1
Đất
501.2 m²(8 x 64)
17,8 Tỷ
35.5 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Song Hành
Đất
460 m²(25 x 20)
15 Tỷ
32.6 Triệu/m²X.Xuân Thới Sơn
Hóc Môn cũ
Tân Thới Nhì 16
Đất
240 m²(10 x 24)
16 Tỷ
66.7 Triệu/m²P.Tăng Nhơn Phú
Thủ Đức cũ
đường số 11
Đất
3601 m²(72 x 69)
18,3 Tỷ
5.1 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Tân Hiệp
Đất
598.2 m²(20 x 30)
16,2 Tỷ
27.1 Triệu/m²X.Xuân Thới Sơn
Hóc Môn cũ
Tân Thới Nhì
Đất
90 m²(4.5 x 20)
19,5 Tỷ
217 Triệu/m²P.Thạnh Mỹ Tây
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Gia Trí
Đất
84 m²(4 x 19.5)
15,5 Tỷ
185 Triệu/m²P.Thạnh Mỹ Tây
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Gia Trí
Đất
1246 m²(32 x 29)
17 Tỷ
13.6 Triệu/m²P.An Phú Đông
Quận 12 cũ
Vườn Lài
Đất
200 m²(8 x 25)
17,9 Tỷ
89.5 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường C
Đất
5742 m²(38 x 150)
15 Tỷ
2.6 Triệu/m²X.Xuân Thới Sơn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
970 m²(25 x 38)
20 Tỷ
20.6 Triệu/m²X.Xuân Thới Sơn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai