Bán đất thửa 423 tờ 49 Kênh Tiêu-Bà Điểm1 Xã Bà Điểm Tp Hồ Chí Minh
Đất
225 m²(7 x 28)
12 Tỷ
53.3 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bà Điểm
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bà Điểm
Đường
Tất cả
Mức giá
10 - 15 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bà Điểm | 70 triệu/m² | 53 triệu/m² - 88 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bà Điểm 4 | 74 triệu/m² | 74 triệu/m² - 74 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Văn Ngữ | 38 triệu/m² | 38 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Lân | 76 triệu/m² | 55 triệu/m² - 96 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hưng Lân | 73 triệu/m² | 73 triệu/m² - 73 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hậu Lân | 88 triệu/m² | 88 triệu/m² - 88 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nam Lân | 39 triệu/m² | 39 triệu/m² - 39 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hữu Cầu | 73 triệu/m² | 73 triệu/m² - 73 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sóc | 124 triệu/m² | 124 triệu/m² - 124 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ảnh Thủ | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Hớn | 50 triệu/m² | 50 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Quốc Lộ 22 | 121 triệu/m² | 104 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thái Thị Giữ | 52 triệu/m² | 48 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân | 49 triệu/m² | 46 triệu/m² - 52 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 12 | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 9 | 5 triệu/m² | 5 triệu/m² - 5 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Lân | 78 triệu/m² | 20 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Đông | 87 triệu/m² | 87 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 48 triệu/m² | 34 triệu/m² - 75 triệu/m² |
Đất
225 m²(7 x 28)
12 Tỷ
53.3 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bà Điểm
Nhà phố
138 m²(8.67 x 16)
14,3 Tỷ
104 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Quốc Lộ 22
Căn Hộ Dịch Vụ
133 m²(7.45 x 18)
11,5 Tỷ
86.5 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Ấp Đông
Nhà phố
2227 m²(30 x 75)
11,5 Tỷ
5.2 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng 9
Căn Hộ Dịch Vụ
112 m²(6 x 32)
10,8 Tỷ
96.4 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bắc Lân
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
10 Tỷ 990 Triệu
137 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Quốc Lộ 22
Căn Hộ Dịch Vụ
120 m²(6 x 20)
10,8 Tỷ
90 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Nguyễn Ảnh Thủ
Đất
400 m²(10 x 40)
15 Tỷ
37.5 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bùi Văn Ngữ
Căn Hộ Dịch Vụ
740 m²(6.6 x 70)
15 Tỷ
20.3 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Đông Lân
Đất
242 m²(8 x 30)
13 Tỷ
53.7 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Thái Thị Giữ
Nhà phố
191.1 m²(7.4 x 24)
13,9 Tỷ
72.7 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Nguyễn Hữu Cầu
Nhà phố
210 m²(8 x 25)
11 Tỷ
52.4 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân
Nhà phố
231.8 m²(4 x 44.3)
11,6 Tỷ
50 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Phan Văn Hớn
Nhà phố
352 m²(15 x 23.5)
10,5 Tỷ
29.8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Xuân Thới Thượng 12
Căn Hộ Dịch Vụ
165 m²(4 x 33.5)
12 Tỷ
72.7 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Hưng Lân
Đất
242 m²(8 x 30)
13 Tỷ
53.7 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Thái Thị Giữ
Đất
378 m²(5 x 42)
13 Tỷ
34.4 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
93 m²(4.8 x 19)
11,5 Tỷ
124 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Sóc
Căn Hộ Dịch Vụ
226 m²(9.7 x 25)
12,5 Tỷ
55.3 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bắc Lân
Căn Hộ Dịch Vụ
135 m²(4.8 x 28)
10 Tỷ
74.1 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bà Điểm 4
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai