Bán đất thửa 682 tờ 110 682 Tờ 110 Xã Bà Điểm Tp Hồ Chí Minh
Đất
100 m²(5 x 20)
5,2 Tỷ
52 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bà Điểm
Đường
Tất cả
Mức giá
5 - 10 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A-3 | 49 triệu/m² | 49 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Hạ | 119 triệu/m² | 119 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bà Điểm | 52 triệu/m² | 34 triệu/m² - 70 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bà Điểm 4 | 57 triệu/m² | 48 triệu/m² - 74 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bà Điểm 9 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bắc Lân | 48 triệu/m² | 30 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Dương Công Khi | 13 triệu/m² | 13 triệu/m² - 13 triệu/m² |
| mặt tiền đường Giác Đạo | 15 triệu/m² | 15 triệu/m² - 15 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hưng Lân | 71 triệu/m² | 41 triệu/m² - 84 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hậu Lân | 102 triệu/m² | 74 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| mặt tiền đường K1 | 60 triệu/m² | 55 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mỹ Huề | 39 triệu/m² | 33 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nam Lân | 36 triệu/m² | 35 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Huê | 92 triệu/m² | 92 triệu/m² - 92 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sóc | 78 triệu/m² | 78 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Ảnh Thủ | 50 triệu/m² | 37 triệu/m² - 62 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Đối | 6 triệu/m² | 6 triệu/m² - 6 triệu/m² |
| mặt tiền đường T2 | 37 triệu/m² | 34 triệu/m² - 40 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thiên Quang | 61 triệu/m² | 61 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân | 63 triệu/m² | 33 triệu/m² - 88 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân 14A | 37 triệu/m² | 37 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân 14D | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân 17 | 86 triệu/m² | 57 triệu/m² - 98 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tiền Lân 18 | 33 triệu/m² | 33 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tk8 | 89 triệu/m² | 89 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Mỹ Tây | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Văn Mười | 59 triệu/m² | 59 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tô Ký | 49 triệu/m² | 47 triệu/m² - 52 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Thị Hồi | 61 triệu/m² | 61 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 14 | 16 triệu/m² | 16 triệu/m² - 16 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 28 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 31 | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Xuân Thới Thượng 8 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Lân | 68 triệu/m² | 52 triệu/m² - 81 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp Đông | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 46 triệu/m² | 8 triệu/m² - 83 triệu/m² |
| mặt tiền đường 6 Đô | 33 triệu/m² | 17 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 33 triệu/m² | 33 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
Đất
100 m²(5 x 20)
5,2 Tỷ
52 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
5,9 Tỷ
73.8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Hậu Lân
Nhà phố
100 m²(5 x 20)
8,9 Tỷ
89 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường TK8
Đất
144 m²(8 x 18)
8,2 Tỷ
56.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân 17
Đất
154 m²(4.5 x 34)
5,6 Tỷ
36.4 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
101 m²(5 x 20.6)
5,2 Tỷ
51.5 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường Tô Ký
Đất
92 m²(8 x 12)
5,5 Tỷ
59.8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
6,7 Tỷ
83.8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân
Nhà phố
85 m²(5 x 17)
6,6 Tỷ
77.6 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Sóc
Nhà phố
78 m²(4 x 19.6)
8,7 Tỷ
112 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Hậu Lân
Nhà phố
107 m²(5 x 22)
5,2 Tỷ
48.6 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường 6 Đô
Đất
1176 m²(23 x 45)
9,4 Tỷ
8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
76 m²(3.5 x 21.5)
7 Tỷ
92.1 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Huê
Đất
80 m²(4 x 20)
5,6 Tỷ
70 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bà Điểm
Nhà phố
246 m²(5 x 33)
7 Tỷ 850 Triệu
31.9 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
609 m²(32 x 31)
6 Tỷ 80 Triệu
10 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
78 m²(4 x 19)
8,7 Tỷ
112 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Hậu Lân
Đất
203 m²(13.6 x 15)
6 Tỷ 650 Triệu
32.8 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân 18
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
6,8 Tỷ
85 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Tiền Lân 17
Đất
200 m²(10 x 20)
6,8 Tỷ
34 Triệu/m²X.Bà Điểm
Hóc Môn cũ
Bà Điểm
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai