Bán Nhà Mặt Tiền 104 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường Bến Nghé, Quận 1
Nhà phố
113 m²(8 x 14.15)
250 Tỷ
2.21 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bến Thành
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bùi Thị Xuân | 763 triệu/m² | 526 triệu/m² - 1,00 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Cô Giang | 615 triệu/m² | 615 triệu/m² - 615 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hàm Nghi | 1,33 tỷ/m² | 1,33 tỷ/m² - 1,33 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Lý Tự Trọng | 1,35 tỷ/m² | 1,35 tỷ/m² - 1,35 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 2,26 tỷ/m² | 2,21 tỷ/m² - 2,32 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Nam Quốc Cang | 602 triệu/m² | 553 triệu/m² - 650 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Công Trứ | 483 triệu/m² | 483 triệu/m² - 483 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Du | 1,33 tỷ/m² | 1,33 tỷ/m² - 1,33 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão | 709 triệu/m² | 535 triệu/m² - 966 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tôn Thất Tùng | 833 triệu/m² | 833 triệu/m² - 833 triệu/m² |
| mặt tiền đường Yersin | 793 triệu/m² | 793 triệu/m² - 793 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thị Nhu | 955 triệu/m² | 833 triệu/m² - 1,08 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Quang Đẩu | 556 triệu/m² | 556 triệu/m² - 556 triệu/m² |
Nhà phố
113 m²(8 x 14.15)
250 Tỷ
2.21 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Tòa Nhà Văn Phòng
129.57 m²(7 x 18.85)
300 Tỷ
2.32 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
182.9 m²(12.4 x 16.3)
145 Tỷ
793 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Yersin
Nhà phố
132 m²(5.55 x 25)
73 Tỷ
553 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nam Quốc Cang
Nhà phố
88.6 m²
120 Tỷ
1.35 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lý Tự Trọng
Nhà phố
399.7 m²(13.5 x 33)
260 Tỷ
650 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nam Quốc Cang
Khách Sạn
76.4 m²
47 Tỷ
615 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Cô Giang
Tòa Nhà Văn Phòng
226.1 m²
300 Tỷ
1.33 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Du
Khách Sạn
81 m²
81 Tỷ
1 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Thị Xuân
Tòa Nhà Văn Phòng
1124 m²
1500 Tỷ
1.33 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Hàm Nghi
Nhà phố
132 m²
110 Tỷ
833 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Tôn Thất Tùng
Nhà phố
52 m²
56 Tỷ
1.08 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đặng Thị Nhu
Khách Sạn
81.8 m²
79 Tỷ
966 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
88.8 m²
61 Tỷ
687 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
86.4 m²
72 Tỷ
833 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đặng Thị Nhu
Nhà phố
76 m²
40 Tỷ
526 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Thị Xuân
Nhà phố
160 m²(7.4 x 18)
89 Tỷ
556 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Khách Sạn
106.5 m²
57 Tỷ
535 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Khách Sạn
77.2 m²
50 Tỷ
648 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
95.25 m²
46 Tỷ
483 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Công Trứ
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai