Bán Nhà Hẻm Xe Hơi 26/44-46 Nguyễn Minh Hoàng, P12, Tân Bình
Nhà phố
134 m²(7.9 x 17)
36 Tỷ
269 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Minh Hoàng
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Bình
Đường
Tất cả
Mức giá
30 - 50 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Bàu Bàng | 187 triệu/m² | 187 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| hẻm đường Bạch Đằng | 167 triệu/m² | 75 triệu/m² - 258 triệu/m² |
| hẻm đường Cộng Hòa | 176 triệu/m² | 156 triệu/m² - 196 triệu/m² |
| hẻm đường Cửu Long | 313 triệu/m² | 313 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| hẻm đường Hồng Hà | 336 triệu/m² | 336 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Sỹ | 323 triệu/m² | 323 triệu/m² - 323 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cảnh Dị | 238 triệu/m² | 238 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Hồng Đào | 218 triệu/m² | 218 triệu/m² - 218 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Minh Hoàng | 269 triệu/m² | 269 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Phúc Chu | 132 triệu/m² | 129 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Sỹ Sách | 129 triệu/m² | 92 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 236 triệu/m² | 236 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trọng Tuyển | 162 triệu/m² | 162 triệu/m² - 162 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi | 311 triệu/m² | 311 triệu/m² - 311 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Huy Ích | 78 triệu/m² | 75 triệu/m² - 82 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Thúc Duyện | 327 triệu/m² | 327 triệu/m² - 327 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Phú Thứ | 143 triệu/m² | 143 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| hẻm đường Thân Nhân Trung | 182 triệu/m² | 182 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Chinh | 124 triệu/m² | 113 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thị Trọng | 107 triệu/m² | 92 triệu/m² - 122 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Trụ | 76 triệu/m² | 76 triệu/m² - 76 triệu/m² |
| hẻm đường Đồng Xoài | 167 triệu/m² | 167 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| hẻm đường Số 1 | 298 triệu/m² | 291 triệu/m² - 304 triệu/m² |
Nhà phố
134 m²(7.9 x 17)
36 Tỷ
269 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Minh Hoàng
Nhà phố
303 m²(19 x 17)
50 Tỷ
165 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Sỹ Sách
Nhà phố
125.48 m²(7.15 x 17.55)
39 Tỷ
311 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Trỗi
Nhà phố
144 m²(8 x 18)
45 Tỷ
313 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cửu Long
Nhà phố
231 m²(7.6 x 30.4)
36 Tỷ
156 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
100.8 m²(5.5 x 18)
33 Tỷ
327 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phan Thúc Duyện
Nhà phố
250 m²(10 x 24.4)
33 Tỷ
132 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Phúc Chu
Nhà phố
326 m²(8.5 x 40)
30 Tỷ
92 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Sỹ Sách
Nhà phố
400 m²(12 x 17)
30 Tỷ
75 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phan Huy Ích
Nhà phố
610.8 m²(14 x 14.5)
46 Tỷ
75.3 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
178.7 m²(12 x 15)
39 Tỷ
218 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Hồng Đào
Nhà phố
228 m²(12 x 19)
37 Tỷ
162 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Trọng Tuyển
Nhà phố
137.5 m²(5.5 x 25)
40 Tỷ
291 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
đường số 1
Căn Hộ Dịch Vụ
120 m²(5 x 24)
31 Tỷ
258 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
279.9 m²(8.3 x 34)
40 Tỷ
143 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phạm Phú Thứ
Căn Hộ Dịch Vụ
134 m²(8.3 x 16)
45 Tỷ
336 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Căn Hộ Dịch Vụ
210 m²(7 x 30)
50 Tỷ
238 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Cảnh Dị
Nhà phố
134.1 m²(8.3 x 16)
45 Tỷ
336 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Nhà phố
182 m²(6.5 x 28)
43 Tỷ
236 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Thái Bình
Nhà phố
344 m²(8 x 43)
42 Tỷ
122 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trần Thị Trọng
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai