Bán Nhà Hẻm Xe Hơi 238/13 Hoàng Văn Thụ, P.4, Tân Bình
Nhà phố
54.5 m²(3.86 x 13.1)
12,5 Tỷ
229 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Bình
Đường
Tất cả
Mức giá
10 - 15 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Ba Vân | 164 triệu/m² | 136 triệu/m² - 192 triệu/m² |
| hẻm đường Bàu Bàng | 89 triệu/m² | 89 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| hẻm đường Bàu Cát | 201 triệu/m² | 174 triệu/m² - 214 triệu/m² |
| hẻm đường Bàu Cát 1 | 206 triệu/m² | 202 triệu/m² - 214 triệu/m² |
| hẻm đường Bình Giã | 180 triệu/m² | 85 triệu/m² - 218 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Thị Xuân | 112 triệu/m² | 112 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| hẻm đường Bạch Đằng | 145 triệu/m² | 145 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| hẻm đường C1 | 154 triệu/m² | 138 triệu/m² - 170 triệu/m² |
| hẻm đường Cù Chính Lan | 120 triệu/m² | 118 triệu/m² - 121 triệu/m² |
| hẻm đường Cộng Hòa | 197 triệu/m² | 159 triệu/m² - 234 triệu/m² |
| hẻm đường Cửu Long | 228 triệu/m² | 228 triệu/m² - 228 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Bật Đạt | 183 triệu/m² | 177 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Hoa Thám | 187 triệu/m² | 144 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Sa | 123 triệu/m² | 123 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Văn Thụ | 211 triệu/m² | 192 triệu/m² - 229 triệu/m² |
| hẻm đường Huỳnh Văn Nghệ | 145 triệu/m² | 109 triệu/m² - 181 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Huân | 191 triệu/m² | 182 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Sỹ | 205 triệu/m² | 169 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| hẻm đường Lạc Long Quân | 245 triệu/m² | 245 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Bá Tòng | 134 triệu/m² | 134 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Bặc | 221 triệu/m² | 146 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Hồng Đào | 172 triệu/m² | 121 triệu/m² - 203 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Phúc Chu | 152 triệu/m² | 119 triệu/m² - 169 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Sỹ Sách | 140 triệu/m² | 82 triệu/m² - 232 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thị Nhỏ | 123 triệu/m² | 123 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đức Thuận | 165 triệu/m² | 165 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| hẻm đường Nhất Chi Mai | 197 triệu/m² | 150 triệu/m² - 216 triệu/m² |
| hẻm đường Núi Thành | 206 triệu/m² | 206 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Huy Ích | 142 triệu/m² | 113 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Sào Nam | 192 triệu/m² | 189 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Văn Sửu | 192 triệu/m² | 192 triệu/m² - 192 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Phú Thứ | 153 triệu/m² | 133 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Văn Bạch | 127 triệu/m² | 84 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Văn Hai | 219 triệu/m² | 137 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| hẻm đường Phổ Quang | 193 triệu/m² | 193 triệu/m² - 193 triệu/m² |
| hẻm đường Thành Mỹ | 113 triệu/m² | 113 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| hẻm đường Thân Nhân Trung | 100 triệu/m² | 92 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| hẻm đường Trương Công Định | 170 triệu/m² | 155 triệu/m² - 178 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Chinh | 151 triệu/m² | 73 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Mai Ninh | 161 triệu/m² | 161 triệu/m² - 161 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thái Tông | 109 triệu/m² | 84 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thị Trọng | 109 triệu/m² | 88 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Dư | 152 triệu/m² | 125 triệu/m² - 166 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Hoàng | 152 triệu/m² | 152 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Hải | 130 triệu/m² | 130 triệu/m² - 130 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Sơn | 158 triệu/m² | 158 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Trụ | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| hẻm đường Tống Văn Hên | 91 triệu/m² | 91 triệu/m² - 91 triệu/m² |
| hẻm đường Âu Cơ | 165 triệu/m² | 165 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| hẻm đường Đặng Văn Chung | 131 triệu/m² | 108 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| hẻm đường Đồng Xoài | 166 triệu/m² | 133 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| hẻm đường Đồng Đen | 163 triệu/m² | 120 triệu/m² - 182 triệu/m² |
Nhà phố
54.5 m²(3.86 x 13.1)
12,5 Tỷ
229 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Nhà phố
43.7 m²(4.1 x 11)
11,8 Tỷ
270 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Bặc
Nhà phố
54 m²(4 x 13.5)
10,2 Tỷ
189 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phan Sào Nam
Nhà phố
54 m²(4 x 13.5)
10,9 Tỷ
202 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bàu Cát 1
Nhà phố
76 m²(3.8 x 20)
11,7 Tỷ
154 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
78 m²(6.5 x 12.5)
14 Tỷ
179 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
53 m²(4 x 13.3)
10 Tỷ
189 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Hoa Thám
Nhà phố
69.1 m²(5 x 14)
13,1 Tỷ
190 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bình Giã
Nhà phố
72 m²(3.6 x 20)
11,9 Tỷ
165 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Đức Thuận
Nhà phố
116 m²(4 x 23)
10,6 Tỷ
91.4 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
84 m²(4.2 x 21)
12,8 Tỷ
152 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Hồng Đào
Nhà phố
73 m²(4.2 x 16.5)
10,9 Tỷ
149 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
102 m²(4 x 25)
12 Tỷ
118 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cù Chính Lan
Nhà phố
57 m²(4 x 14)
10,7 Tỷ
188 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Bật Đạt
Nhà phố
97 m²(4.3 x 25)
11 Tỷ
113 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Sỹ Sách
Nhà phố
73 m²
13,3 Tỷ
182 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Đồng Đen
Nhà phố
99 m²(6.9 x 15)
12,6 Tỷ
127 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phan Huy Ích
Nhà phố
78 m²(4.8 x 16.5)
14,5 Tỷ
186 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
114 m²(4.3 x 25)
14,3 Tỷ
125 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trần Văn Dư
Nhà phố
94 m²(4.5 x 21)
11,5 Tỷ
122 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phạm Văn Bạch
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai