Bán đất thửa 920 tờ 48 Đối diện nhà 12.36 Đường 339 Phường Phước Long Tp Hồ Chí Minh
Đất
52.5 m²(4.5 x 12)
5 Tỷ 770 Triệu
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Phước Long
Đường
Tất cả
Mức giá
5 - 10 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Đất mặt tiền đường A | 82 triệu/m² | 55 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường B | 54 triệu/m² | 54 triệu/m² - 54 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Bưng Ông Thoàn | 75 triệu/m² | 75 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường D | 104 triệu/m² | 63 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường D8 | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường E | 74 triệu/m² | 68 triệu/m² - 79 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường T | 98 triệu/m² | 77 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Trần Thị Điệu | 79 triệu/m² | 68 triệu/m² - 84 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Tăng Nhơn Phú | 66 triệu/m² | 66 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 14 | 86 triệu/m² | 86 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 79 | 56 triệu/m² | 56 triệu/m² - 56 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 128 | 85 triệu/m² | 77 triệu/m² - 96 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 147 | 94 triệu/m² | 94 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 279 | 123 triệu/m² | 112 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 339 | 80 triệu/m² | 75 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 440 | 78 triệu/m² | 78 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 475 | 95 triệu/m² | 95 triệu/m² - 95 triệu/m² |
Đất
52.5 m²(4.5 x 12)
5 Tỷ 770 Triệu
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
63 m²(4 x 19)
5 Tỷ
79.4 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường E
Đất
63 m²(4 x 17)
5,3 Tỷ
84.1 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Trần Thị Điệu
Đất
63 m²(4 x 16)
5,3 Tỷ
84.1 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
140 m²(6.3 x 23)
9,5 Tỷ
67.9 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Trần Thị Điệu
Đất
56 m²(4 x 14)
8,1 Tỷ
145 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 279
Đất
54 m²(5 x 11.3)
5 Tỷ 940 Triệu
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
58.2 m²(4 x 15)
6,4 Tỷ
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
54.5 m²(5.5 x 10.4)
5 Tỷ 990 Triệu
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
63.9 m²(4 x 16.4)
7 Tỷ 30 Triệu
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
63.9 m²(4 x 17)
7 Tỷ 337 Triệu
115 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
74 m²(4.1 x 18)
5,8 Tỷ
78.4 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 440
Đất
96 m²(4.5 x 21)
7,9 Tỷ
82.3 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
62.5 m²(4.5 x 15)
6,4 Tỷ
102 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
97 m²(4.5 x 21)
7,9 Tỷ
81.4 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
97.2 m²(4.5 x 22)
7,9 Tỷ
81.3 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
86 m²(5.3 x 15)
8,5 Tỷ
98.8 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
55.5 m²(4 x 14)
6,1 Tỷ
110 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường D
Đất
110 m²(6 x 18.3)
9,3 Tỷ
84.5 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 339
Đất
55 m²(4.3 x 13)
5,2 Tỷ
94.5 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 475
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai