Cho thuê biệt thự 24 Tống Hữu Định Phường Thảo Điền
Biệt thự
660 m²(16.5 x 40)
135 Triệu
205 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Tống Hữu Định
Loại giao dịch
Bất động sản thuê
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
100 - 150 triệu
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Phường/Xã | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Mặt tiền Phường An Khánh | 491 nghìn/m² | 93 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường An Đông | 682 nghìn/m² | 115 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bàn Cờ | 728 nghìn/m² | 150 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Lợi Trung | 333 nghìn/m² | 333 nghìn/m² - 333 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Quới | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Thạnh | 432 nghìn/m² | 333 nghìn/m² - 588 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Bình Trưng | 665 nghìn/m² | 197 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bảy Hiền | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Bến Thành | 1 triệu/m² | 175 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Chợ Lớn | 230 nghìn/m² | 230 nghìn/m² - 230 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Cát Lái | 566 nghìn/m² | 253 nghìn/m² - 938 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Cầu Ông Lãnh | 1 triệu/m² | 140 nghìn/m² - 3 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Diên Hồng | 500 nghìn/m² | 500 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Gia Định | 90 nghìn/m² | 90 nghìn/m² - 90 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Hòa Hưng | 120 nghìn/m² | 120 nghìn/m² - 120 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Nhiêu Lộc | 695 nghìn/m² | 260 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Nhuận | 722 nghìn/m² | 343 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Phú Thọ | 638 nghìn/m² | 638 nghìn/m² - 638 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Sài Gòn | 1 triệu/m² | 188 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Thạnh Mỹ Tây | 317 nghìn/m² | 186 nghìn/m² - 578 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Bình | 100 nghìn/m² | 100 nghìn/m² - 100 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Hòa | 110 nghìn/m² | 100 nghìn/m² - 120 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhì | 617 nghìn/m² | 617 nghìn/m² - 617 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Sơn Nhất | 167 nghìn/m² | 167 nghìn/m² - 167 nghìn/m² |
| Mặt tiền Phường Tân Định | 727 nghìn/m² | 120 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| Mặt tiền Phường Xuân Hòa | 398 nghìn/m² | 200 nghìn/m² - 750 nghìn/m² |
Biệt thự
660 m²(16.5 x 40)
135 Triệu
205 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Tống Hữu Định
Nhà phố
120 m²(4 x 26)
150 Triệu
1.3 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Quốc Hương
Nhà phố
164 m²(6.5 x 25)
120 Triệu
732 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 11
Nhà phố
180 m²(9 x 22)
150 Triệu
833 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Ngô Quang Huy
Nhà phố
90 m²(4.5 x 22)
135 Triệu
1.5 Triệu/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Đồng Khởi
Biệt thự
340 m²(10 x 25)
130 Triệu
382 Ngàn/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
180 m²(9 x 22)
100 Triệu
556 Ngàn/m²P.Cát Lái
Thủ Đức cũ
Bát Nàn
Biệt thự
500 m²(20 x 25)
125 Triệu
250 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Võ Trường Toản
Biệt thự
312 m²(15.8 x 19.8)
125 Triệu
401 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
đường số 66
Nhà phố
80 m²(8 x 10)
108 Triệu
1.4 Triệu/m²P.An Đông
Quận 5 cũ
Nguyễn Trãi
Nhà phố
100 m²(4 x 25)
100 Triệu
1 Triệu/m²P.An Đông
Quận 5 cũ
Trần Bình Trọng
Nhà phố
75 m²(4 x 20)
150 Triệu
2 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Nhà phố
370 m²(18 x 25)
117 Triệu
316 Ngàn/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Lê Văn Miến
Nhà phố
67.2 m²(4.5 x 15)
135 Triệu
2 Triệu/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Đinh Tiên Hoàng
Nhà phố
104 m²(6.5 x 16)
150 Triệu
1.4 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Hồng Gấm
Biệt thự
333.4 m²(17 x 20)
150 Triệu
450 Ngàn/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
600 m²
120 Triệu
200 Ngàn/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
500 m²
100 Triệu
200 Ngàn/m²P.Sài Gòn
Quận 1 cũ
Trần Doãn Khanh
Nhà phố
600 m²
125 Triệu
208 Ngàn/m²P.Xuân Hòa
Quận 3 cũ
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà phố
500 m²
150 Triệu
300 Ngàn/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Trương Định