Cho thuê nhà mặt tiền 47 Song Hành, Phường Bình Trưng
Nhà phố
150 m²(7.5 x 20)
200 Triệu
1.3 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Song Hành
Loại giao dịch
Bất động sản thuê
Phường/Xã
Bình Trưng
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bùi Tá Hán | 345 nghìn/m² | 218 nghìn/m² - 400 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Lương Định Của | 781 nghìn/m² | 235 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| mặt tiền đường Mai Chí Thọ | 139 nghìn/m² | 80 nghìn/m² - 197 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Hoàng | 404 nghìn/m² | 375 nghìn/m² - 438 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quý Cảnh | 484 nghìn/m² | 125 nghìn/m² - 843 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Quý Đức | 400 nghìn/m² | 400 nghìn/m² - 400 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Song Hành | 647 nghìn/m² | 182 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thân Văn Nhiếp | 213 nghìn/m² | 200 nghìn/m² - 225 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Trần Lựu | 339 nghìn/m² | 107 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Vành Đai Tây | 150 nghìn/m² | 150 nghìn/m² - 150 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Vũ Tông Phan | 616 nghìn/m² | 250 nghìn/m² - 1 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Tiến Đông | 181 nghìn/m² | 181 nghìn/m² - 181 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Pháp Thuận | 500 nghìn/m² | 500 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 315 nghìn/m² | 300 nghìn/m² - 336 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 245 nghìn/m² | 100 nghìn/m² - 417 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 249 nghìn/m² | 227 nghìn/m² - 267 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 264 nghìn/m² | 143 nghìn/m² - 450 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 7 | 288 nghìn/m² | 288 nghìn/m² - 288 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 7C | 406 nghìn/m² | 406 nghìn/m² - 406 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 8A | 400 nghìn/m² | 400 nghìn/m² - 400 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 143 nghìn/m² | 143 nghìn/m² - 143 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 10A | 424 nghìn/m² | 424 nghìn/m² - 424 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 10 | 625 nghìn/m² | 625 nghìn/m² - 625 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 230 nghìn/m² | 230 nghìn/m² - 230 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 12 | 467 nghìn/m² | 450 nghìn/m² - 500 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 288 nghìn/m² | 288 nghìn/m² - 288 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 15 | 96 nghìn/m² | 96 nghìn/m² - 96 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 413 nghìn/m² | 413 nghìn/m² - 413 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 17 | 267 nghìn/m² | 267 nghìn/m² - 267 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 18 | 229 nghìn/m² | 113 nghìn/m² - 345 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 19 | 917 nghìn/m² | 350 nghìn/m² - 2 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24A | 322 nghìn/m² | 164 nghìn/m² - 438 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 28 | 375 nghìn/m² | 375 nghìn/m² - 375 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 29 | 713 nghìn/m² | 713 nghìn/m² - 713 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 31A | 238 nghìn/m² | 225 nghìn/m² - 250 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 31D | 297 nghìn/m² | 280 nghìn/m² - 313 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 31F | 213 nghìn/m² | 213 nghìn/m² - 213 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 31B | 250 nghìn/m² | 250 nghìn/m² - 250 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 34B | 375 nghìn/m² | 375 nghìn/m² - 375 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 36 | 625 nghìn/m² | 625 nghìn/m² - 625 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 40 | 292 nghìn/m² | 292 nghìn/m² - 292 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 43 | 300 nghìn/m² | 300 nghìn/m² - 300 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 52 | 203 nghìn/m² | 203 nghìn/m² - 203 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Số 53 | 619 nghìn/m² | 619 nghìn/m² - 619 nghìn/m² |
Nhà phố
150 m²(7.5 x 20)
200 Triệu
1.3 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Song Hành
Nhà phố
207.6 m²(13 x 17)
175 Triệu
843 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Quý Cảnh
Căn Hộ Dịch Vụ
100 m²(5 x 20)
50 Triệu
500 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 12
Nhà phố
160 m²
52 Triệu
325 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 1
Nhà phố
100 m²
35 Triệu
350 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 19
Nhà phố
700 m²
75 Triệu
107 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Trần Lựu
Biệt thự
400 m²
45 Triệu
113 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 18
Nhà phố
560 m²
80 Triệu
143 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 5
Nhà phố
400 m²
60 Triệu
150 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Vành Đai Tây
Biệt thự
400 m²
50 Triệu
125 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
200 m²
45 Triệu
225 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Thân Văn Nhiếp
Nhà phố
640 m²
80 Triệu
125 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Nguyễn Quý Cảnh
Biệt thự
120 m²
50 Triệu
417 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 2
Biệt thự
170 m²
37 Triệu
218 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Bùi Tá Hán
Nhà phố
100 m²
45 Triệu
450 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 12
Biệt thự
120 m²
32 Triệu
267 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 3
Nhà phố
160 m²
32 Triệu
200 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 5
Nhà phố
100 m²
45 Triệu
450 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 12
Biệt thự
160 m²
99 Triệu
619 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 53
Biệt thự
150 m²
38 Triệu
253 Ngàn/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
đường số 3