Bán Nhà Hẻm Xe Hơi 157/5 Nguyễn Gia Trí, P25, Bình Thạnh
Nhà phố
188.5 m²(12 x 16)
120 Tỷ
637 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Gia Trí
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tất cả
Đường
Tất cả
Mức giá
trên 100 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Bình Quới | 105 triệu/m² | 24 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Thị Xuân | 1,17 tỷ/m² | 872 triệu/m² - 1,46 tỷ/m² |
| hẻm đường Bùi Viện | 594 triệu/m² | 398 triệu/m² - 789 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Văn Ba | 283 triệu/m² | 283 triệu/m² - 283 triệu/m² |
| hẻm đường Calmette | 731 triệu/m² | 731 triệu/m² - 731 triệu/m² |
| hẻm đường Cao Thắng | 382 triệu/m² | 339 triệu/m² - 424 triệu/m² |
| hẻm đường Cách Mạng Tháng Tám | 1,68 tỷ/m² | 508 triệu/m² - 2,85 tỷ/m² |
| hẻm đường Cô Bắc | 971 triệu/m² | 971 triệu/m² - 971 triệu/m² |
| hẻm đường Cư Xá Lữ Gia | 225 triệu/m² | 225 triệu/m² - 225 triệu/m² |
| hẻm đường Cống Quỳnh | 373 triệu/m² | 373 triệu/m² - 373 triệu/m² |
| hẻm đường Dương Quảng Hàm | 125 triệu/m² | 125 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| hẻm đường Giang Văn Minh | 252 triệu/m² | 252 triệu/m² - 252 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Dư Khương | 217 triệu/m² | 217 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Hoa Thám | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Hữu Nam | 70 triệu/m² | 70 triệu/m² - 70 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Sa | 462 triệu/m² | 445 triệu/m² - 487 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Văn Thụ | 269 triệu/m² | 269 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| hẻm đường Huỳnh Văn Bánh | 186 triệu/m² | 186 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| hẻm đường Hà Huy Tập | 348 triệu/m² | 348 triệu/m² - 348 triệu/m² |
| hẻm đường Hàm Nghi | 2,12 tỷ/m² | 2,12 tỷ/m² - 2,12 tỷ/m² |
| hẻm đường Hòa Bình | 52 triệu/m² | 52 triệu/m² - 52 triệu/m² |
| hẻm đường Hậu Giang | 109 triệu/m² | 109 triệu/m² - 109 triệu/m² |
| hẻm đường Hồ Bá Phấn | 80 triệu/m² | 80 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| hẻm đường Hồ Hảo Hớn | 521 triệu/m² | 437 triệu/m² - 604 triệu/m² |
| hẻm đường Kinh Dương Vương | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| hẻm đường Kỳ Đồng | 191 triệu/m² | 143 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Anh Xuân | 857 triệu/m² | 857 triệu/m² - 857 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Hồng Phong | 370 triệu/m² | 364 triệu/m² - 375 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Quang Định | 266 triệu/m² | 170 triệu/m² - 414 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Chí | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Duyệt | 110 triệu/m² | 110 triệu/m² - 110 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Lương | 21,27 tỷ/m² | 33 triệu/m² - 42,50 tỷ/m² |
| hẻm đường Lê Văn Sỹ | 378 triệu/m² | 279 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| hẻm đường Lý Thường Kiệt | 130 triệu/m² | 15 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| hẻm đường Lũy Bán Bích | 55 triệu/m² | 37 triệu/m² - 74 triệu/m² |
| hẻm đường Lưu Đình Lễ | 1,57 tỷ/m² | 1,57 tỷ/m² - 1,57 tỷ/m² |
| hẻm đường Lương Định Của | 258 triệu/m² | 250 triệu/m² - 265 triệu/m² |
| hẻm đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 917 triệu/m² | 917 triệu/m² - 917 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cửu Vân | 191 triệu/m² | 191 triệu/m² - 191 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cửu Đàm | 1,45 tỷ/m² | 1,45 tỷ/m² - 1,45 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Duy Trinh | 185 triệu/m² | 126 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Gia Trí | 637 triệu/m² | 637 triệu/m² - 637 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thành Ý | 396 triệu/m² | 396 triệu/m² - 396 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 752 triệu/m² | 595 triệu/m² - 1,07 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Học | 786 triệu/m² | 786 triệu/m² - 786 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thông | 279 triệu/m² | 279 triệu/m² - 279 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thị Minh Khai | 2,19 tỷ/m² | 2,19 tỷ/m² - 2,19 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trung Trực | 658 triệu/m² | 658 triệu/m² - 658 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Hưởng | 273 triệu/m² | 174 triệu/m² - 381 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Linh | 223 triệu/m² | 150 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Quá | 29,62 tỷ/m² | 112 triệu/m² - 88,64 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Thủ | 625 triệu/m² | 625 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi | 499 triệu/m² | 254 triệu/m² - 734 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Đậu | 211 triệu/m² | 183 triệu/m² - 266 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Xí | 94 triệu/m² | 94 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đình Chiểu | 887 triệu/m² | 277 triệu/m² - 1,03 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đình Chính | 349 triệu/m² | 349 triệu/m² - 349 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đình Khơi | 184 triệu/m² | 184 triệu/m² - 184 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Ư Dĩ | 211 triệu/m² | 163 triệu/m² - 258 triệu/m² |
| hẻm đường Nhất Chi Mai | 358 triệu/m² | 358 triệu/m² - 358 triệu/m² |
| hẻm đường Nơ Trang Long | 151 triệu/m² | 66 triệu/m² - 239 triệu/m² |
| hẻm đường Pasteur | 483 triệu/m² | 148 triệu/m² - 1,31 tỷ/m² |
| hẻm đường Phan Xích Long | 266 triệu/m² | 266 triệu/m² - 266 triệu/m² |
| hẻm đường Phong Phú | 47 triệu/m² | 47 triệu/m² - 47 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Ngọc Thạch | 677 triệu/m² | 338 triệu/m² - 1,07 tỷ/m² |
| hẻm đường Phạm Viết Chánh | 471 triệu/m² | 448 triệu/m² - 493 triệu/m² |
| hẻm đường Quốc Hương | 208 triệu/m² | 208 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| hẻm đường Quốc Lộ 13 | 351 triệu/m² | 351 triệu/m² - 351 triệu/m² |
| hẻm đường Quốc Lộ 1A | 34 triệu/m² | 33 triệu/m² - 34 triệu/m² |
| hẻm đường Sương Nguyệt Ánh | 789 triệu/m² | 789 triệu/m² - 789 triệu/m² |
| hẻm đường Thành Thái | 293 triệu/m² | 293 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| hẻm đường Thảo Điền | 274 triệu/m² | 191 triệu/m² - 329 triệu/m² |
| hẻm đường Trương Quốc Dung | 259 triệu/m² | 259 triệu/m² - 259 triệu/m² |
| hẻm đường Trương Văn Bang | 287 triệu/m² | 287 triệu/m² - 287 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Chinh | 98 triệu/m² | 36 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Huy Liệu | 101 triệu/m² | 101 triệu/m² - 101 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Hưng Đạo | 458 triệu/m² | 458 triệu/m² - 458 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Hữu Trang | 313 triệu/m² | 279 triệu/m² - 347 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Khắc Chân | 513 triệu/m² | 434 triệu/m² - 591 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Não | 180 triệu/m² | 116 triệu/m² - 243 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Quang Diệu | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Quốc Thảo | 436 triệu/m² | 291 triệu/m² - 523 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Quốc Toản | 342 triệu/m² | 249 triệu/m² - 465 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Xuân Soạn | 252 triệu/m² | 252 triệu/m² - 252 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Mỹ | 191 triệu/m² | 191 triệu/m² - 191 triệu/m² |
| hẻm đường Tây Lân | 11 triệu/m² | 11 triệu/m² - 11 triệu/m² |
| hẻm đường Tây Thạnh | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| hẻm đường Tô Hiến Thành | 464 triệu/m² | 464 triệu/m² - 464 triệu/m² |
| hẻm đường Tôn Thất Thuyết | 353 triệu/m² | 353 triệu/m² - 353 triệu/m² |
| hẻm đường Tôn Đản | 133,33 tỷ/m² | 133,33 tỷ/m² - 133,33 tỷ/m² |
| hẻm đường Ung Văn Khiêm | 191 triệu/m² | 78 triệu/m² - 305 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Thị Sáu | 396 triệu/m² | 396 triệu/m² - 396 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Văn Kiệt | 308 triệu/m² | 120 triệu/m² - 496 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Văn Tần | 667 triệu/m² | 667 triệu/m² - 667 triệu/m² |
| hẻm đường Vườn Lài | 23 triệu/m² | 23 triệu/m² - 23 triệu/m² |
| hẻm đường Xa Lộ Hà Nội | 278 triệu/m² | 278 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| hẻm đường Xuân Thới Thượng | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| hẻm đường Xuân Thủy | 292 triệu/m² | 200 triệu/m² - 378 triệu/m² |
| hẻm đường Yersin | 625 triệu/m² | 625 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| hẻm đường Đinh Bộ Lĩnh | 269 triệu/m² | 269 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| hẻm đường Điện Biên Phủ | 232 triệu/m² | 111 triệu/m² - 600 triệu/m² |
| hẻm đường Đông Hưng Thuận 10B | 45 triệu/m² | 45 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| hẻm đường Số 1 | 279 triệu/m² | 279 triệu/m² - 279 triệu/m² |
| hẻm đường Số 3 | 220 triệu/m² | 194 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| hẻm đường 3 Tháng 2 | 613 triệu/m² | 288 triệu/m² - 1,24 tỷ/m² |
| hẻm đường Số 9 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| hẻm đường Số 12 | 195 triệu/m² | 192 triệu/m² - 198 triệu/m² |
| hẻm đường Số 18 | 259 triệu/m² | 259 triệu/m² - 259 triệu/m² |
| hẻm đường Số 55 | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² - 169 triệu/m² |
| hẻm đường Số 284 | 315 triệu/m² | 315 triệu/m² - 315 triệu/m² |
Nhà phố
188.5 m²(12 x 16)
120 Tỷ
637 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Nguyễn Gia Trí
Nhà phố
394 m²(16 x 25)
102 Tỷ
259 Triệu/m²P.Phú Nhuận
Phú Nhuận cũ
Trương Quốc Dung
Nhà phố
459.3 m²(17 x 26)
140 Tỷ
305 Triệu/m²P.Thạnh Mỹ Tây
Bình Thạnh cũ
Ung Văn Khiêm
Biệt thự
334 m²(13 x 25.5)
110 Tỷ
329 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Nhà phố
27 m²(2.7 x 10)
3600 Tỷ
133.33 Tỷ/m²P.Khánh Hội
Quận 4 cũ
Tôn Đản
Nhà phố
997.7 m²(29 x 35)
150 Tỷ
150 Triệu/m²P.Tân Thuận
Quận 7 cũ
Nguyễn Văn Linh
Nhà phố
3411 m²(120 x 50)
605 Tỷ
177 Triệu/m²P.Bình Lợi Trung
Bình Thạnh cũ
Nơ Trang Long
Nhà phố
502 m²(14 x 31)
135 Tỷ
269 Triệu/m²P.Tân Sơn Hòa
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Biệt thự
1018 m²(45 x 35)
350 Tỷ
344 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà phố
3600 m²(20 x 45)
120 Tỷ
33.3 Triệu/m²P.An Phú Đông
Quận 12 cũ
Quốc lộ 1A
Nhà phố
2.2 m²(22 x 86.9)
195 Tỷ
88.64 Tỷ/m²P.Đông Hưng Thuận
Quận 12 cũ
Nguyễn Văn Quá
Biệt thự
817 m²(16.5 x 50)
310 Tỷ
379 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trần Quốc Toản
Đất
1032 m²(28 x 38)
180 Tỷ
174 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Nhà phố
487 m²(13 x 35)
159 Tỷ
326 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Xuân Thủy
Nhà phố
380 m²(15 x 25)
130 Tỷ
342 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Văn Hưởng
Căn Hộ Dịch Vụ
223 m²(9 x 24)
100 Tỷ
448 Triệu/m²P.Bình Thạnh
Bình Thạnh cũ
Phạm Viết Chánh
Căn Hộ Dịch Vụ
699.9 m²(17.5 x 28)
195 Tỷ
279 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
đường số 1
Nhà phố
534 m²(3.24 x 40)
138 Tỷ
258 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Ư Dĩ
Nhà phố
400 m²(15 x 26)
115 Tỷ
288 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Nhà phố
349 m²(10 x 17)
100 Tỷ
287 Triệu/m²P.Bình Trưng
Thủ Đức cũ
Trương Văn Bang
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai