Bán nhà mặt tiền 33 Lương Minh Nguyệt, Phú Thạnh
Nhà phố
85.6 m²(10 x 8)
3,7 Tỷ
43.2 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lương Minh Nguyệt
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Phú Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
dưới 5 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Hiền Vương | 79 triệu/m² | 78 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Liễu | 111 triệu/m² | 111 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Lâm | 186 triệu/m² | 186 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Quát | 25 triệu/m² | 25 triệu/m² - 25 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Thánh Tông | 149 triệu/m² | 145 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lũy Bán Bích | 155 triệu/m² | 149 triệu/m² - 161 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Minh Nguyệt | 43 triệu/m² | 43 triệu/m² - 43 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lương Thế Vinh | 146 nghìn/m² | 146 nghìn/m² - 146 nghìn/m² |
| mặt tiền đường Phan Văn Năm | 80 triệu/m² | 75 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Văn Xảo | 155 triệu/m² | 150 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Quang Cơ | 43 triệu/m² | 43 triệu/m² - 43 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thủ Độ | 128 triệu/m² | 108 triệu/m² - 139 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tô Hiệu | 172 triệu/m² | 172 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| mặt tiền đường Văn Cao | 246 triệu/m² | 246 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đỗ Bí | 1,49 tỷ/m² | 1,49 tỷ/m² - 1,49 tỷ/m² |
Nhà phố
85.6 m²(10 x 8)
3,7 Tỷ
43.2 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lương Minh Nguyệt
Nhà phố
35.5 m²(4.2 x 9)
4,7 Tỷ
132 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Thủ Độ
Nhà phố
38 m²
2 Tỷ 850 Triệu
75 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Phan Văn Năm
Nhà phố
35.1 m²(4.5 x 9.5)
3,8 Tỷ
108 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Thủ Độ
Nhà phố
38 m²
2 Tỷ 850 Triệu
75 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Phan Văn Năm
Nhà phố
25.6 m²(4 x 6.5)
3 Tỷ 750 Triệu
146 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lý Thánh Tông
Nhà phố
40 m²(4 x 10)
3,2 Tỷ
80 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Hiền Vương
Nhà phố
91 m²(2.5 x 25)
3,9 Tỷ
42.9 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Quang Cơ
Nhà phố
36 m²(4 x 9)
2,8 Tỷ
77.8 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Hiền Vương
Nhà phố
32 m²(4 x 8)
5 Tỷ
156 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lý Thánh Tông
Nhà phố
50 m²(4 x 12.5)
4,5 Tỷ
90 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Phan Văn Năm
Nhà phố
23.1 m²(3.3 x 7)
4,3 Tỷ
186 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lê Lâm
Nhà phố
20.4 m²(3.8 x 6)
3,5 Tỷ
172 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Tô Hiệu
Nhà phố
14.7 m²(3.5 x 4.5)
2 Tỷ 350 Triệu
160 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Phạm Văn Xảo
Nhà phố
13 m²(3.6 x 3.6)
3,2 Tỷ
246 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Văn Cao
Nhà phố
94 m²(8.5 x 11)
2,3 Tỷ
24.5 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lê Quát
Nhà phố
16 m²(4 x 4)
2,4 Tỷ
150 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Phạm Văn Xảo
Nhà phố
33 m²(4 x 8)
4,8 Tỷ
145 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lý Thánh Tông
Nhà phố
30.3 m²(2.2 x 14)
4,5 Tỷ
149 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lũy Bán Bích
Nhà phố
36 m²(4.5 x 9.5)
3 Tỷ 990 Triệu
111 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Thủ Độ
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai