Bán nhà hẻm 25/4 Bùi Cẩm Hổ, Phú Thạnh
Nhà phố
90 m²(10 x 11)
8 Tỷ
88.9 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Bùi Cẩm Hổ
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Phú Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
5 - 10 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường B | 67 triệu/m² | 67 triệu/m² - 67 triệu/m² |
| hẻm đường Bình Long | 93 triệu/m² | 59 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Cẩm Hổ | 89 triệu/m² | 89 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| hẻm đường Gò Dầu | 87 triệu/m² | 87 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Xuân Hoành | 117 triệu/m² | 96 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| hẻm đường Hòa Bình | 105 triệu/m² | 83 triệu/m² - 141 triệu/m² |
| hẻm đường Kênh Tân Hóa | 109 triệu/m² | 102 triệu/m² - 122 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Quát | 132 triệu/m² | 132 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thận | 92 triệu/m² | 92 triệu/m² - 92 triệu/m² |
| hẻm đường Lý Thánh Tông | 106 triệu/m² | 84 triệu/m² - 153 triệu/m² |
| hẻm đường Lũy Bán Bích | 108 triệu/m² | 66 triệu/m² - 162 triệu/m² |
| hẻm đường Lương Minh Nguyệt | 157 triệu/m² | 157 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| hẻm đường Lương Thế Vinh | 92 triệu/m² | 48 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Vịnh | 104 triệu/m² | 65 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Yến | 121 triệu/m² | 84 triệu/m² - 151 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Anh | 110 triệu/m² | 73 triệu/m² - 154 triệu/m² |
| hẻm đường Thoại Ngọc Hầu | 114 triệu/m² | 66 triệu/m² - 170 triệu/m² |
| hẻm đường Thạch Lam | 116 triệu/m² | 84 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Quang Cơ | 132 triệu/m² | 100 triệu/m² - 146 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thủ Độ | 117 triệu/m² | 78 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Cẩn | 96 triệu/m² | 70 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| hẻm đường Tô Hiệu | 114 triệu/m² | 70 triệu/m² - 155 triệu/m² |
| hẻm đường Văn Cao | 113 triệu/m² | 100 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| hẻm đường Âu Cơ | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| hẻm đường Đỗ Thừa Luông | 149 triệu/m² | 149 triệu/m² - 149 triệu/m² |
| hẻm đường Độc Lập | 92 triệu/m² | 92 triệu/m² - 92 triệu/m² |
Nhà phố
90 m²(10 x 11)
8 Tỷ
88.9 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Bùi Cẩm Hổ
Nhà phố
75 m²(4 x 19)
5,9 Tỷ
78.7 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Nguyễn Văn Vịnh
Nhà phố
44 m²(4.1 x 11)
6,2 Tỷ
141 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Hòa Bình
Nhà phố
52 m²(4 x 13)
7 Tỷ 650 Triệu
147 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Phan Anh
Nhà phố
47 m²(4 x 12)
6,4 Tỷ
136 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Quang Cơ
Nhà phố
47 m²(4 x 12)
6,4 Tỷ
136 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Quang Cơ
Nhà phố
40 m²(4 x 105)
6 Tỷ
150 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Trần Thủ Độ
Nhà phố
53 m²
8,1 Tỷ
153 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Thoại Ngọc Hầu
Nhà phố
64 m²(4 x 16)
5,5 Tỷ
85.9 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Lý Thánh Tông
Nhà phố
62 m²(4 x 15)
5 Tỷ 360 Triệu
86.5 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Gò Dầu
Nhà phố
51 m²(4 x 11)
7,6 Tỷ
149 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Đỗ Thừa Luông
Nhà phố
71 m²(4 x 18)
6,5 Tỷ
91.5 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Độc Lập
Nhà phố
59 m²(4.2 x 14)
7,9 Tỷ
134 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Hòa Bình
Nhà phố
84 m²(4.2 x 9.6)
5,6 Tỷ
66.7 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
đường B
Nhà phố
80 m²(4 x 20)
9,1 Tỷ
114 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Nguyễn Văn Vịnh
Nhà phố
64 m²(4 x 16)
6,1 Tỷ
95.3 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Thạch Lam
Nhà phố
62 m²(4.1 x 15.3)
5,4 Tỷ
87.1 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Hòa Bình
Nhà phố
59 m²(4 x 15)
7,5 Tỷ
127 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Nguyễn Văn Yến
Nhà phố
83 m²(4.5 x 17.5)
8,9 Tỷ
107 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Tô Hiệu
Nhà phố
66 m²(4.3 x 14)
6,6 Tỷ
100 Triệu/m²P.Phú Thạnh
Tân Phú cũ
Văn Cao
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai