Bán nhà hẻm 121/13 Bùi Viện, Bến Thành
Nhà phố
23.1 m²(6.6 x 3.5)
8,5 Tỷ
368 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bến Thành
Đường
Tất cả
Mức giá
5 - 10 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Bùi Thị Xuân | 263 triệu/m² | 138 triệu/m² - 338 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Viện | 259 triệu/m² | 157 triệu/m² - 450 triệu/m² |
| hẻm đường Calmette | 191 triệu/m² | 154 triệu/m² - 215 triệu/m² |
| hẻm đường Cô Bắc | 196 triệu/m² | 163 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| hẻm đường Cô Giang | 212 triệu/m² | 212 triệu/m² - 212 triệu/m² |
| hẻm đường Cống Quỳnh | 245 triệu/m² | 178 triệu/m² - 384 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Lai | 278 triệu/m² | 278 triệu/m² - 278 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thị Riêng | 252 triệu/m² | 194 triệu/m² - 329 triệu/m² |
| hẻm đường Lương Hữu Khánh | 248 triệu/m² | 248 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 120 triệu/m² | 108 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thị Minh Khai | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trãi | 248 triệu/m² | 248 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Cừ | 138 triệu/m² | 138 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Tráng | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| hẻm đường Phó Đức Chính | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Ngũ Lão | 235 triệu/m² | 156 triệu/m² - 361 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Hưng Đạo | 223 triệu/m² | 167 triệu/m² - 347 triệu/m² |
| hẻm đường Tôn Thất Tùng | 228 triệu/m² | 169 triệu/m² - 304 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Văn Kiệt | 215 triệu/m² | 193 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| hẻm đường Đề Thám | 256 triệu/m² | 190 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| hẻm đường Đỗ Quang Đẩu | 186 triệu/m² | 114 triệu/m² - 243 triệu/m² |
Nhà phố
23.1 m²(6.6 x 3.5)
8,5 Tỷ
368 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
34 m²(6.5 x 5.6)
7,3 Tỷ
215 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Trần Hưng Đạo
Nhà phố
34 m²(2.6 x 13)
5,3 Tỷ
156 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
21 m²(4 x 6)
5,6 Tỷ
267 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đề Thám
Nhà phố
26.5 m²(6.5 x 4.5)
6,6 Tỷ
249 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Thị Xuân
Nhà phố
50.8 m²(8 x 9.8)
10 Tỷ
197 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
37 m²(3.5 x 11)
8,3 Tỷ
224 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà phố
33 m²(4.2 x 8)
6 Tỷ
182 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
40 m²(3.6 x 11)
7,1 Tỷ
178 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Cống Quỳnh
Nhà phố
30 m²(4.3 x 7)
6,6 Tỷ
220 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
35.1 m²(2.9 x 12.9)
5,5 Tỷ
157 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
60 m²(3.3 x 17)
8,3 Tỷ
138 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Văn Cừ
Nhà phố
29.5 m²(3.3 x 9)
8,5 Tỷ
288 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
25.2 m²(2.9 x 9)
5,2 Tỷ
206 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
30.1 m²(2.7 x 9.8)
8 Tỷ
266 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đề Thám
Nhà phố
25.2 m²(2.9 x 9)
5,2 Tỷ
206 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
30.1 m²(2.7 x 9.8)
8 Tỷ
266 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đề Thám
Nhà phố
38 m²(3.6 x 10)
8,5 Tỷ
224 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phó Đức Chính
Nhà phố
20 m²(2.9 x 7.3)
8,5 Tỷ
425 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
24 m²(2.3 x 12)
6,3 Tỷ
263 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai