Bán nhà hẻm 26/35 Đỗ Quang Đẩu Phường Bến Thành Tp Hồ Chí Minh
Nhà phố
42 m²(3.4 x 12.1)
10 Tỷ 990 Triệu
262 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bến Thành
Đường
Tất cả
Mức giá
10 - 15 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Bùi Thị Xuân | 235 triệu/m² | 200 triệu/m² - 270 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Viện | 287 triệu/m² | 175 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| hẻm đường Bến Chương Dương | 235 triệu/m² | 235 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| hẻm đường Calmette | 265 triệu/m² | 250 triệu/m² - 295 triệu/m² |
| hẻm đường Cống Quỳnh | 252 triệu/m² | 211 triệu/m² - 279 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Lai | 280 triệu/m² | 280 triệu/m² - 280 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thánh Tôn | 269 triệu/m² | 179 triệu/m² - 438 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thị Riêng | 244 triệu/m² | 205 triệu/m² - 262 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Công Trứ | 206 triệu/m² | 206 triệu/m² - 206 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 208 triệu/m² | 197 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thị Minh Khai | 363 triệu/m² | 305 triệu/m² - 445 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trãi | 333 triệu/m² | 148 triệu/m² - 467 triệu/m² |
| hẻm đường Pasteur | 347 triệu/m² | 347 triệu/m² - 347 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Tôn | 236 triệu/m² | 236 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| hẻm đường Phó Đức Chính | 182 triệu/m² | 182 triệu/m² - 182 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Ngũ Lão | 241 triệu/m² | 197 triệu/m² - 309 triệu/m² |
| hẻm đường Thủ Khoa Huân | 188 triệu/m² | 188 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Hưng Đạo | 290 triệu/m² | 185 triệu/m² - 368 triệu/m² |
| hẻm đường Trịnh Văn Cấn | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| hẻm đường Tôn Thất Tùng | 251 triệu/m² | 213 triệu/m² - 267 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Văn Kiệt | 241 triệu/m² | 241 triệu/m² - 241 triệu/m² |
| hẻm đường Đinh Tiên Hoàng | 180 triệu/m² | 180 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| hẻm đường Đề Thám | 273 triệu/m² | 206 triệu/m² - 305 triệu/m² |
| hẻm đường Đỗ Quang Đẩu | 321 triệu/m² | 133 triệu/m² - 455 triệu/m² |
Nhà phố
42 m²(3.4 x 12.1)
10 Tỷ 990 Triệu
262 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
50 m²(3.9 x 13)
12,8 Tỷ
256 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Calmette
Nhà phố
34 m²(4.7 x 11.5)
15 Tỷ
441 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
34 m²(4.7 x 11.5)
15 Tỷ
441 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
45 m²(5.2 x 9)
13,9 Tỷ
309 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
52 m²(3.2 x 18)
11 Tỷ
212 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
48 m²(3.4 x 14)
11,8 Tỷ
246 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
43 m²(3.5 x 13)
14,9 Tỷ
347 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Pasteur
Nhà phố
46.9 m²(4 x 14)
15 Tỷ
320 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
42.6 m²(3.3 x 14.2)
13 Tỷ
305 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà phố
56 m²(3.7 x 15)
13,9 Tỷ
248 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
50.8 m²(8 x 9.8)
10 Tỷ
197 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
70.9 m²(7.6 x 11.6)
10,5 Tỷ
148 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Trãi
Nhà phố
53 m²(3.3 x 16.5)
13,5 Tỷ
255 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
49.4 m²(4 x 13)
12,8 Tỷ
259 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Calmette
Nhà phố
57.6 m²(3.6 x 16)
13,6 Tỷ
236 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phan Tôn
Nhà phố
29.2 m²(3.8 x 6)
13 Tỷ
445 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà phố
50 m²(3.9 x 13)
12,5 Tỷ
250 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Calmette
Nhà phố
40 m²(3.4 x 11.75)
14,7 Tỷ
368 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Trần Hưng Đạo
Nhà phố
42 m²(3.4 x 12.1)
10 Tỷ 999 Triệu
262 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai