Bán đất thửa 1559 tờ 41 1559 tờ 41 Xã Hóc Môn Tp Hồ Chí Minh
Đất
945 m²(9 x 64)
14 Tỷ
14.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Hóc Môn
Đường
Tất cả
Mức giá
10 - 15 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Đất mặt tiền đường Bùi Công Trừng | 29 triệu/m² | 29 triệu/m² - 29 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Lê Thị Lơ | 59 triệu/m² | 59 triệu/m² - 59 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Nhị Bình | 36 triệu/m² | 34 triệu/m² - 39 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Nhị Bình 18 | 15 triệu/m² | 15 triệu/m² - 15 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Phạm Thị Giây | 58 triệu/m² | 58 triệu/m² - 58 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Song Hành | 51 triệu/m² | 51 triệu/m² - 51 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Tam Đông | 18 triệu/m² | 18 triệu/m² - 18 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Thới Tam Thôn | 5 triệu/m² | 5 triệu/m² - 5 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Thới Tây 2 | 14 triệu/m² | 14 triệu/m² - 14 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Trần Thị Bốc | 41 triệu/m² | 37 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Trịnh Thị Miếng | 49 triệu/m² | 49 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Đỗ Văn Dậy | 85 triệu/m² | 85 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Ấp Đông 3 | 23 triệu/m² | 23 triệu/m² - 23 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Ấp Đông 5 | 46 triệu/m² | 46 triệu/m² - 46 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 1 | 22 triệu/m² | 4 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| Đất mặt tiền đường Số 2 | 5 triệu/m² | 5 triệu/m² - 5 triệu/m² |
Đất
945 m²(9 x 64)
14 Tỷ
14.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
295 m²(14 x 21)
13,5 Tỷ
45.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Ấp Đông 5
Đất
2811 m²(43 x 65)
14,5 Tỷ
5.2 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 2
Đất
141 m²(10 x 14)
12 Tỷ
85.1 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Đỗ Văn Dậy
Đất
295 m²(14 x 21)
13,5 Tỷ
45.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Ấp Đông 5
Đất
198 m²(10 x 26)
14 Tỷ
70.7 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
2811 m²(43 x 65)
14,5 Tỷ
5.2 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Thới Tam Thôn
Đất
3760 m²(48 x 75)
13,5 Tỷ
3.6 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
182 m²(8.6 x 20)
10,8 Tỷ
59.3 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
383 m²(8 x 48)
12,9 Tỷ
33.7 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Nhị Bình
Đất
270 m²(9 x 30)
10,4 Tỷ
38.5 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Nhị Bình
Đất
400 m²(12.8 x 32)
11,5 Tỷ
28.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Đất
177 m²(7 x 27)
10,5 Tỷ
59.3 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Lê Thị Lơ
Đất
640 m²(15 x 45)
12 Tỷ
18.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
316 m²(16 x 19)
11 Tỷ
34.8 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
863 m²(15.5 x 70)
13 Tỷ
15.1 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Nhị Bình 18
Đất
863 m²(15.5 x 70)
13 Tỷ
15.1 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Nhị Bình 18
Đất
1040 m²(7 x 30)
10 Tỷ
9.6 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
295 m²(6.9 x 47)
14,5 Tỷ
49.2 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
Trịnh Thị Miếng
Đất
300 m²(10 x 30)
12 Tỷ
40 Triệu/m²X.Hóc Môn
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai