Bán Nhà Hẻm 152/19 Huỳnh Văn Nghệ, P15, Tân Bình
Nhà phố
65.6 m²(4 x 18)
6,9 Tỷ
105 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Huỳnh Văn Nghệ
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Bình
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Ba Vân | 155 triệu/m² | 42 triệu/m² - 221 triệu/m² |
| hẻm đường Bàu Bàng | 127 triệu/m² | 89 triệu/m² - 187 triệu/m² |
| hẻm đường Bàu Cát | 201 triệu/m² | 174 triệu/m² - 214 triệu/m² |
| hẻm đường Bàu Cát 1 | 215 triệu/m² | 202 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| hẻm đường Bình Giã | 179 triệu/m² | 85 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| hẻm đường Bùi Thị Xuân | 139 triệu/m² | 91 triệu/m² - 210 triệu/m² |
| hẻm đường Bạch Đằng | 194 triệu/m² | 75 triệu/m² - 299 triệu/m² |
| hẻm đường C1 | 171 triệu/m² | 88 triệu/m² - 237 triệu/m² |
| hẻm đường Cách Mạng Tháng Tám | 150 triệu/m² | 150 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| hẻm đường Cù Chính Lan | 129 triệu/m² | 118 triệu/m² - 147 triệu/m² |
| hẻm đường Cộng Hòa | 155 triệu/m² | 63 triệu/m² - 317 triệu/m² |
| hẻm đường Cửu Long | 248 triệu/m² | 204 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| hẻm đường Gò Cẩm Đệm | 92 triệu/m² | 92 triệu/m² - 92 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Bật Đạt | 110 triệu/m² | 56 triệu/m² - 196 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Hoa Thám | 167 triệu/m² | 31 triệu/m² - 260 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Sa | 123 triệu/m² | 123 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Việt | 440 triệu/m² | 321 triệu/m² - 558 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Văn Thụ | 252 triệu/m² | 192 triệu/m² - 299 triệu/m² |
| hẻm đường Huỳnh Văn Nghệ | 116 triệu/m² | 59 triệu/m² - 292 triệu/m² |
| hẻm đường Hồng Hà | 336 triệu/m² | 336 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Trung Nghĩa | 354 triệu/m² | 354 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Huân | 143 triệu/m² | 102 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Văn Sỹ | 227 triệu/m² | 167 triệu/m² - 323 triệu/m² |
| hẻm đường Lạc Long Quân | 142 triệu/m² | 87 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| hẻm đường Nghĩa Phát | 134 triệu/m² | 134 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Bá Tòng | 134 triệu/m² | 134 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Bặc | 170 triệu/m² | 99 triệu/m² - 286 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cảnh Dị | 202 triệu/m² | 165 triệu/m² - 238 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Hiến Lê | 142 triệu/m² | 142 triệu/m² - 142 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Hồng Đào | 145 triệu/m² | 81 triệu/m² - 223 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Phúc Chu | 111 triệu/m² | 58 triệu/m² - 257 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Sỹ Sách | 112 triệu/m² | 54 triệu/m² - 232 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 273 triệu/m² | 181 triệu/m² - 401 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thị Nhỏ | 122 triệu/m² | 120 triệu/m² - 123 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trọng Tuyển | 162 triệu/m² | 162 triệu/m² - 162 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi | 346 triệu/m² | 311 triệu/m² - 380 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đình Khơi | 245 triệu/m² | 245 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đức Thuận | 139 triệu/m² | 109 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| hẻm đường Nhất Chi Mai | 168 triệu/m² | 81 triệu/m² - 358 triệu/m² |
| hẻm đường Ni Sư Huỳnh Liên | 145 triệu/m² | 145 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| hẻm đường Núi Thành | 298 triệu/m² | 158 triệu/m² - 775 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Huy Ích | 123 triệu/m² | 57 triệu/m² - 186 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Sào Nam | 192 triệu/m² | 189 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Thúc Duyện | 327 triệu/m² | 327 triệu/m² - 327 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Văn Sửu | 217 triệu/m² | 192 triệu/m² - 233 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Phú Thứ | 149 triệu/m² | 133 triệu/m² - 172 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Văn Bạch | 112 triệu/m² | 56 triệu/m² - 341 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Văn Hai | 169 triệu/m² | 86 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| hẻm đường Phổ Quang | 193 triệu/m² | 193 triệu/m² - 193 triệu/m² |
| hẻm đường Thành Mỹ | 113 triệu/m² | 113 triệu/m² - 113 triệu/m² |
| hẻm đường Thân Nhân Trung | 155 triệu/m² | 92 triệu/m² - 207 triệu/m² |
| hẻm đường Thích Minh Nguyệt | 189 triệu/m² | 189 triệu/m² - 189 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Danh | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| hẻm đường Trương Công Định | 138 triệu/m² | 96 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| hẻm đường Trương Hoàng Thanh | 275 triệu/m² | 275 triệu/m² - 275 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Chinh | 130 triệu/m² | 57 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| hẻm đường Trường Sa | 163 triệu/m² | 161 triệu/m² - 165 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Mai Ninh | 161 triệu/m² | 161 triệu/m² - 161 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thái Tông | 99 triệu/m² | 53 triệu/m² - 159 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thánh Tông | 109 triệu/m² | 72 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thị Trọng | 111 triệu/m² | 59 triệu/m² - 170 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Dư | 170 triệu/m² | 109 triệu/m² - 274 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Hoàng | 152 triệu/m² | 152 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Văn Quang | 138 triệu/m² | 138 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| hẻm đường Tái Thiết | 133 triệu/m² | 133 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Hải | 134 triệu/m² | 98 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Sơn | 158 triệu/m² | 158 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| hẻm đường Tân Trụ | 99 triệu/m² | 63 triệu/m² - 148 triệu/m² |
| hẻm đường Tống Văn Hên | 98 triệu/m² | 61 triệu/m² - 137 triệu/m² |
| hẻm đường Văn Chung | 153 triệu/m² | 112 triệu/m² - 176 triệu/m² |
| hẻm đường Xuân Diệu | 344 triệu/m² | 344 triệu/m² - 344 triệu/m² |
| hẻm đường Yên Thế | 246 triệu/m² | 246 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| hẻm đường Âu Cơ | 118 triệu/m² | 75 triệu/m² - 230 triệu/m² |
| hẻm đường Đất Thánh | 158 triệu/m² | 158 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| hẻm đường Đặng Lộ | 111 triệu/m² | 111 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| hẻm đường Đặng Văn Chung | 134 triệu/m² | 108 triệu/m² - 164 triệu/m² |
| hẻm đường Đồng Xoài | 150 triệu/m² | 113 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| hẻm đường Đồng Đen | 145 triệu/m² | 50 triệu/m² - 226 triệu/m² |
| hẻm đường Ấp Bắc | 191 triệu/m² | 183 triệu/m² - 199 triệu/m² |
| hẻm đường Số 1 | 277 triệu/m² | 232 triệu/m² - 304 triệu/m² |
Nhà phố
65.6 m²(4 x 18)
6,9 Tỷ
105 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Huỳnh Văn Nghệ
Nhà phố
47.3 m²(4.4 x 12.25)
5,4 Tỷ
114 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trần Thánh Tông
Nhà phố
30.6 m²(3.6 x 8.5)
6,4 Tỷ
209 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Đồng Đen
Nhà phố
54 m²(4 x 13.5)
10,2 Tỷ
189 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phan Sào Nam
Nhà phố
125.48 m²(7.15 x 17.55)
39 Tỷ
311 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Trỗi
Nhà phố
133 m²(4.65 x 23)
20,9 Tỷ
157 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Nhà phố
144 m²(8 x 18)
45 Tỷ
313 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cửu Long
Nhà phố
250 m²(12.5 x 20)
66 Tỷ
264 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Nhà phố
231 m²(7.6 x 30.4)
36 Tỷ
156 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Cộng Hòa
Nhà phố
147 m²(8.2 x 18)
82 Tỷ
558 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Hoàng Việt
Nhà phố
100.8 m²(5.5 x 18)
33 Tỷ
327 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phan Thúc Duyện
Nhà phố
30 m²(3.4 x 9)
4 Tỷ 350 Triệu
145 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Ni Sư Huỳnh Liên
Nhà phố
41 m²(3.9 x 10.5)
4 Tỷ 250 Triệu
104 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Lạc Long Quân
Nhà phố
65 m²
9,5 Tỷ
146 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bình Giã
Nhà phố
149.8 m²(9.5 x 20)
17 Tỷ
113 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Đồng Xoài
Nhà phố
43 m²(4.8 x 9)
2,9 Tỷ
67.4 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Phạm Văn Bạch
Nhà phố
54 m²(4 x 13.5)
10,9 Tỷ
202 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Bàu Cát 1
Nhà phố
65 m²(5 x 13)
6,5 Tỷ
100 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
76 m²(3.8 x 20)
11,7 Tỷ
154 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Trường Chinh
Nhà phố
46 m²(3.5 x 8.5)
3,7 Tỷ
80.4 Triệu/m²P.Tân Bình
Tân Bình cũ
Nguyễn Sỹ Sách
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai