Bán đất đường số 14, Phước Bình, TP. HCM
Đất
950 m²(5 x 37)
41 Tỷ
43.2 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 14
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Phước Long
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường A | 96 triệu/m² | 67 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| hẻm đường B | 64 triệu/m² | 64 triệu/m² - 64 triệu/m² |
| hẻm đường D | 93 triệu/m² | 70 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| hẻm đường D1 | 73 triệu/m² | 73 triệu/m² - 73 triệu/m² |
| hẻm đường Dương Đình Hội | 71 triệu/m² | 44 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| hẻm đường Hồ Bá Phấn | 79 triệu/m² | 46 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| hẻm đường Nam Hòa | 80 triệu/m² | 53 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Huy Chương | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| hẻm đường Quốc Lộ 52 | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| hẻm đường Song Hành | 140 triệu/m² | 120 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| hẻm đường Thủy Lợi | 83 triệu/m² | 61 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Thị Điệu | 80 triệu/m² | 45 triệu/m² - 117 triệu/m² |
| hẻm đường Tây Hòa | 83 triệu/m² | 54 triệu/m² - 122 triệu/m² |
| hẻm đường Tăng Nhơn Phú | 74 triệu/m² | 46 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Nguyên Giáp | 106 triệu/m² | 106 triệu/m² - 106 triệu/m² |
| hẻm đường Đinh Củng Viên | 87 triệu/m² | 87 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| hẻm đường Đại Lộ 3 | 81 triệu/m² | 65 triệu/m² - 97 triệu/m² |
| hẻm đường Đỗ Xuân Hợp | 95 triệu/m² | 46 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| hẻm đường Số | 75 triệu/m² | 68 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| hẻm đường Số 1 | 68 triệu/m² | 68 triệu/m² - 68 triệu/m² |
| hẻm đường Số 2 | 134 triệu/m² | 132 triệu/m² - 136 triệu/m² |
| hẻm đường Số 13 | 96 triệu/m² | 64 triệu/m² - 127 triệu/m² |
| hẻm đường Số 14 | 81 triệu/m² | 43 triệu/m² - 135 triệu/m² |
| hẻm đường Số 17 | 63 triệu/m² | 63 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| hẻm đường Số 21 | 89 triệu/m² | 68 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| hẻm đường Số 22 | 83 triệu/m² | 10 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| hẻm đường Số 26 | 81 triệu/m² | 41 triệu/m² - 140 triệu/m² |
| hẻm đường Số 52 | 86 triệu/m² | 86 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| hẻm đường Số 58 | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| hẻm đường Số 61 | 87 triệu/m² | 78 triệu/m² - 91 triệu/m² |
| hẻm đường Số 74 | 78 triệu/m² | 78 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| hẻm đường Số 79 | 67 triệu/m² | 44 triệu/m² - 81 triệu/m² |
| hẻm đường Số 99 | 72 triệu/m² | 54 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| hẻm đường Số 109 | 89 triệu/m² | 71 triệu/m² - 107 triệu/m² |
| hẻm đường Số 129 | 80 triệu/m² | 57 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| hẻm đường Số 135 | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| hẻm đường Số 147 | 91 triệu/m² | 74 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| hẻm đường Số 185 | 92 triệu/m² | 57 triệu/m² - 170 triệu/m² |
| hẻm đường Số 198 | 87 triệu/m² | 70 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| hẻm đường Số 212 | 61 triệu/m² | 55 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| hẻm đường Số 279 | 115 triệu/m² | 115 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| hẻm đường Số 297 | 80 triệu/m² | 53 triệu/m² - 103 triệu/m² |
| hẻm đường Số 339 | 95 triệu/m² | 39 triệu/m² - 145 triệu/m² |
| hẻm đường Số 359 | 85 triệu/m² | 54 triệu/m² - 126 triệu/m² |
| hẻm đường Số 379 | 72 triệu/m² | 72 triệu/m² - 72 triệu/m² |
| hẻm đường Số 440 | 220 triệu/m² | 220 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| hẻm đường Số 475 | 75 triệu/m² | 44 triệu/m² - 118 triệu/m² |
| hẻm đường Số 499 | 212 triệu/m² | 212 triệu/m² - 212 triệu/m² |
| hẻm đường Số 588 | 78 triệu/m² | 75 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| hẻm đường Số 672 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
Đất
950 m²(5 x 37)
41 Tỷ
43.2 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 14
Đất
365 m²(13.5 x 27)
33,6 Tỷ
92.1 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 147
Đất
319 m²(8.4 x 37)
29 Tỷ
90.9 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 61
Nhà phố
73 m²(4.2 x 19)
10,2 Tỷ
140 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Đỗ Xuân Hợp
Đất
230 m²(11.5 x 20)
13 Tỷ
56.5 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Đỗ Xuân Hợp
Đất
220 m²(8 x 27)
15 Tỷ
68.2 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 1
Nhà phố
29 m²(4 x 7)
3 Tỷ 650 Triệu
126 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 359
Nhà phố
56 m²(5 x 11.2)
4,5 Tỷ
80.4 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường Số
Nhà phố
118 m²(5.4 x 22)
8 Tỷ
67.8 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường Số
Nhà phố
44 m²
3,4 Tỷ
77.3 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường Số
Nhà phố
288 m²(32 x 9)
2 Tỷ 850 Triệu
9.9 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 22
Nhà phố
118 m²(61 x 20)
14,5 Tỷ
123 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường A
Nhà phố
73 m²(4 x 20)
10,2 Tỷ
140 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Đỗ Xuân Hợp
Nhà phố
79.9 m²(4 x 20)
12,5 Tỷ
156 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Đỗ Xuân Hợp
Đất
100 m²(5 x 20)
6,5 Tỷ
65 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 14
Nhà phố
76 m²(4.8 x 16)
6,2 Tỷ
81.6 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 22
Nhà phố
27 m²(3 x 9)
3 Tỷ 550 Triệu
131 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 22
Nhà phố
700 m²(12 x 43)
37 Tỷ
52.9 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
Hồ Bá Phấn
Nhà phố
106 m²(5 x 21)
6,8 Tỷ
64.2 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 359
Nhà phố
46 m²(3.2 x 15)
3,5 Tỷ
76.1 Triệu/m²P.Phước Long
Thủ Đức cũ
đường số 109
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai