Bán CHDV Hẻm Xe Hơi – 23/12 Hoàng Sa, P.Đakao, Quận 1
Căn Hộ Dịch Vụ
47 m²(4 x 12)
15,8 Tỷ
336 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Hoàng Sa
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bến Thành
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| hẻm đường Bùi Thị Xuân | 338 triệu/m² | 138 triệu/m² - 1,46 tỷ/m² |
| hẻm đường Bùi Viện | 298 triệu/m² | 113 triệu/m² - 1,00 tỷ/m² |
| hẻm đường Calmette | 318 triệu/m² | 154 triệu/m² - 731 triệu/m² |
| hẻm đường Cách Mạng Tháng Tám | 403 triệu/m² | 357 triệu/m² - 449 triệu/m² |
| hẻm đường Cô Bắc | 185 triệu/m² | 158 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| hẻm đường Cô Giang | 265 triệu/m² | 184 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| hẻm đường Cống Quỳnh | 273 triệu/m² | 172 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| hẻm đường Hoàng Sa | 336 triệu/m² | 336 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| hẻm đường Hàm Nghi | 2,12 tỷ/m² | 2,12 tỷ/m² - 2,12 tỷ/m² |
| hẻm đường Ký Con | 125 triệu/m² | 125 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Anh Xuân | 857 triệu/m² | 857 triệu/m² - 857 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Lai | 270 triệu/m² | 142 triệu/m² - 340 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thánh Tôn | 410 triệu/m² | 179 triệu/m² - 630 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thị Hồng Gấm | 453 triệu/m² | 440 triệu/m² - 465 triệu/m² |
| hẻm đường Lê Thị Riêng | 268 triệu/m² | 167 triệu/m² - 392 triệu/m² |
| hẻm đường Lý Tự Trọng | 342 triệu/m² | 301 triệu/m² - 364 triệu/m² |
| hẻm đường Lương Hữu Khánh | 248 triệu/m² | 248 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| hẻm đường Mai Thị Lựu | 282 triệu/m² | 275 triệu/m² - 288 triệu/m² |
| hẻm đường Mạc Thị Bưởi | 769 triệu/m² | 769 triệu/m² - 769 triệu/m² |
| hẻm đường Mạc Đĩnh Chi | 356 triệu/m² | 356 triệu/m² - 356 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 383 triệu/m² | 236 triệu/m² - 570 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Công Trứ | 236 triệu/m² | 198 triệu/m² - 360 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Cảnh Chân | 342 triệu/m² | 342 triệu/m² - 342 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Du | 223 triệu/m² | 223 triệu/m² - 223 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Hữu Cảnh | 618 triệu/m² | 618 triệu/m² - 618 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 328 triệu/m² | 265 nghìn/m² - 1,07 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thái Học | 505 triệu/m² | 236 triệu/m² - 786 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Thị Minh Khai | 420 triệu/m² | 173 triệu/m² - 2,19 tỷ/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trung Trực | 658 triệu/m² | 658 triệu/m² - 658 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Trãi | 364 triệu/m² | 69 triệu/m² - 900 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Cừ | 138 triệu/m² | 138 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Thủ | 428 triệu/m² | 428 triệu/m² - 428 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Văn Tráng | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| hẻm đường Nguyễn Đình Chiểu | 325 triệu/m² | 325 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| hẻm đường Pasteur | 374 triệu/m² | 347 triệu/m² - 407 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Tôn | 236 triệu/m² | 236 triệu/m² - 236 triệu/m² |
| hẻm đường Phan Văn Trường | 389 triệu/m² | 389 triệu/m² - 389 triệu/m² |
| hẻm đường Phó Đức Chính | 267 triệu/m² | 182 triệu/m² - 367 triệu/m² |
| hẻm đường Phạm Ngũ Lão | 353 triệu/m² | 136 triệu/m² - 2,17 tỷ/m² |
| hẻm đường Phạm Viết Chánh | 289 triệu/m² | 250 triệu/m² - 328 triệu/m² |
| hẻm đường Sương Nguyệt Ánh | 833 triệu/m² | 789 triệu/m² - 876 triệu/m² |
| hẻm đường Thái Văn Lung | 573 triệu/m² | 483 triệu/m² - 663 triệu/m² |
| hẻm đường Thủ Khoa Huân | 300 triệu/m² | 188 triệu/m² - 378 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Hưng Đạo | 261 triệu/m² | 75 triệu/m² - 460 triệu/m² |
| hẻm đường Trần Đình Xu | 297 triệu/m² | 269 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| hẻm đường Trịnh Văn Cấn | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| hẻm đường Tôn Thất Tùng | 279 triệu/m² | 120 triệu/m² - 438 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Thị Sáu | 288 triệu/m² | 288 triệu/m² - 288 triệu/m² |
| hẻm đường Võ Văn Kiệt | 208 triệu/m² | 63 triệu/m² - 429 triệu/m² |
| hẻm đường Yersin | 557 triệu/m² | 250 triệu/m² - 795 triệu/m² |
| hẻm đường Đinh Tiên Hoàng | 180 triệu/m² | 180 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| hẻm đường Đề Thám | 236 triệu/m² | 45 triệu/m² - 441 triệu/m² |
| hẻm đường Đỗ Quang Đẩu | 260 triệu/m² | 111 triệu/m² - 643 triệu/m² |
Căn Hộ Dịch Vụ
47 m²(4 x 12)
15,8 Tỷ
336 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Hoàng Sa
Căn Hộ Dịch Vụ
540 m²(9.5 x 18)
37 Tỷ
68.5 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Trãi
Căn Hộ Dịch Vụ
97.1 m²(4.15 x 24.7)
28 Tỷ
288 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Võ Thị Sáu
Nhà phố
140 m²(7.5 x 18)
90 Tỷ
643 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
126 m²(7.2 x 25)
58 Tỷ
460 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Trần Hưng Đạo
Nhà phố
47.5 m²(4.75 x 10)
31,5 Tỷ
663 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Thái Văn Lung
Nhà phố
75 m²(5 x 15)
32 Tỷ
427 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Võ Văn Kiệt
Nhà phố
9 m²(3 x 3)
2 Tỷ 560 Triệu
284 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
43 m²(3.5 x 13)
17 Tỷ
395 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Pasteur
Nhà phố
43 m²(3.5 x 13)
14,9 Tỷ
347 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Pasteur
Nhà phố
14 m²
3 Tỷ
214 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đề Thám
Nhà phố
91.8 m²(4.2 x 23)
32 Tỷ
349 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nhà phố
321.9 m²(14.5 x 22)
95 Tỷ
295 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Cô Giang
Nhà phố
46.9 m²(4 x 14)
15 Tỷ
320 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
36 m²(3.9 x 10.6)
4,1 Tỷ
114 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
42.6 m²(3.3 x 14.2)
13 Tỷ
305 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Thị Minh Khai
Nhà phố
56 m²(3.7 x 15)
13,9 Tỷ
248 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
140 m²(3.8 x 30)
26,8 Tỷ
191 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Võ Văn Kiệt
Nhà phố
23.1 m²(6.6 x 3.5)
8,5 Tỷ
368 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
30 m²(2.6 x 11.5)
4,5 Tỷ
150 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Thị Xuân
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai