Bán nhà 3A Lý Thường Kiệt phường Tân Sơn Nhất
Nhà phố
421.1 m²(8.6 x 50)
112 Tỷ
266 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Lý Thường Kiệt
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Tân Sơn Nhất
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà mặt tiền đường Ba Gia | 131 triệu/m² | 91 triệu/m² - 194 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Ba Vì | 313 triệu/m² | 282 triệu/m² - 343 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bành Văn Trân | 196 triệu/m² | 126 triệu/m² - 300 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bùi Thị Xuân | 215 triệu/m² | 115 triệu/m² - 335 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bạch Đằng | 326 triệu/m² | 250 triệu/m² - 370 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bạch Đằng 2 | 220 triệu/m² | 159 triệu/m² - 280 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bến Cát | 201 triệu/m² | 174 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Chử Đồng Tử | 181 triệu/m² | 130 triệu/m² - 231 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cách Mạng Tháng Tám | 278 triệu/m² | 148 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cộng Hòa | 336 triệu/m² | 42 triệu/m² - 550 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cửu Long | 235 triệu/m² | 225 triệu/m² - 245 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Giải Phóng | 302 triệu/m² | 241 triệu/m² - 386 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hiệp Nhất | 164 triệu/m² | 116 triệu/m² - 213 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hoàng Sa | 280 triệu/m² | 190 triệu/m² - 451 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hoàng Việt | 373 triệu/m² | 293 triệu/m² - 455 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hoàng Văn Thụ | 299 triệu/m² | 145 triệu/m² - 1,10 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Huỳnh Lan Khanh | 331 triệu/m² | 188 triệu/m² - 408 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hậu Giang | 434 triệu/m² | 248 triệu/m² - 532 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hồng Hà | 316 triệu/m² | 301 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lam Sơn | 313 triệu/m² | 313 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Long Hưng | 185 triệu/m² | 185 triệu/m² - 185 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lê Bình | 274 triệu/m² | 103 triệu/m² - 475 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lê Minh Xuân | 188 triệu/m² | 53 triệu/m² - 336 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 258 triệu/m² | 154 triệu/m² - 330 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lý Thường Kiệt | 356 triệu/m² | 266 triệu/m² - 439 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lưu Nhân Chú | 190 triệu/m² | 136 triệu/m² - 234 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nghĩa Phát | 146 triệu/m² | 106 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Bặc | 325 triệu/m² | 325 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Cảnh Dị | 200 triệu/m² | 200 triệu/m² - 200 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Thanh Tuyền | 960 triệu/m² | 211 triệu/m² - 4,56 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Thái Bình | 310 triệu/m² | 248 triệu/m² - 405 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Trọng Lội | 203 triệu/m² | 124 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Trọng Tuyển | 238 triệu/m² | 121 triệu/m² - 364 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Văn Mai | 191 triệu/m² | 155 triệu/m² - 222 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Văn Vĩnh | 238 triệu/m² | 188 triệu/m² - 261 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Đình Khơi | 207 triệu/m² | 125 triệu/m² - 307 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Ngô Thị Thu Minh | 298 triệu/m² | 235 triệu/m² - 362 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phan Thúc Duyện | 293 triệu/m² | 240 triệu/m² - 363 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phú Hòa | 203 triệu/m² | 194 triệu/m² - 211 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phạm Cự Lượng | 239 triệu/m² | 229 triệu/m² - 253 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phạm Văn Hai | 332 triệu/m² | 167 triệu/m² - 463 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phổ Quang | 385 triệu/m² | 286 triệu/m² - 480 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Sao Mai | 222 triệu/m² | 194 triệu/m² - 298 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Sông Nhuệ | 311 triệu/m² | 311 triệu/m² - 311 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Sông Thao | 208 triệu/m² | 195 triệu/m² - 220 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Sông Thương | 256 triệu/m² | 256 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Sông Đà | 217 triệu/m² | 217 triệu/m² - 217 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Sầm Sơn | 243 triệu/m² | 221 triệu/m² - 266 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Thích Minh Nguyệt | 179 triệu/m² | 138 triệu/m² - 325 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Thăng Long | 294 triệu/m² | 214 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tiền Giang | 256 triệu/m² | 256 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trà Khúc | 249 triệu/m² | 249 triệu/m² - 249 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trường Chinh | 251 triệu/m² | 203 triệu/m² - 349 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trường Sơn | 275 triệu/m² | 262 triệu/m² - 302 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Quốc Hoàn | 345 triệu/m² | 184 triệu/m² - 638 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Thái Tông | 64 triệu/m² | 64 triệu/m² - 64 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Triệu Luật | 139 triệu/m² | 139 triệu/m² - 139 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tân Khai | 169 triệu/m² | 108 triệu/m² - 240 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tân Sơn Hòa | 276 triệu/m² | 266 triệu/m² - 297 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tản Viên | 239 triệu/m² | 222 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tự Lập | 285 triệu/m² | 285 triệu/m² - 285 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Vân Côi | 145 triệu/m² | 127 triệu/m² - 160 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Xuân Diệu | 333 triệu/m² | 333 triệu/m² - 333 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Yên Thế | 287 triệu/m² | 244 triệu/m² - 329 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Út Tịch | 352 triệu/m² | 162 triệu/m² - 567 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đinh Điền | 258 triệu/m² | 230 triệu/m² - 273 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đại Lộ Thăng Long | 267 triệu/m² | 209 triệu/m² - 331 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đặng Lộ | 205 triệu/m² | 202 triệu/m² - 208 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đồ Sơn | 255 triệu/m² | 255 triệu/m² - 255 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đồng Khởi | 192 triệu/m² | 192 triệu/m² - 192 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 1 | 455 triệu/m² | 167 triệu/m² - 762 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 5 | 231 triệu/m² | 231 triệu/m² - 231 triệu/m² |
Nhà phố
421.1 m²(8.6 x 50)
112 Tỷ
266 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Lý Thường Kiệt
Nhà phố
199 m²(5.6 x 35)
70 Tỷ
352 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bạch Đằng
Nhà phố
36 m²(4 x 10)
9,4 Tỷ
261 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Lê Bình
Nhà phố
170 m²(6.8 x 26)
33 Tỷ
194 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
đường Ba Gia
Nhà phố
71 m²(4.7 x 15)
20,2 Tỷ
285 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Tự Lập
Nhà phố
218 m²(10 x 22)
58 Tỷ
266 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Sầm Sơn
Nhà phố
130 m²(5.4 x 23)
32 Tỷ
246 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Trọng Lội
Nhà phố
78 m²(5.3 x 15)
22 Tỷ
282 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
đường Ba Vì
Nhà phố
37 m²(3.1 x 12)
6,4 Tỷ
173 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Bùi Thị Xuân
Nhà phố
79 m²(4 x 17)
23,2 Tỷ
294 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Cách Mạng Tháng Tám
Nhà phố
161 m²(11 x 21)
28 Tỷ
174 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Mai
Nhà phố
53 m²(4.1 x 13)
12,5 Tỷ
236 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Thanh Tuyền
Nhà phố
52 m²(4 x 13)
12,7 Tỷ
244 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Thanh Tuyền
Nhà phố
57.8 m²(4.2 x 14)
11 Tỷ
190 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hoàng Sa
Nhà phố
50 m²(4 x 11)
11,5 Tỷ
230 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Phạm Văn Hai
Nhà phố
127 m²(4.2 x 30)
28 Tỷ
220 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Sông Thao
Nhà phố
79 m²(4.35 x 20)
18,5 Tỷ
234 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hoàng Văn Thụ
Nhà phố
118 m²(5.6 x 21)
35,5 Tỷ
301 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Nhà phố
186 m²(7.3 x 28)
46 Tỷ
247 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Nguyễn Văn Vĩnh
Nhà phố
80 m²(10.3 x 8)
26,5 Tỷ
331 Triệu/m²P.Tân Sơn Nhất
Tân Bình cũ
Hồng Hà
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai