Bán Nhà Mặt Tiền 770 Trường Sa, P14, Q3
Nhà phố
59.17 m²(5.8 x 11.5)
27 Tỷ
456 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trường Sa
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bàn Cờ
Đường
Tất cả
Mức giá
Tất cả
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà mặt tiền đường Bà Huyện Thanh Quan | 672 triệu/m² | 532 triệu/m² - 812 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Bàn Cờ | 437 triệu/m² | 201 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cao Thắng | 629 triệu/m² | 174 triệu/m² - 3,87 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cách Mạng Tháng Tám | 398 triệu/m² | 130 triệu/m² - 708 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cư Xá Đô Thành | 261 triệu/m² | 129 triệu/m² - 404 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Cống Hộp | 660 triệu/m² | 660 triệu/m² - 660 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hai Bà Trưng | 882 triệu/m² | 882 triệu/m² - 882 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hoàng Sa | 284 triệu/m² | 121 triệu/m² - 503 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Huỳnh Tịnh Của | 195 triệu/m² | 144 triệu/m² - 279 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Hồ Xuân Hương | 490 triệu/m² | 480 triệu/m² - 500 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Kỳ Đồng | 156 triệu/m² | 156 triệu/m² - 156 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lê Ngô Cát | 689 triệu/m² | 689 triệu/m² - 689 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lê Văn Sỹ | 453 triệu/m² | 230 triệu/m² - 670 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lý Chính Thắng | 374 triệu/m² | 143 triệu/m² - 876 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Lý Thái Tổ | 387 triệu/m² | 108 triệu/m² - 2,00 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 472 triệu/m² | 145 triệu/m² - 973 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Hiền | 325 triệu/m² | 162 triệu/m² - 408 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Phúc Nguyên | 481 triệu/m² | 445 triệu/m² - 516 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Sơn Hà | 227 triệu/m² | 176 triệu/m² - 296 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Thiện Thuật | 296 triệu/m² | 42 triệu/m² - 672 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Thượng Hiền | 316 triệu/m² | 158 triệu/m² - 688 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Thị Minh Khai | 486 triệu/m² | 73 triệu/m² - 1,11 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Văn Mai | 374 triệu/m² | 374 triệu/m² - 374 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu | 489 triệu/m² | 96 triệu/m² - 1,45 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Ngô Thời Nhiệm | 510 triệu/m² | 510 triệu/m² - 510 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Pasteur | 335 triệu/m² | 281 triệu/m² - 389 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phạm Ngọc Thạch | 723 triệu/m² | 723 triệu/m² - 723 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Phạm Đình Toái | 397 triệu/m² | 370 triệu/m² - 426 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Rạch Bùng Binh | 507 triệu/m² | 381 triệu/m² - 605 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trương Quyền | 370 triệu/m² | 262 triệu/m² - 583 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trương Định | 752 triệu/m² | 513 triệu/m² - 1,03 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trường Sa | 313 triệu/m² | 170 triệu/m² - 456 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Cao Vân | 661 triệu/m² | 661 triệu/m² - 661 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Quang Diệu | 389 triệu/m² | 389 triệu/m² - 389 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Quốc Thảo | 399 triệu/m² | 288 triệu/m² - 692 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Quốc Toản | 415 triệu/m² | 162 triệu/m² - 765 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Trần Văn Đang | 208 triệu/m² | 146 triệu/m² - 269 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Tú Xương | 354 triệu/m² | 354 triệu/m² - 354 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Võ Thị Sáu | 270 triệu/m² | 58 triệu/m² - 417 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Võ Văn Tần | 673 triệu/m² | 89 triệu/m² - 1,17 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Vườn Chuối | 368 triệu/m² | 182 triệu/m² - 606 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Điện Biên Phủ | 366 triệu/m² | 137 triệu/m² - 625 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Đỗ Thị Lời | 398 triệu/m² | 349 triệu/m² - 444 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 1 | 490 triệu/m² | 490 triệu/m² - 490 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 2 | 439 triệu/m² | 114 triệu/m² - 1,10 tỷ/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 3 | 432 triệu/m² | 418 triệu/m² - 446 triệu/m² |
| Nhà mặt tiền đường Số 4 | 334 triệu/m² | 258 triệu/m² - 433 triệu/m² |
Nhà phố
59.17 m²(5.8 x 11.5)
27 Tỷ
456 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trường Sa
Nhà phố
131 m²(5.6 x 34)
65 Tỷ
496 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Đình Chiểu
Nhà phố
74 m²(4.62 x 16.2)
49 Tỷ
662 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Võ Văn Tần
Nhà phố
167 m²(7 x 24)
115 Tỷ
689 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lê Ngô Cát
Nhà phố
151 m²(8 x 25)
117 Tỷ
775 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
10 m²(2.9 x 3.5)
2,4 Tỷ
240 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nguyễn Sơn Hà
Nhà phố
30.8 m²(3.1 x 11)
13,5 Tỷ
438 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Trần Quốc Toản
Nhà phố
86 m²(3 x 21.5)
20 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
86 m²(3 x 21.5)
20 Tỷ
233 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
67.3 m²(3.56 x 19)
45 Tỷ
669 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
67.3 m²(3.56 x 19)
45 Tỷ
669 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Nhà phố
50 m²(4.06 x 14)
24 Tỷ
480 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Hồ Xuân Hương
Nhà phố
222.2 m²(12.6 x 18)
220 Tỷ
990 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Võ Văn Tần
Nhà phố
76.4 m²(7.49 x 10.28)
22 Tỷ
288 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lý Chính Thắng
Nhà phố
49 m²(6.1 x 9)
24 Tỷ
490 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
đường số 1
Nhà phố
53.2 m²(4 x 16)
28 Tỷ
526 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
148.4 m²(13 x 15)
90 Tỷ
606 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Vườn Chuối
Nhà phố
99 m²(6.5 x 16.65)
75 Tỷ
758 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lý Chính Thắng
Nhà phố
80.15 m²(6 x 17)
35 Tỷ
437 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
Lê Văn Sỹ
Nhà phố
146 m²(7.3 x 24)
58 Tỷ
397 Triệu/m²P.Bàn Cờ
Quận 3 cũ
đường số 2
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai