Bán Nhà Hẻm Xe Hơi 539/6B Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Thủ Đức
Nhà phố
91 m²(5 x 21)
8 Tỷ
87.9 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Đỗ Xuân Hợp
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Thủ Đức
Đường
Tất cả
Mức giá
5 - 10 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà hẻm đường A | 98 triệu/m² | 39 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường An Phú | 77 triệu/m² | 53 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường B | 99 triệu/m² | 55 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường C | 93 triệu/m² | 47 triệu/m² - 188 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Chương Dương | 82 triệu/m² | 55 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường D | 414 triệu/m² | 36 triệu/m² - 3,33 tỷ/m² |
| Nhà hẻm đường Dân Chủ | 115 triệu/m² | 115 triệu/m² - 115 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Hoàng Diệu | 89 triệu/m² | 59 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Hoàng Diệu 2 | 122 triệu/m² | 77 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Hồ Văn Tư | 98 triệu/m² | 54 triệu/m² - 139 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Hữu Nghị | 98 triệu/m² | 86 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Kha Vạn Cân | 76 triệu/m² | 19 triệu/m² - 128 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Linh Chiểu | 76 triệu/m² | 53 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Linh Đông | 65 triệu/m² | 41 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lý Tế Xuyên | 100 triệu/m² | 51 triệu/m² - 146 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Bá Luật | 175 triệu/m² | 91 triệu/m² - 244 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phạm Văn Đồng | 134 triệu/m² | 134 triệu/m² - 134 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trường Thọ | 79 triệu/m² | 29 triệu/m² - 146 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Tô Ngọc Vân | 83 triệu/m² | 38 triệu/m² - 128 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Tô Vĩnh Diện | 61 triệu/m² | 61 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Võ Văn Ngân | 186 triệu/m² | 48 triệu/m² - 1,73 tỷ/m² |
| Nhà hẻm đường Đoàn Công Hớn | 143 triệu/m² | 143 triệu/m² - 143 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đường C | 96 triệu/m² | 91 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đặng Văn Bi | 90 triệu/m² | 48 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đỗ Xuân Hợp | 88 triệu/m² | 88 triệu/m² - 88 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số | 382 triệu/m² | 295 triệu/m² - 468 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 1 | 96 triệu/m² | 57 triệu/m² - 142 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 2 | 99 triệu/m² | 36 triệu/m² - 167 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 3 | 111 triệu/m² | 76 triệu/m² - 142 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 4 | 65 triệu/m² | 25 triệu/m² - 104 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 5 | 95 triệu/m² | 48 triệu/m² - 157 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 6 | 84 triệu/m² | 63 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 7 | 97 triệu/m² | 95 triệu/m² - 99 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 8 | 98 triệu/m² | 35 triệu/m² - 158 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 9 | 104 triệu/m² | 65 triệu/m² - 150 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 10 | 105 triệu/m² | 78 triệu/m² - 132 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 11 | 79 triệu/m² | 39 triệu/m² - 173 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 12 | 101 triệu/m² | 57 triệu/m² - 148 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 13 | 59 triệu/m² | 49 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 14 | 60 triệu/m² | 60 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 16 | 94 triệu/m² | 63 triệu/m² - 131 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 17 | 69 triệu/m² | 69 triệu/m² - 69 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 18 | 70 triệu/m² | 68 triệu/m² - 78 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 19 | 72 triệu/m² | 37 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 22 | 90 triệu/m² | 57 triệu/m² - 116 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 24 | 113 triệu/m² | 103 triệu/m² - 133 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 30 | 122 triệu/m² | 122 triệu/m² - 122 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 32 | 93 triệu/m² | 93 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 34 | 40 triệu/m² | 39 triệu/m² - 40 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 36 | 55 triệu/m² | 42 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 38 | 90 triệu/m² | 90 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 39 | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 40 | 79 triệu/m² | 79 triệu/m² - 79 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 385 | 84 triệu/m² | 84 triệu/m² - 84 triệu/m² |
Nhà phố
91 m²(5 x 21)
8 Tỷ
87.9 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Đỗ Xuân Hợp
Nhà phố
63 m²(4.3 x 15)
5,4 Tỷ
85.7 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 16
Nhà phố
52 m²(4 x 13)
8,2 Tỷ
158 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 8
Nhà phố
104 m²(4.5 x 20)
5,5 Tỷ
52.9 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường D
Nhà phố
52 m²(5 x 10)
5,9 Tỷ
113 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường C
Nhà phố
54 m²(4 x 13.5)
8 Tỷ
148 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
51 m²(4 x 12.5)
7,3 Tỷ
143 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
75 m²(5 x 15)
7,7 Tỷ
103 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 1
Nhà phố
78 m²(5 x 15.6)
6,7 Tỷ
85.9 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 16
Nhà phố
68 m²(6 x 12)
6,2 Tỷ
91.2 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường C
Nhà phố
130 m²(6 x 14)
8 Tỷ
61.5 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
56 m²(4.2 x 13.5)
7,8 Tỷ
139 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
66 m²(4.5 x 14)
5,2 Tỷ
78.8 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 40
Nhà phố
68 m²(6 x 12)
7,2 Tỷ
106 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường A
Nhà phố
56 m²(4.2 x 13.5)
7,5 Tỷ
134 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 2
Nhà phố
72 m²(4 x 18)
10 Tỷ
139 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường D
Nhà phố
63 m²(4 x 16)
5,8 Tỷ
92.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường D
Nhà phố
70 m²(4.7 x 15)
5,3 Tỷ
75.7 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 4
Nhà phố
58 m²(4 x 13)
5,8 Tỷ
100 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 19
Nhà phố
95 m²(11 x 9)
6,5 Tỷ
68.4 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Linh Đông
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai