Bán Nhà Hẻm Xe Hơi 149/26 Lê Thị Riêng, P. Bến Thành, Quận 1
Nhà phố
61.65 m²(4.9 x 15)
26 Tỷ
422 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Riêng
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Bến Thành
Đường
Tất cả
Mức giá
dưới 26 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Nhà hẻm đường Bùi Thị Xuân | 258 triệu/m² | 138 triệu/m² - 440 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Bùi Viện | 257 triệu/m² | 113 triệu/m² - 583 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Bến Chương Dương | 235 triệu/m² | 235 triệu/m² - 235 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Calmette | 253 triệu/m² | 154 triệu/m² - 430 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Cô Bắc | 185 triệu/m² | 158 triệu/m² - 246 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Cô Giang | 259 triệu/m² | 184 triệu/m² - 400 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Cống Quỳnh | 265 triệu/m² | 115 triệu/m² - 384 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Ký Con | 123 triệu/m² | 119 triệu/m² - 125 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lê Lai | 270 triệu/m² | 142 triệu/m² - 368 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lê Thánh Tôn | 309 triệu/m² | 179 triệu/m² - 438 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lê Thị Riêng | 261 triệu/m² | 158 triệu/m² - 422 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lý Tự Trọng | 331 triệu/m² | 301 triệu/m² - 361 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Lương Hữu Khánh | 215 triệu/m² | 181 triệu/m² - 248 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | 325 triệu/m² | 236 triệu/m² - 406 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Công Trứ | 223 triệu/m² | 198 triệu/m² - 310 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Cảnh Chân | 342 triệu/m² | 342 triệu/m² - 342 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Du | 175 triệu/m² | 127 triệu/m² - 223 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Thái Bình | 171 triệu/m² | 265 nghìn/m² - 395 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Thái Học | 275 triệu/m² | 236 triệu/m² - 313 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Thị Minh Khai | 255 triệu/m² | 130 triệu/m² - 445 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Trãi | 367 triệu/m² | 148 triệu/m² - 563 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Văn Cừ | 138 triệu/m² | 138 triệu/m² - 138 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Nguyễn Văn Tráng | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Pasteur | 363 triệu/m² | 347 triệu/m² - 395 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phan Tôn | 259 triệu/m² | 236 triệu/m² - 282 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phan Văn Trường | 389 triệu/m² | 389 triệu/m² - 389 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phó Đức Chính | 224 triệu/m² | 182 triệu/m² - 272 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phạm Ngũ Lão | 276 triệu/m² | 127 triệu/m² - 733 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Phạm Viết Chánh | 250 triệu/m² | 250 triệu/m² - 250 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Thái Văn Lung | 483 triệu/m² | 483 triệu/m² - 483 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Thủ Khoa Huân | 291 triệu/m² | 188 triệu/m² - 338 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trần Hưng Đạo | 243 triệu/m² | 167 triệu/m² - 369 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Trịnh Văn Cấn | 224 triệu/m² | 224 triệu/m² - 224 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Tôn Thất Tùng | 266 triệu/m² | 120 triệu/m² - 420 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Võ Văn Kiệt | 182 triệu/m² | 63 triệu/m² - 256 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Yersin | 196 triệu/m² | 85 triệu/m² - 252 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đinh Tiên Hoàng | 180 triệu/m² | 180 triệu/m² - 180 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Điện Biên Phủ | 334 triệu/m² | 334 triệu/m² - 334 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đặng Trần Côn | 233 triệu/m² | 200 triệu/m² - 293 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đề Thám | 234 triệu/m² | 146 triệu/m² - 337 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Đỗ Quang Đẩu | 236 triệu/m² | 111 triệu/m² - 516 triệu/m² |
| Nhà hẻm đường Số 15B | 242 triệu/m² | 74 triệu/m² - 350 triệu/m² |
Nhà phố
61.65 m²(4.9 x 15)
26 Tỷ
422 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Riêng
Nhà phố
54 m²(3 x 18)
16 Tỷ
296 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
42 m²(10 x 4.5)
14,7 Tỷ
350 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường số 15B
Nhà phố
55 m²(4 x 14)
15,5 Tỷ
282 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phan Tôn
Nhà phố
77 m²(3 x 24)
20 Tỷ
260 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Riêng
Nhà phố
41 m²(3.6 x 9)
5,5 Tỷ
134 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
16 m²(3.6 x 4.3)
3,4 Tỷ
213 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Lê Thị Riêng
Nhà phố
27 m²(3.25 x 8.4)
6,9 Tỷ
256 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Võ Văn Kiệt
Nhà phố
47.9 m²(4 x 6.5)
16 Tỷ
334 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Điện Biên Phủ
Nhà phố
37 m²(4.1 x 10.5)
9,5 Tỷ
257 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Phạm Ngũ Lão
Nhà phố
20 m²(3 x 7)
5,5 Tỷ
275 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Trần Hưng Đạo
Nhà phố
62.8 m²(4 x 17)
26 Tỷ
414 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Tôn Thất Tùng
Nhà phố
60 m²(4 x 15)
6,5 Tỷ
108 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Nguyễn Thái Bình
Nhà phố
26 m²(4 x 6)
5 Tỷ 390 Triệu
207 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đặng Trần Côn
Nhà phố
25 m²(3 x 8.5)
7,8 Tỷ
312 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Thị Xuân
Nhà phố
42 m²(3.4 x 12.1)
10 Tỷ 990 Triệu
262 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
21 m²(2.9 x 7.2)
9,5 Tỷ
452 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Bùi Viện
Nhà phố
50 m²(3.9 x 13)
12,8 Tỷ
256 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Calmette
Nhà phố
34 m²(4.7 x 11.5)
15 Tỷ
441 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Nhà phố
34 m²(4.7 x 11.5)
15 Tỷ
441 Triệu/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
Đỗ Quang Đẩu
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai