Bán đất 738/18/4 Bùi Công Trừng Xã Đông Thạnh Tp Hồ Chí Minh
Đất
60 m²(5 x 13)
2 Tỷ 350 Triệu
39.2 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Đông Thạnh
Đường
Tất cả
Mức giá
dưới 5 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường Bùi Công Trừng | 43 triệu/m² | 30 triệu/m² - 67 triệu/m² |
| mặt tiền đường Bùi Thị Lùng | 37 triệu/m² | 27 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Huỳnh Thị Na | 38 triệu/m² | 35 triệu/m² - 48 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lê Văn Khương | 55 triệu/m² | 44 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Pha | 32 triệu/m² | 30 triệu/m² - 32 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sáng | 44 triệu/m² | 35 triệu/m² - 51 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Sáu | 50 triệu/m² | 50 triệu/m² - 50 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nguyễn Thị Điệp | 41 triệu/m² | 33 triệu/m² - 49 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình | 28 triệu/m² | 28 triệu/m² - 28 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 15 | 7 triệu/m² | 7 triệu/m² - 7 triệu/m² |
| mặt tiền đường Nhị Bình 26 | 24 triệu/m² | 24 triệu/m² - 24 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phan Công Hớn | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Phạm Thị Giây | 21 triệu/m² | 12 triệu/m² - 39 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tam Đông 12 | 37 triệu/m² | 37 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn | 29 triệu/m² | 24 triệu/m² - 33 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 10 | 38 triệu/m² | 34 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 16 | 41 triệu/m² | 41 triệu/m² - 41 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 17 | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tam Thôn 6 | 44 triệu/m² | 43 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Thới Tứ | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Đông | 4 triệu/m² | 4 triệu/m² - 4 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Đông 10 | 29 triệu/m² | 29 triệu/m² - 29 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trung Đông 7 | 36 triệu/m² | 28 triệu/m² - 45 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trần Thị Bốc | 33 triệu/m² | 30 triệu/m² - 37 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Thị Miếng | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² - 43 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trịnh Thị Đối | 32 triệu/m² | 14 triệu/m² - 42 triệu/m² |
| mặt tiền đường Tân Hiệp | 34 triệu/m² | 34 triệu/m² - 34 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh | 36 triệu/m² | 5 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 1-4 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 1-5 | 49 triệu/m² | 41 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2 | 26 triệu/m² | 7 triệu/m² - 36 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2-4 | 30 triệu/m² | 30 triệu/m² - 30 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 2-6 | 71 triệu/m² | 71 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 3 | 32 triệu/m² | 32 triệu/m² - 32 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 3 - 2 | 35 triệu/m² | 35 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 4 | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² - 34 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 4-1 | 33 triệu/m² | 31 triệu/m² - 35 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 4-2 | 36 triệu/m² | 20 triệu/m² - 60 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 6-3 | 44 triệu/m² | 44 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 7-4 | 32 triệu/m² | 32 triệu/m² - 32 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 8 | 40 triệu/m² | 31 triệu/m² - 53 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đông Thạnh 8-1 | 34 triệu/m² | 30 triệu/m² - 38 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đất Mới | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Thúc Vịnh | 44 triệu/m² | 33 triệu/m² - 63 triệu/m² |
| mặt tiền đường Ấp 4 | 41 triệu/m² | 38 triệu/m² - 44 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 33 triệu/m² | 3 triệu/m² - 65 triệu/m² |
Đất
60 m²(5 x 13)
2 Tỷ 350 Triệu
39.2 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Đất
106 m²(5 x 21.3)
3 Tỷ 850 Triệu
36.3 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Đất
60 m²(4 x 20)
3 Tỷ 990 Triệu
66.5 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Bùi Công Trừng
Đất
80 m²(4 x 20)
3,2 Tỷ
40 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đặng Thúc Vịnh
Đất
106 m²(5 x 21)
3,7 Tỷ
34.9 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Sáng
Đất
107 m²(5 x 21)
3,7 Tỷ
34.6 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Sáng
Đất
103 m²(5.2 x 20)
3,3 Tỷ
32 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Pha
Đất
109 m²(5.2 x 21)
3,3 Tỷ
30.3 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Nguyễn Thị Pha
Đất
88 m²(4 x 22)
4,7 Tỷ
53.4 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh 8
Đất
93 m²(5.5 x 19)
4,8 Tỷ
51.6 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Nhà phố
181 m²(5.4 x 35)
4 Tỷ
22.1 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Đất
109 m²(4 x 27)
4 Tỷ 650 Triệu
42.7 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh
Đất
82 m²(9.6 x 10)
2 Tỷ 950 Triệu
36 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
đường số 1
Đất
196 m²(7 x 26)
3 Tỷ 980 Triệu
20.3 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh 4-2
Đất
125 m²(6 x 21)
3,4 Tỷ
27.2 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Đông Thạnh 4-2
Nhà phố
43 m²(5 x 9)
1,5 Tỷ
34.9 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
45 m²(5 x 9)
1 Tỷ 550 Triệu
34.4 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
đường số 1
Nhà phố
48 m²(4 x 12)
1,6 Tỷ
33.3 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Thới Tam Thôn
Nhà phố
48 m²(4 x 12)
1,7 Tỷ
35.4 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Trịnh Thị Đối
Nhà phố
48 m²(4 x 12)
2 Tỷ
41.7 Triệu/m²X.Đông Thạnh
Hóc Môn cũ
Trịnh Thị Đối
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai