Bán chung cư Đường Số 11 Phường Thủ Đức Tp Hồ Chí Minh
Căn Hộ Dịch Vụ
36 m²(6.3 x 5.7)
2,2 Tỷ
61.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 11
Loại giao dịch
Bất động sản bán
Phường/Xã
Thủ Đức
Đường
Tất cả
Mức giá
dưới 5 tỷ
Diện tích
Tất cả
Lọc Thêm
Đặt Lại
Mặc định
Dữ liệu được tổng hợp bởi Nhà Phố Sài Thành.
| Đường | Giá trung bình | Khoảng giá |
|---|---|---|
| mặt tiền đường A | 65 triệu/m² | 18 triệu/m² - 90 triệu/m² |
| mặt tiền đường An Phú | 57 triệu/m² | 54 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường B | 76 triệu/m² | 53 triệu/m² - 111 triệu/m² |
| mặt tiền đường C | 52 triệu/m² | 34 triệu/m² - 71 triệu/m² |
| mặt tiền đường Công Lý | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| mặt tiền đường D | 60 triệu/m² | 9 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường E | 81 triệu/m² | 76 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hồ Văn Tư | 73 triệu/m² | 33 triệu/m² - 119 triệu/m² |
| mặt tiền đường Hữu Nghị | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Kha Vạn Cân | 52 triệu/m² | 52 triệu/m² - 52 triệu/m² |
| mặt tiền đường Linh Chiểu | 66 triệu/m² | 66 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Linh Đông | 68 triệu/m² | 60 triệu/m² - 75 triệu/m² |
| mặt tiền đường Lý Tế Xuyên | 105 triệu/m² | 63 triệu/m² - 128 triệu/m² |
| mặt tiền đường T | 58 triệu/m² | 27 triệu/m² - 98 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Thạnh | 47 triệu/m² | 47 triệu/m² - 47 triệu/m² |
| mặt tiền đường Trường Thọ | 76 triệu/m² | 60 triệu/m² - 94 triệu/m² |
| mặt tiền đường Võ Văn Ngân | 105 triệu/m² | 105 triệu/m² - 105 triệu/m² |
| mặt tiền đường Đặng Văn Bi | 85 triệu/m² | 73 triệu/m² - 98 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 1 | 59 triệu/m² | 47 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 2 | 83 triệu/m² | 51 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 3 | 75 triệu/m² | 47 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 4 | 59 triệu/m² | 31 triệu/m² - 171 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 5 | 60 triệu/m² | 46 triệu/m² - 65 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 6 | 115 triệu/m² | 46 triệu/m² - 164 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 8 | 79 triệu/m² | 45 triệu/m² - 107 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 9 | 67 triệu/m² | 51 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 10 | 73 triệu/m² | 66 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 11 | 55 triệu/m² | 21 triệu/m² - 86 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 13 | 66 triệu/m² | 66 triệu/m² - 66 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 14 | 79 triệu/m² | 49 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 16 | 108 triệu/m² | 108 triệu/m² - 108 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 17 | 130 triệu/m² | 107 triệu/m² - 152 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 18 | 82 triệu/m² | 78 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 19 | 500 triệu/m² | 39 triệu/m² - 1,83 tỷ/m² |
| mặt tiền đường Số 20 | 87 triệu/m² | 87 triệu/m² - 87 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 22 | 77 triệu/m² | 60 triệu/m² - 93 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 23 | 55 triệu/m² | 55 triệu/m² - 55 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 24 | 76 triệu/m² | 71 triệu/m² - 85 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 26 | 81 triệu/m² | 64 triệu/m² - 89 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 29 | 73 triệu/m² | 73 triệu/m² - 73 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 33 | 80 triệu/m² | 80 triệu/m² - 80 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 36 | 61 triệu/m² | 61 triệu/m² - 61 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 37 | 103 triệu/m² | 94 triệu/m² - 112 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 39 | 74 triệu/m² | 74 triệu/m² - 74 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 40 | 99 triệu/m² | 97 triệu/m² - 100 triệu/m² |
| mặt tiền đường Số 79 | 64 triệu/m² | 64 triệu/m² - 64 triệu/m² |
Căn Hộ Dịch Vụ
36 m²(6.3 x 5.7)
2,2 Tỷ
61.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 11
Căn Hộ Dịch Vụ
43 m²(3 x 14)
4,5 Tỷ
105 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Võ Văn Ngân
Căn Hộ Dịch Vụ
43 m²(3 x 14)
4,5 Tỷ
105 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Võ Văn Ngân
Nhà phố
39 m²(3.4 x 11.5)
1 Tỷ 950 Triệu
50 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
70 m²(4.5 x 11.3)
2 Tỷ 550 Triệu
36.4 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường C
Căn Hộ Dịch Vụ
50 m²(5 x 10.2)
2 Tỷ 550 Triệu
51 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 1
Đất
55 m²(4.3 x 13)
4,9 Tỷ
89.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 26
Đất
55 m²(4.3 x 13)
4,9 Tỷ
89.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 26
Đất
55 m²(4.3 x 13)
4,9 Tỷ
89.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 26
Căn Hộ Dịch Vụ
51 m²(5 x 10)
2,4 Tỷ
47.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 1
Đất
55 m²(4.2 x 13.2)
4,9 Tỷ
89.1 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường A
Đất
56 m²(4.2 x 13.2)
4,9 Tỷ
87.5 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 26
Nhà phố
40 m²(4 x 10)
4 Tỷ 980 Triệu
125 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
Lý Tế Xuyên
Căn Hộ Dịch Vụ
52 m²(4 x 13)
4 Tỷ 690 Triệu
90.2 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường A
Nhà phố
55 m²(4.7 x 12)
4,3 Tỷ
78.2 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 18
Nhà phố
40 m²(6 x 7)
1,9 Tỷ
47.5 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 4
Nhà phố
24 m²(5 x 5)
2,6 Tỷ
108 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 16
Đất
60 m²(10 x 6)
3 Tỷ 750 Triệu
62.5 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 4
Đất
71 m²(4 x 17.9)
4,6 Tỷ
64.8 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường B
Đất
40 m²(4.4 x 9.5)
2,6 Tỷ
65 Triệu/m²P.Thủ Đức
Thủ Đức cũ
đường số 5
Đất
348 m²(18 x 20)
115 Tỷ
330 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Nguyễn Bá Lân
Đất
503 m²(28.5 x 26.92)
190 Tỷ
378 Triệu/m²P.An Khánh
Thủ Đức cũ
Thảo Điền
Đất
947 m²(34 x 32)
720 Tỷ
760 Triệu/m²P.Gia Định
Bình Thạnh cũ
Trường Sa
Nhà phố
216 m²(12 x 18)
125 Tỷ
579 Triệu/m²P.Tân Mỹ
Quận 7 cũ
Tân Phú
Nhà phố
167 m²(8 x 20)
175 Tỷ
1.05 Tỷ/m²P.Bến Thành
Quận 1 cũ
đường Lê Lai